(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sample
B1

sample

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mẫu hàng mẫu thử nếm thử
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sample'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phần nhỏ hoặc số lượng nhỏ được lấy ra để cho thấy toàn bộ như thế nào.

Definition (English Meaning)

A small part or quantity intended to show what the whole is like.

Ví dụ Thực tế với 'Sample'

  • "We took a sample of the soil to test for contaminants."

    "Chúng tôi đã lấy một mẫu đất để kiểm tra chất gây ô nhiễm."

  • "The doctor took a blood sample for testing."

    "Bác sĩ đã lấy mẫu máu để xét nghiệm."

  • "The software company offered a free sample of their new program."

    "Công ty phần mềm đã cung cấp một bản dùng thử miễn phí của chương trình mới của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sample'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Khoa học Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Sample'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ một phần nhỏ đại diện cho một cái gì đó lớn hơn. Thường dùng để đánh giá chất lượng, hương vị, hoặc đặc điểm của toàn bộ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from

'Sample of' được dùng để chỉ mẫu của cái gì đó. Ví dụ: 'a sample of cheese'. 'Sample from' được dùng để chỉ mẫu được lấy từ đâu. Ví dụ: 'a sample from the river'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sample'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)