resampling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of taking repeated samples from the same data set or population to estimate the variability of a statistic.
Vietnamese Meaning
Quá trình lấy mẫu lặp đi lặp lại từ cùng một tập dữ liệu hoặc quần thể để ước tính sự biến thiên của một thống kê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Resampling techniques can provide more accurate estimates when dealing with small datasets."
"Các kỹ thuật lấy mẫu lại có thể cung cấp các ước tính chính xác hơn khi xử lý các tập dữ liệu nhỏ."
-
"Resampling is a powerful tool for estimating the uncertainty in machine learning models."
"Lấy mẫu lại là một công cụ mạnh mẽ để ước tính sự không chắc chắn trong các mô hình học máy."
-
"The data was resampled to create a balanced dataset for training the classifier."
"Dữ liệu đã được lấy mẫu lại để tạo ra một tập dữ liệu cân bằng để huấn luyện bộ phân loại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Resampling là một kỹ thuật quan trọng trong thống kê và khoa học dữ liệu để đánh giá độ tin cậy của các ước tính và kiểm tra giả thuyết. Nó đặc biệt hữu ích khi không thể áp dụng các phương pháp phân tích thông thường hoặc khi dữ liệu không tuân theo các giả định tiêu chuẩn. Các phương pháp resampling phổ biến bao gồm bootstrapping và permutation tests. Phương pháp này thường được dùng khi kích thước mẫu nhỏ hoặc phân phối mẫu không tuân theo phân phối chuẩn.
Động từ 'resample' diễn tả hành động thực hiện việc lấy mẫu lại. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh xử lý tín hiệu, thống kê và học máy. Nó khác với 'sampling' ở chỗ nhấn mạnh vào việc thực hiện việc lấy mẫu nhiều lần hoặc từ một tập dữ liệu đã tồn tại.
Prepositions
in: dùng khi nói về việc sử dụng resampling trong một ngữ cảnh cụ thể (e.g., 'resampling in statistical analysis'). for: dùng khi nói về mục đích của resampling (e.g., 'resampling for hypothesis testing'). with: dùng khi nói về công cụ hoặc phương pháp được sử dụng trong resampling (e.g., 'resampling with bootstrapping').
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform resampling (thực hiện việc lấy mẫu lại)
-
apply apply resampling (áp dụng phương pháp lấy mẫu lại)
-
use use resampling (sử dụng kỹ thuật lấy mẫu lại)
-
statistical statistical resampling (lấy mẫu lại thống kê)
-
bootstrap bootstrap resampling (lấy mẫu lại kiểu bootstrap)
-
random random resampling (lấy mẫu lại ngẫu nhiên)
-
data data resampling (lấy mẫu lại dữ liệu)
-
image image resampling (lấy mẫu lại hình ảnh)
-
signal signal resampling (lấy mẫu lại tín hiệu)
Idioms
-
Bootstrap resampling
Phương pháp lấy mẫu lại bootstrap (một kỹ thuật thống kê dùng để ước lượng độ chính xác của các ước lượng hoặc kiểm định giả thuyết bằng cách lấy mẫu lại có thay thế từ dữ liệu gốc)
"Researchers often use bootstrap resampling to estimate the confidence intervals for their models."
(Các nhà nghiên cứu thường sử dụng phương pháp lấy mẫu lại bootstrap để ước tính khoảng tin cậy cho các mô hình của họ.)
-
Monte Carlo resampling
Lấy mẫu lại Monte Carlo (một phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên để ước lượng các giá trị hoặc kiểm định các mô hình khi các phương pháp phân tích trực tiếp quá phức tạp)
"The financial model was validated using Monte Carlo resampling to assess risk."
(Mô hình tài chính được xác thực bằng cách sử dụng phương pháp lấy mẫu lại Monte Carlo để đánh giá rủi ro.)
-
Resampling techniques
Các kỹ thuật lấy mẫu lại (thuật ngữ chung chỉ các phương pháp liên quan đến việc tạo ra các tập dữ liệu mới từ dữ liệu gốc để phân tích thống kê hoặc xử lý tín hiệu)
"There are various resampling techniques available for model validation and error estimation."
(Có nhiều kỹ thuật lấy mẫu lại khác nhau có sẵn để xác thực mô hình và ước tính lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resampling
NounQuá trình lấy mẫu lặp đi lặp lại từ cùng một tập dữ liệu hoặc quần thể để ước tính sự biến thiên của một thống kê.
"Resampling techniques can provide more accurate estimates when dealing with small datasets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resampling".
