(Top Banner Ad)
reprove
C1
động từ C1 Ngôn ngữ học

reprove

UK: /rɪˈpruːv/ • US: /rɪˈpruːv/

Nghĩa tiếng Việt

khiển trách quở trách trách mắng khiển trách một cách nghiêm khắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express disapproval or condemnation of (someone or something).

Vietnamese Meaning

Khiển trách, quở trách, trách mắng; bày tỏ sự không tán thành hoặc lên án (ai đó hoặc điều gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was reproved for his dishonesty."

    "Anh ta bị khiển trách vì sự không trung thực của mình."

  • "The teacher reproved the student for not doing his homework."

    "Giáo viên khiển trách học sinh vì không làm bài tập về nhà."

  • "She gently reproved him for his carelessness."

    "Cô ấy nhẹ nhàng trách anh ta vì sự bất cẩn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reprove khiển trách, quở trách
Noun reproof sự khiển trách, lời quở trách
Adjective reprovable đáng khiển trách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reprobare
Old French
reprover
English
reprove

Nguồn gốc của 'Reprove'

Từ 'reprove' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reprobare', có nghĩa là 'không chấp nhận' hoặc 'từ chối'. Qua tiếng Pháp cổ 'reprover', nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa là khiển trách hoặc quở trách ai đó vì một lỗi lầm nào đó. Nó mang một lịch sử lâu đời về việc đánh giá và phê bình hành vi.

Usage Note

Từ 'reprove' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'scold' hay 'chide'. Nó thường được dùng để chỉ sự khiển trách nghiêm túc, có căn cứ và hướng đến việc cải thiện hành vi của người bị khiển trách. Khác với 'criticize' (chỉ trích) vốn có thể mang tính chủ quan và không nhất thiết hướng đến sự thay đổi, 'reprove' hàm ý một lời khuyên hoặc cảnh báo.

Prepositions

for of

Reprove *for* something: khiển trách vì điều gì đó (hành động cụ thể). Reprove *of* something: khiển trách về một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó (thái độ, tính cách).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reprove
  • gently reprove
    (khiển trách nhẹ nhàng)
  • sternly reprove
    (khiển trách nghiêm khắc)
  • publicly reprove
    (khiển trách công khai)
Adjective + reproof
  • gentle reproof
    (lời khiển trách nhẹ nhàng)
  • deserved reproof
    (lời khiển trách thích đáng)
  • stern reproof
    (lời khiển trách nghiêm khắc)

Idioms

  • beyond reproof

    không thể khiển trách được, hoàn hảo

    "Her work is beyond reproof."

    (Công việc của cô ấy là không thể chê vào đâu được.)

  • open to reproof

    dễ bị khiển trách, có thể cải thiện

    "His early work was open to reproof, but he improved quickly."

    (Những tác phẩm ban đầu của anh ấy dễ bị chỉ trích, nhưng anh ấy đã cải thiện rất nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reprove

động từ
Lật mặt

Khiển trách, quở trách, trách mắng; bày tỏ sự không tán thành hoặc lên án (ai đó hoặc điều gì đó).

"He was reproved for his dishonesty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the student worked hard, the teacher had to reprove him for not following the specific instructions.
Mặc dù học sinh đã làm việc chăm chỉ, giáo viên vẫn phải khiển trách em vì không tuân theo các hướng dẫn cụ thể.
Phủ định
Unless you improve your behavior, I will not reprove you for your mistakes.
Trừ khi bạn cải thiện hành vi của mình, tôi sẽ không khiển trách bạn vì những lỗi lầm của bạn.
Nghi vấn
If I find out about the truth, will you reprove me for hiding it?
Nếu tôi phát hiện ra sự thật, bạn sẽ khiển trách tôi vì đã che giấu nó chứ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher had to reprove the student: his constant talking disrupted the class.
Giáo viên phải khiển trách học sinh: việc nói chuyện liên tục của cậu ấy làm gián đoạn lớp học.
Phủ định
I didn't reprove him for his mistake: it was an honest accident.
Tôi đã không khiển trách anh ấy vì lỗi của anh ấy: đó là một tai nạn vô ý.
Nghi vấn
Will the manager reprove her for being late: or will he give her another chance?
Liệu người quản lý có khiển trách cô ấy vì đến muộn không: hay anh ấy sẽ cho cô ấy một cơ hội khác?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student's behavior is reprovable, the teacher reproves them.
Nếu hành vi của học sinh đáng bị khiển trách, giáo viên khiển trách họ.
Phủ định
If a student completes their homework, the teacher does not reprove them.
Nếu một học sinh hoàn thành bài tập về nhà, giáo viên không khiển trách họ.
Nghi vấn
If a student is late, does the teacher reprove them?
Nếu một học sinh đến muộn, giáo viên có khiển trách họ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior was reproved by the headmaster yesterday.
Hành vi của anh ấy đã bị thầy hiệu trưởng khiển trách ngày hôm qua.
Phủ định
The student's dishonesty will not be reproved lightly.
Sự gian dối của học sinh sẽ không bị khiển trách nhẹ.
Nghi vấn
Should such blatant disrespect be reproved immediately?
Sự thiếu tôn trọng trắng trợn như vậy có nên bị khiển trách ngay lập tức không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher reproved the student for cheating on the exam.
Giáo viên khiển trách học sinh vì gian lận trong bài kiểm tra.
Phủ định
Didn't the manager reprove him for his poor performance?
Chẳng phải người quản lý đã khiển trách anh ta vì thành tích kém của anh ta sao?
Nghi vấn
Is his behavior reprovable?
Hành vi của anh ta có đáng khiển trách không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had reproved her son for not doing his homework before his friends arrived.
Cô ấy đã khiển trách con trai vì không làm bài tập về nhà trước khi bạn bè của nó đến.
Phủ định
They had not reproved the students, even though they were misbehaving.
Họ đã không khiển trách các học sinh, mặc dù chúng đang cư xử không đúng mực.
Nghi vấn
Had the teacher reproved him before his parents found out about the incident?
Có phải giáo viên đã khiển trách cậu ta trước khi bố mẹ cậu ta biết về vụ việc?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher reproves students who don't do their homework.
Giáo viên khiển trách những học sinh không làm bài tập về nhà.
Phủ định
She does not reprove her son even when he makes mistakes.
Cô ấy không khiển trách con trai mình ngay cả khi nó mắc lỗi.
Nghi vấn
Does the manager reprove employees for being late?
Người quản lý có khiển trách nhân viên vì đi muộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reprove".

Văn hóa phê bình trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra và nhận lời phê bình (reproof) trong công việc là điều bình thường và được khuyến khích để cải thiện hiệu suất. Tuy nhiên, cách thức phê bình cần tế nhị và mang tính xây dựng.