(Top Banner Ad)
resampling
C1
Noun C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Xử lý tín hiệu

resampling

UK: /riːˈsɑːmplɪŋ/ • US: /riːˈsæmplɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lấy mẫu lại tái lấy mẫu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of taking repeated samples from the same data set or population to estimate the variability of a statistic.

Vietnamese Meaning

Quá trình lấy mẫu lặp đi lặp lại từ cùng một tập dữ liệu hoặc quần thể để ước tính sự biến thiên của một thống kê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Resampling techniques can provide more accurate estimates when dealing with small datasets."

    "Các kỹ thuật lấy mẫu lại có thể cung cấp các ước tính chính xác hơn khi xử lý các tập dữ liệu nhỏ."

  • "Resampling is a powerful tool for estimating the uncertainty in machine learning models."

    "Lấy mẫu lại là một công cụ mạnh mẽ để ước tính sự không chắc chắn trong các mô hình học máy."

  • "The data was resampled to create a balanced dataset for training the classifier."

    "Dữ liệu đã được lấy mẫu lại để tạo ra một tập dữ liệu cân bằng để huấn luyện bộ phân loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sample mẫu, vật mẫu
Verb sample lấy mẫu, thử
Noun sampler người lấy mẫu, thiết bị lấy mẫu
Noun sampling sự lấy mẫu
Verb resample lấy mẫu lại
Adjective resampled đã được lấy mẫu lại
Noun resampler thiết bị lấy mẫu lại

Synonyms

bootstrapping (phương pháp bootstrapping (một kỹ thuật lấy mẫu lại))permutation test (kiểm định hoán vị (một kỹ thuật lấy mẫu lại))

Antonyms

parametric method (phương pháp tham số)

Related Words

Monte Carlo simulation (mô phỏng Monte Carlo)

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Xử lý tín hiệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
exemplum
Old French
essample
English
sample
English
sampling
English
resampling

Nguồn gốc từ 'Resampling'

Từ 'resampling' được cấu tạo từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại', 'một lần nữa') và danh động từ 'sampling' (nghĩa là 'sự lấy mẫu'). 'Sampling' lại bắt nguồn từ động từ 'sample' (lấy mẫu), mà 'sample' có gốc từ tiếng Latin 'exemplum' (nghĩa là 'ví dụ', 'mẫu vật'). Như vậy, 'resampling' mang ý nghĩa là 'lấy mẫu lại' hoặc 'tạo lại mẫu', thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật và thống kê để lặp lại quá trình lấy mẫu hoặc tạo ra các bộ mẫu mới từ dữ liệu gốc.

Usage Note

Resampling là một kỹ thuật quan trọng trong thống kê và khoa học dữ liệu để đánh giá độ tin cậy của các ước tính và kiểm tra giả thuyết. Nó đặc biệt hữu ích khi không thể áp dụng các phương pháp phân tích thông thường hoặc khi dữ liệu không tuân theo các giả định tiêu chuẩn. Các phương pháp resampling phổ biến bao gồm bootstrapping và permutation tests. Phương pháp này thường được dùng khi kích thước mẫu nhỏ hoặc phân phối mẫu không tuân theo phân phối chuẩn.
Động từ 'resample' diễn tả hành động thực hiện việc lấy mẫu lại. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh xử lý tín hiệu, thống kê và học máy. Nó khác với 'sampling' ở chỗ nhấn mạnh vào việc thực hiện việc lấy mẫu nhiều lần hoặc từ một tập dữ liệu đã tồn tại.

