(Top Banner Ad)
redirecting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Công nghệ thông tin, Quản lý

redirecting

UK: /ˌriːdəˈrektɪŋ/ • US: /ˌriːdəˈrektɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang chuyển hướng đang đổi hướng đang tái định hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Changing the direction or focus of something.

Vietnamese Meaning

Đang chuyển hướng hoặc thay đổi trọng tâm của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is redirecting its resources towards renewable energy."

    "Công ty đang chuyển hướng các nguồn lực của mình sang năng lượng tái tạo."

  • "The website is redirecting visitors to the updated version."

    "Trang web đang chuyển hướng khách truy cập đến phiên bản cập nhật."

  • "The manager is redirecting the team's efforts to meet the deadline."

    "Người quản lý đang chuyển hướng nỗ lực của nhóm để đáp ứng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb redirect Chỉ dẫn lại, chuyển hướng, thay đổi mục tiêu
Noun redirection Sự chỉ dẫn lại, sự chuyển hướng, sự thay đổi mục tiêu
Adjective redirected Đã được chỉ dẫn lại, đã được chuyển hướng
Noun redirector Thiết bị hoặc người làm nhiệm vụ chuyển hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
dirigere
English
redirect
English
redirecting

Nguồn gốc của 'Redirect'

Từ 'redirect' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 're-' có nghĩa là 'trở lại, lần nữa', và 'dirigere' có nghĩa là 'chỉ dẫn, định hướng'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'chỉ dẫn lại' hoặc 'định hướng lại', phản ánh hành động thay đổi phương hướng hoặc mục tiêu ban đầu.

Usage Note

Đây là dạng tiếp diễn (present participle) của động từ 'redirect'. Thường dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra, hoặc một quá trình chuyển hướng, ví dụ: đang chuyển hướng người dùng đến một trang web khác, đang chuyển hướng nguồn lực sang một dự án khác.

Prepositions

to towards

'Redirecting to': Chuyển hướng đến một địa điểm hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: Redirecting users to a new website. 'Redirecting towards': Chuyển hướng theo một hướng cụ thể. Ví dụ: Redirecting resources towards a new project.

Collocations (Từ đi kèm)

'Redirecting' + Danh từ (Noun)
  • traffic redirecting traffic
    (chuyển hướng giao thông / lưu lượng truy cập (trên web))
  • attention redirecting attention
    (chuyển hướng sự chú ý)
  • resources redirecting resources
    (chuyển hướng nguồn lực)
  • calls redirecting calls
    (chuyển hướng cuộc gọi (điện thoại))
  • energy redirecting energy
    (chuyển hướng năng lượng (vào việc khác))
Động từ (Verb) + 'redirecting'
  • involve involve redirecting
    (liên quan đến việc chuyển hướng)
  • consider consider redirecting
    (cân nhắc việc chuyển hướng)
  • focus on focus on redirecting
    (tập trung vào việc chuyển hướng)

Idioms

  • redirecting the conversation

    chuyển hướng cuộc trò chuyện (sang chủ đề khác, thường là để tránh một vấn đề nhạy cảm hoặc khó xử)

    "She was skilled at redirecting the conversation when it became awkward."

    (Cô ấy rất khéo léo trong việc chuyển hướng cuộc trò chuyện khi nó trở nên khó xử.)

  • redirecting one's energy/focus

    chuyển hướng năng lượng/sự tập trung của ai đó (vào một việc khác tích cực, hiệu quả hơn)

    "Instead of dwelling on the failure, he decided to start redirecting his energy towards a new project."

    (Thay vì cứ mãi nghĩ về thất bại, anh ấy quyết định bắt đầu chuyển hướng năng lượng của mình sang một dự án mới.)

  • redirecting blame

    chuyển hướng trách nhiệm, đổ lỗi (cho người khác)

    "The politician was accused of redirecting blame to his opponents during the scandal."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc là đổ lỗi cho đối thủ của mình trong vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redirecting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Đang chuyển hướng hoặc thay đổi trọng tâm của một cái gì đó.

"The company is redirecting its resources towards renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redirecting".

Kỹ thuật 'Chuyển hướng' trong nuôi dạy con cái

Trong tâm lý học trẻ em và nuôi dạy con cái ở phương Tây, 'chuyển hướng' (redirection) là một kỹ thuật kỷ luật tích cực phổ biến. Thay vì chỉ nói 'Không được làm vậy!', cha mẹ sẽ gợi ý một hoạt động hoặc món đồ chơi khác để trẻ chuyển sự chú ý của mình sang một hành vi tích cực hoặc an toàn hơn. Ví dụ, nếu trẻ đang cố gắng nghịch ổ điện, cha mẹ sẽ nói 'Ổ điện không phải đồ chơi, con hãy chơi với đồ chơi lego này nhé!'. Điều này giúp trẻ học cách tự điều chỉnh hành vi một cách hiệu quả hơn mà không cảm thấy bị cấm đoán hoàn toàn.

Chuyển hướng URL trên Internet

Trong thế giới kỹ thuật số, 'chuyển hướng' (redirecting) thường được dùng để chỉ việc tự động chuyển người dùng từ một địa chỉ web (URL) này sang một địa chỉ khác. Điều này có thể xảy ra khi một trang web đã thay đổi địa chỉ, khi bạn gõ sai URL một chút, hoặc được sử dụng trong các chiến dịch tiếp thị và theo dõi người dùng. Chuyển hướng giúp trải nghiệm duyệt web trở nên liền mạch hơn, nhưng đôi khi cũng có thể bị lợi dụng cho mục đích xấu.