(Top Banner Ad)
diverting
B2
Tính từ B2 Tổng quát

diverting

UK: /daɪˈvɜːtɪŋ/ • US: /daɪˈvɜːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

có tính giải trí gây xao nhãng làm khuây khỏa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing amusement or enjoyment.

Vietnamese Meaning

Mang tính giải trí, làm cho vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was diverting, but not particularly memorable."

    "Bộ phim khá giải trí, nhưng không đặc biệt đáng nhớ."

  • "The magician's performance was incredibly diverting."

    "Màn trình diễn của ảo thuật gia vô cùng giải trí."

  • "The new policy is a diverting measure that doesn't address the core issues."

    "Chính sách mới là một biện pháp đánh lạc hướng, không giải quyết các vấn đề cốt lõi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divert làm chệch hướng, chuyển hướng; làm sao nhãng; làm giải trí
Noun diversion sự làm chệch hướng, sự đánh lạc hướng; trò giải trí, tiêu khiển
Adjective/Participle diverted bị làm chệch hướng; được giải trí
Adverb divertingly một cách thú vị, một cách giải trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divertere
Old French
divertir
English
divert
English
diverting

Nguồn gốc thú vị của 'Diverting'

Từ 'diverting' có nguồn gốc từ động từ 'divert', xuất phát từ tiếng Latin 'divertere', mang nghĩa 'rẽ sang một bên' hoặc 'tách ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'divertir' (chuyển hướng, giải trí), ý nghĩa dần chuyển thành 'làm chệch hướng tâm trí khỏi những lo lắng nghiêm trọng' và sau đó là 'gây vui, giải trí'. Vì vậy, 'diverting' mang ý nghĩa là làm cho người ta thấy thích thú, vui vẻ và giúp quên đi sự buồn tẻ hay căng thẳng.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả những hoạt động, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật mang tính chất giải trí nhẹ nhàng, giúp người xem hoặc người tham gia cảm thấy thư giãn và vui vẻ. Khác với 'entertaining' có thể mang nghĩa giải trí sâu sắc hơn, 'diverting' nhấn mạnh vào sự xao nhãng khỏi những lo toan thường ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + diverting
  • highly highly diverting
    (cực kỳ thú vị/giải trí)
  • quite quite diverting
    (khá thú vị/giải trí)
  • mildly mildly diverting
    (hơi thú vị/giải trí)
Adjective + Noun (miêu tả danh từ)
  • a diverting a diverting story
    (một câu chuyện giải trí, hấp dẫn)
  • a diverting a diverting film
    (một bộ phim giải trí, vui nhộn)
  • a diverting a diverting read
    (một cuốn sách/bài đọc thú vị)
  • a diverting a diverting pastime
    (một trò tiêu khiển thú vị)
Verb + Object + diverting
  • find find something diverting
    (thấy/cảm thấy cái gì đó thú vị/giải trí)

Idioms

  • a diverting conversation

    một cuộc trò chuyện thú vị, gây thích thú

    "We had a diverting conversation about our travel plans."

    (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thú vị về kế hoạch du lịch của mình.)

  • a diverting performance

    một màn trình diễn giải trí, lôi cuốn

    "The street magician put on a truly diverting performance."

    (Người ảo thuật đường phố đã trình diễn một màn thật sự lôi cuốn.)

  • to be highly diverting

    rất/cực kỳ giải trí, thú vị

    "The new comedy series is highly diverting."

    (Loạt phim hài mới này rất giải trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diverting

Tính từ
Lật mặt

Mang tính giải trí, làm cho vui vẻ.

"The film was diverting, but not particularly memorable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian told a diverting story about his travels.
Diễn viên hài kể một câu chuyện thú vị về những chuyến đi của anh ấy.
Phủ định
The movie wasn't diverting; it was actually quite boring.
Bộ phim không thú vị; nó thực sự khá nhàm chán.
Nghi vấn
What was so diverting about the magic show?
Điều gì thú vị ở buổi biểu diễn ảo thuật vậy?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He diverts the river's flow to irrigate his fields.
Anh ấy chuyển hướng dòng chảy của con sông để tưới tiêu cho đồng ruộng của mình.
Phủ định
She does not find reality television diverting.
Cô ấy không thấy truyền hình thực tế mang tính giải trí.
Nghi vấn
Does the magician divert your attention with his tricks?
Ảo thuật gia có đánh lạc hướng sự chú ý của bạn bằng những trò bịp của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diverting".

Vai trò của sự giải trí trong cuộc sống hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'diverting' (giải trí, tiêu khiển) được xem là một phần thiết yếu để duy trì sự cân bằng tinh thần và tránh căng thẳng. Việc tìm kiếm các hoạt động giải trí (diversions) là cách mọi người tạm gác lại công việc và những lo toan, giúp tái tạo năng lượng và cải thiện sức khỏe tâm lý. Điều này liên quan chặt chẽ đến khái niệm cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance).

Kể chuyện và giải trí công cộng

Từ xa xưa, con người đã sử dụng các hình thức 'diverting' như kể chuyện, ca hát, nhảy múa, và các trò chơi để giải trí, gắn kết cộng đồng và truyền tải văn hóa. 'Diverting' không chỉ mang lại niềm vui mà còn là một phương tiện quan trọng để giáo dục và củng cố các giá trị xã hội qua các thế hệ, thường thông qua các câu chuyện và màn trình diễn.