Prepositions

in for with

in: dùng khi nói về việc sử dụng resampling trong một ngữ cảnh cụ thể (e.g., 'resampling in statistical analysis'). for: dùng khi nói về mục đích của resampling (e.g., 'resampling for hypothesis testing'). with: dùng khi nói về công cụ hoặc phương pháp được sử dụng trong resampling (e.g., 'resampling with bootstrapping').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resampling
  • perform perform resampling
    (thực hiện việc lấy mẫu lại)
  • apply apply resampling
    (áp dụng phương pháp lấy mẫu lại)
  • use use resampling
    (sử dụng kỹ thuật lấy mẫu lại)
Adjective + resampling
  • statistical statistical resampling
    (lấy mẫu lại thống kê)
  • bootstrap bootstrap resampling
    (lấy mẫu lại kiểu bootstrap)
  • random random resampling
    (lấy mẫu lại ngẫu nhiên)
Noun + resampling
  • data data resampling
    (lấy mẫu lại dữ liệu)
  • image image resampling
    (lấy mẫu lại hình ảnh)
  • signal signal resampling
    (lấy mẫu lại tín hiệu)

Idioms

  • Bootstrap resampling

    Phương pháp lấy mẫu lại bootstrap (một kỹ thuật thống kê dùng để ước lượng độ chính xác của các ước lượng hoặc kiểm định giả thuyết bằng cách lấy mẫu lại có thay thế từ dữ liệu gốc)

    "Researchers often use bootstrap resampling to estimate the confidence intervals for their models."

    (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng phương pháp lấy mẫu lại bootstrap để ước tính khoảng tin cậy cho các mô hình của họ.)

  • Monte Carlo resampling

    Lấy mẫu lại Monte Carlo (một phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên để ước lượng các giá trị hoặc kiểm định các mô hình khi các phương pháp phân tích trực tiếp quá phức tạp)

    "The financial model was validated using Monte Carlo resampling to assess risk."

    (Mô hình tài chính được xác thực bằng cách sử dụng phương pháp lấy mẫu lại Monte Carlo để đánh giá rủi ro.)

  • Resampling techniques

    Các kỹ thuật lấy mẫu lại (thuật ngữ chung chỉ các phương pháp liên quan đến việc tạo ra các tập dữ liệu mới từ dữ liệu gốc để phân tích thống kê hoặc xử lý tín hiệu)

    "There are various resampling techniques available for model validation and error estimation."

    (Có nhiều kỹ thuật lấy mẫu lại khác nhau có sẵn để xác thực mô hình và ước tính lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resampling

Noun
Lật mặt

Quá trình lấy mẫu lặp đi lặp lại từ cùng một tập dữ liệu hoặc quần thể để ước tính sự biến thiên của một thống kê.

"Resampling techniques can provide more accurate estimates when dealing with small datasets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resampling".

Vai trò trong Khoa học Dữ liệu và AI

'Resampling' là một công cụ nền tảng trong khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Nó giúp các nhà khoa học và kỹ sư kiểm tra tính mạnh mẽ, độ tin cậy và khả năng tổng quát hóa của các mô hình của họ. Thông qua việc tạo ra nhiều bộ dữ liệu giả định từ dữ liệu gốc, 'resampling' cho phép đánh giá hiệu suất mô hình một cách khách quan hơn, từ đó xây dựng niềm tin vào các hệ thống AI và các quyết định dựa trên dữ liệu trong xã hội phương Tây và toàn cầu.

Ảnh hưởng đến Truyền thông Kỹ thuật số

Trong lĩnh vực truyền thông kỹ thuật số như xử lý hình ảnh và âm thanh, 'resampling' là kỹ thuật cốt lõi để thay đổi kích thước, độ phân giải hoặc tốc độ mẫu của dữ liệu. Điều này không chỉ quan trọng trong việc tối ưu hóa chất lượng media cho các thiết bị khác nhau mà còn mở ra khả năng sáng tạo nghệ thuật, khôi phục hoặc chỉnh sửa nội dung. Ví dụ, phóng to một bức ảnh hoặc thay đổi tốc độ bit của một bài hát đều liên quan đến các kỹ thuật 'resampling', tác động trực tiếp đến trải nghiệm người dùng và thẩm mỹ kỹ thuật số.