(Top Banner Ad)
rerouting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Công nghệ thông tin, Vận tải

rerouting

UK: /ˌriːˈruːtɪŋ/ • US: /ˌriːˈraʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang định tuyến lại đang chuyển hướng đang điều hướng lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Changing the route of something to a new or different route.

Vietnamese Meaning

Thay đổi lộ trình của một cái gì đó sang một lộ trình mới hoặc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traffic app is rerouting drivers around the accident on the highway."

    "Ứng dụng giao thông đang điều hướng lại các tài xế vòng qua vụ tai nạn trên đường cao tốc."

  • "Due to the storm, the airline is rerouting flights to avoid the affected area."

    "Do bão, hãng hàng không đang định tuyến lại các chuyến bay để tránh khu vực bị ảnh hưởng."

  • "The network administrator is rerouting internet traffic to a backup server."

    "Quản trị viên mạng đang định tuyến lại lưu lượng truy cập internet đến một máy chủ dự phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun route tuyến đường, lộ trình
Verb route định tuyến, chỉ đường
Noun router bộ định tuyến (trong mạng máy tính)
Noun routing sự định tuyến, việc chọn đường đi
Verb reroute đổi tuyến, thay đổi lộ trình
Adjective rerouted đã được đổi tuyến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rumpere
Latin
rupta via
Old French
route
English
route
English
reroute
English
rerouting

Nguồn gốc của 'Route'

Từ 'route' (tuyến đường) trong 'rerouting' có nguồn gốc từ 'route' trong tiếng Pháp cổ, vốn lại bắt nguồn từ cụm 'rupta via' trong tiếng Latin. 'Rupta via' có nghĩa là 'con đường bị đứt gãy' hoặc 'con đường được tạo ra bằng cách phá vỡ'. Điều này ban đầu ám chỉ một con đường mới được mở ra hoặc một con đường đã có dấu chân. Khi thêm tiền tố 're-' (lại, lần nữa) và hậu tố '-ing' (thể hiện hành động) vào, 'rerouting' mang nghĩa là hành động thay đổi hoặc định lại một tuyến đường.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh giao thông, mạng lưới máy tính, hoặc bất kỳ hệ thống nào mà việc di chuyển hoặc truyền tải cần được điều hướng lại do tắc nghẽn, sự cố hoặc tối ưu hóa.

Prepositions

around through to

* **rerouting around:** Điều hướng lại *xung quanh* một khu vực bị chặn hoặc có vấn đề.
* **rerouting through:** Điều hướng lại *thông qua* một con đường khác.
* **rerouting to:** Điều hướng lại *đến* một điểm đến khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rerouting
  • require require rerouting
    (yêu cầu việc đổi tuyến)
  • involve involve rerouting
    (liên quan đến việc đổi tuyến)
  • implement implement rerouting
    (thực hiện việc đổi tuyến)
  • plan plan rerouting
    (lập kế hoạch đổi tuyến)
Adjective + rerouting
  • major major rerouting
    (việc đổi tuyến lớn)
  • temporary temporary rerouting
    (việc đổi tuyến tạm thời)
  • emergency emergency rerouting
    (việc đổi tuyến khẩn cấp)
  • strategic strategic rerouting
    (việc đổi tuyến chiến lược)
Noun + rerouting
  • traffic traffic rerouting
    (việc đổi tuyến giao thông)
  • data data rerouting
    (việc định tuyến lại dữ liệu)
  • flight flight rerouting
    (việc đổi tuyến bay)
  • network network rerouting
    (việc đổi tuyến mạng)

Idioms

  • a complete rerouting of priorities

    một sự thay đổi hoàn toàn các ưu tiên

    "The new CEO initiated a complete rerouting of priorities for the company's future projects."

    (CEO mới đã khởi xướng một sự thay đổi hoàn toàn các ưu tiên cho các dự án tương lai của công ty.)

  • undergo rerouting

    trải qua việc đổi tuyến

    "Due to heavy snow, several flights had to undergo rerouting."

    (Do tuyết rơi dày đặc, một số chuyến bay đã phải trải qua việc đổi tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rerouting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Thay đổi lộ trình của một cái gì đó sang một lộ trình mới hoặc khác.

"The traffic app is rerouting drivers around the accident on the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traffic controller had been rerouting flights due to the severe thunderstorm.
Người điều khiển giao thông đã phải chuyển hướng các chuyến bay do cơn bão nghiêm trọng.
Phủ định
The GPS hadn't been rerouting us through the scenic route; it was taking us the fastest way.
GPS đã không chuyển hướng chúng tôi đi qua con đường đẹp như tranh vẽ; nó đang đưa chúng tôi đi con đường nhanh nhất.
Nghi vấn
Had the system been rerouting data packets to avoid the compromised server?
Hệ thống có đang chuyển hướng các gói dữ liệu để tránh máy chủ bị xâm nhập không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's rerouting of the shipments saved time and money.
Việc công ty chuyển hướng các lô hàng đã tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
Phủ định
The system's rerouting wasn't successful in avoiding the traffic congestion.
Việc chuyển hướng của hệ thống không thành công trong việc tránh tắc nghẽn giao thông.
Nghi vấn
Was the pilot's rerouting due to the unexpected weather conditions?
Việc phi công chuyển hướng có phải là do điều kiện thời tiết bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rerouting".

Khả năng thích nghi và Giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, 'rerouting' thường được dùng làm phép ẩn dụ cho khả năng thích nghi và giải quyết vấn đề. Khi một kế hoạch ban đầu không thể thực hiện được, việc 'rerouting' không chỉ là thay đổi lộ trình vật lý mà còn là thay đổi chiến lược, suy nghĩ lại cách tiếp cận để đạt được mục tiêu. Nó thể hiện sự linh hoạt và khả năng tìm kiếm giải pháp thay thế khi đối mặt với chướng ngại vật.

Điều hướng trong kỷ nguyên số

Với sự phổ biến của các ứng dụng bản đồ và hệ thống GPS, 'rerouting' đã trở thành một trải nghiệm quen thuộc, gần như hàng ngày đối với nhiều người khi lái xe hoặc di chuyển. Khi có tắc đường, tai nạn, hoặc đường bị chặn, các thiết bị này tự động 'rerouting' (đổi tuyến) để tìm con đường tối ưu mới. Điều này phản ánh cách công nghệ đã thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới xung quanh, giúp chúng ta điều hướng hiệu quả hơn trong một môi trường luôn thay đổi.