(Top Banner Ad)
sample
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kinh doanh

sample

UK: /ˈsɑːmpl/ • US: /ˈsæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu hàng mẫu thử nếm thử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small part or quantity intended to show what the whole is like.

Vietnamese Meaning

Một phần nhỏ hoặc số lượng nhỏ được lấy ra để cho thấy toàn bộ như thế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a sample of the soil to test for contaminants."

    "Chúng tôi đã lấy một mẫu đất để kiểm tra chất gây ô nhiễm."

  • "The doctor took a blood sample for testing."

    "Bác sĩ đã lấy mẫu máu để xét nghiệm."

  • "The software company offered a free sample of their new program."

    "Công ty phần mềm đã cung cấp một bản dùng thử miễn phí của chương trình mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sample Mẫu vật, mẫu thử
Verb sample Lấy mẫu, thử mẫu, nếm thử, trải nghiệm
Noun sampler Người lấy mẫu, máy lấy mẫu; bộ sưu tập mẫu thử (ví dụ: sampler sô cô la)
Noun sampling Việc lấy mẫu, quá trình lấy mẫu
Adjective sampled Đã được lấy mẫu, đã được thử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exemplum
Old French
essample
Middle English
sample

Từ 'Gương Mẫu' Đến 'Mẫu Vật'

Từ 'sample' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'một ví dụ, một hình mẫu'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'essample' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận thành 'sample' vào thời Trung cổ. Ban đầu, nó vẫn giữ nghĩa là 'một ví dụ' hoặc 'một minh họa'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã dịch chuyển một chút để chỉ một phần nhỏ được lấy ra từ một tổng thể lớn hơn, nhằm mục đích kiểm tra, thử nghiệm hoặc cho thấy đặc tính của tổng thể đó.

Usage Note

Chỉ một phần nhỏ đại diện cho một cái gì đó lớn hơn. Thường dùng để đánh giá chất lượng, hương vị, hoặc đặc điểm của toàn bộ.

Prepositions

of from

'Sample of' được dùng để chỉ mẫu của cái gì đó. Ví dụ: 'a sample of cheese'. 'Sample from' được dùng để chỉ mẫu được lấy từ đâu. Ví dụ: 'a sample from the river'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sample
  • small a small sample
    (một mẫu nhỏ)
  • large a large sample
    (một mẫu lớn)
  • representative a representative sample
    (một mẫu đại diện)
  • random a random sample
    (một mẫu ngẫu nhiên)
  • blood a blood sample
    (một mẫu máu)
  • tissue a tissue sample
    (một mẫu mô)
Verb + sample
  • take take a sample
    (lấy một mẫu)
  • collect collect samples
    (thu thập các mẫu)
  • analyze analyze a sample
    (phân tích một mẫu)
  • test test a sample
    (kiểm tra một mẫu)
  • provide provide a sample
    (cung cấp một mẫu)
  • draw draw a blood sample
    (lấy một mẫu máu (thường dùng cho máu))
Verb 'sample' with object
  • sample sample the local cuisine
    (thưởng thức ẩm thực địa phương)
  • sample sample different products
    (thử các sản phẩm khác nhau)

Idioms

  • sample the local culture/cuisine

    Trải nghiệm văn hóa/ẩm thực địa phương; thưởng thức hương vị đặc trưng của vùng

    "When traveling, I love to sample the local cuisine."

    (Khi đi du lịch, tôi rất thích thưởng thức ẩm thực địa phương.)

  • free sample

    Mẫu thử miễn phí

    "The supermarket was giving away free samples of cheese."

    (Siêu thị đang phát các mẫu phô mai dùng thử miễn phí.)

  • draw a sample (of blood/fluid)

    Lấy mẫu (máu/dịch cơ thể) để xét nghiệm

    "The nurse needs to draw a blood sample for your tests."

    (Y tá cần lấy một mẫu máu để làm xét nghiệm cho bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sample

danh từ
Lật mặt

Một phần nhỏ hoặc số lượng nhỏ được lấy ra để cho thấy toàn bộ như thế nào.

"We took a sample of the soil to test for contaminants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sample".

Miễn Phí Dùng Thử: Chiến Lược Marketing Phổ Biến

Ở các nước phương Tây, việc cung cấp 'mẫu thử miễn phí' (free samples) là một chiến lược marketing rất phổ biến, đặc biệt trong các siêu thị hoặc cửa hàng bán lẻ. Khách hàng có thể thử một phần nhỏ sản phẩm (như đồ ăn, đồ uống, mỹ phẩm) trước khi quyết định mua hàng, giúp họ đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn và khuyến khích doanh số bán hàng.

Sampling trong Âm Nhạc: Sáng Tạo và Tranh Cãi

'Sampling' là một kỹ thuật phổ biến trong sản xuất âm nhạc hiện đại, đặc biệt là trong thể loại hip-hop và nhạc điện tử. Kỹ thuật này bao gồm việc lấy một đoạn âm thanh hoặc một phần nhỏ từ một bản ghi âm đã có (gọi là 'sample') và sử dụng nó để tạo ra một tác phẩm mới. Mặc dù có thể tạo ra những tác phẩm độc đáo và sáng tạo, sampling cũng thường gây ra các tranh chấp pháp lý về bản quyền.