reptiles
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reptiles'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một lớp động vật có xương sống máu lạnh có vảy và thở bằng không khí, bao gồm rắn, thằn lằn, cá sấu, rùa cạn và rùa biển.
Definition (English Meaning)
A class of cold-blooded vertebrate animals that have scales and breathe air, including snakes, lizards, crocodiles, turtles, and tortoises.
Ví dụ Thực tế với 'Reptiles'
-
"Reptiles are often found in warm climates."
"Bò sát thường được tìm thấy ở vùng khí hậu ấm áp."
-
"Many reptiles lay eggs."
"Nhiều loài bò sát đẻ trứng."
-
"Some reptiles, like snakes, are venomous."
"Một số loài bò sát, như rắn, có nọc độc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Reptiles'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: reptile (số ít)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Reptiles'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'reptiles' được sử dụng để chỉ một nhóm lớn các động vật có đặc điểm chung là da có vảy và khả năng điều chỉnh nhiệt độ cơ thể bằng cách dựa vào môi trường bên ngoài. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và giáo dục, cũng như trong các cuộc trò chuyện thông thường về động vật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Reptiles'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If a reptile gets too cold, its metabolism slows down.
|
Nếu một loài bò sát trở nên quá lạnh, sự trao đổi chất của nó sẽ chậm lại. |
| Phủ định |
If a reptile doesn't bask in the sun, it doesn't get enough Vitamin D.
|
Nếu một loài bò sát không tắm nắng, nó sẽ không nhận đủ Vitamin D. |
| Nghi vấn |
If a reptile sheds its skin, does it grow larger?
|
Nếu một loài bò sát lột da, nó có lớn hơn không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The reptiles' habitat is threatened by deforestation.
|
Môi trường sống của loài bò sát đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng. |
| Phủ định |
That reptile's skin isn't as smooth as it looks.
|
Da của con bò sát đó không mịn màng như vẻ ngoài của nó. |
| Nghi vấn |
Is this reptile's diet primarily insects?
|
Chế độ ăn của loài bò sát này chủ yếu là côn trùng phải không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I hadn't bought that reptile; it's more work than I thought.
|
Tôi ước tôi đã không mua con bò sát đó; nó tốn công sức hơn tôi nghĩ. |
| Phủ định |
If only the pet store hadn't sold me that reptile without proper instructions!
|
Giá mà cửa hàng thú cưng đừng bán cho tôi con bò sát đó mà không có hướng dẫn thích hợp! |
| Nghi vấn |
If only I could understand why my reptile won't eat?
|
Giá mà tôi có thể hiểu tại sao con bò sát của tôi không chịu ăn? |