rerouting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Changing the route of something to a new or different route.
Vietnamese Meaning
Thay đổi lộ trình của một cái gì đó sang một lộ trình mới hoặc khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The traffic app is rerouting drivers around the accident on the highway."
"Ứng dụng giao thông đang điều hướng lại các tài xế vòng qua vụ tai nạn trên đường cao tốc."
-
"Due to the storm, the airline is rerouting flights to avoid the affected area."
"Do bão, hãng hàng không đang định tuyến lại các chuyến bay để tránh khu vực bị ảnh hưởng."
-
"The network administrator is rerouting internet traffic to a backup server."
"Quản trị viên mạng đang định tuyến lại lưu lượng truy cập internet đến một máy chủ dự phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh giao thông, mạng lưới máy tính, hoặc bất kỳ hệ thống nào mà việc di chuyển hoặc truyền tải cần được điều hướng lại do tắc nghẽn, sự cố hoặc tối ưu hóa.
Prepositions
* **rerouting around:** Điều hướng lại *xung quanh* một khu vực bị chặn hoặc có vấn đề.
* **rerouting through:** Điều hướng lại *thông qua* một con đường khác.
* **rerouting to:** Điều hướng lại *đến* một điểm đến khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
require require rerouting (yêu cầu việc đổi tuyến)
-
involve involve rerouting (liên quan đến việc đổi tuyến)
-
implement implement rerouting (thực hiện việc đổi tuyến)
-
plan plan rerouting (lập kế hoạch đổi tuyến)
-
major major rerouting (việc đổi tuyến lớn)
-
temporary temporary rerouting (việc đổi tuyến tạm thời)
-
emergency emergency rerouting (việc đổi tuyến khẩn cấp)
-
strategic strategic rerouting (việc đổi tuyến chiến lược)
-
traffic traffic rerouting (việc đổi tuyến giao thông)
-
data data rerouting (việc định tuyến lại dữ liệu)
-
flight flight rerouting (việc đổi tuyến bay)
-
network network rerouting (việc đổi tuyến mạng)
Idioms
-
a complete rerouting of priorities
một sự thay đổi hoàn toàn các ưu tiên
"The new CEO initiated a complete rerouting of priorities for the company's future projects."
(CEO mới đã khởi xướng một sự thay đổi hoàn toàn các ưu tiên cho các dự án tương lai của công ty.)
-
undergo rerouting
trải qua việc đổi tuyến
"Due to heavy snow, several flights had to undergo rerouting."
(Do tuyết rơi dày đặc, một số chuyến bay đã phải trải qua việc đổi tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rerouting
Động từ (dạng V-ing)Thay đổi lộ trình của một cái gì đó sang một lộ trình mới hoặc khác.
"The traffic app is rerouting drivers around the accident on the highway."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The traffic controller had been rerouting flights due to the severe thunderstorm. |
Người điều khiển giao thông đã phải chuyển hướng các chuyến bay do cơn bão nghiêm trọng. |
| Phủ định | The GPS hadn't been rerouting us through the scenic route; it was taking us the fastest way. |
GPS đã không chuyển hướng chúng tôi đi qua con đường đẹp như tranh vẽ; nó đang đưa chúng tôi đi con đường nhanh nhất. |
| Nghi vấn | Had the system been rerouting data packets to avoid the compromised server? |
Hệ thống có đang chuyển hướng các gói dữ liệu để tránh máy chủ bị xâm nhập không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's rerouting of the shipments saved time and money. |
Việc công ty chuyển hướng các lô hàng đã tiết kiệm thời gian và tiền bạc. |
| Phủ định | The system's rerouting wasn't successful in avoiding the traffic congestion. |
Việc chuyển hướng của hệ thống không thành công trong việc tránh tắc nghẽn giao thông. |
| Nghi vấn | Was the pilot's rerouting due to the unexpected weather conditions? |
Việc phi công chuyển hướng có phải là do điều kiện thời tiết bất ngờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rerouting".
