sampler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of samples; a representative selection.
Vietnamese Meaning
Một bộ sưu tập các mẫu; một sự lựa chọn đại diện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant offers a sampler of their most popular dishes."
"Nhà hàng cung cấp một phần thử các món ăn phổ biến nhất của họ."
-
"The brewery offers a beer sampler so you can try several different brews."
"Nhà máy bia cung cấp một bộ thử bia để bạn có thể thử nhiều loại bia khác nhau."
-
"Antique samplers are often framed and hung as decorative art."
"Các mẫu thêu cổ thường được đóng khung và treo như nghệ thuật trang trí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sampler thường được dùng để chỉ một bộ sưu tập nhỏ các thứ gì đó được chọn để đại diện cho một phạm vi lớn hơn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thực phẩm và đồ uống đến âm nhạc và nghệ thuật.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'sampler' để chỉ rõ những gì đang được lấy mẫu. Ví dụ: 'a sampler of cheeses' (một bộ sưu tập các loại pho mát khác nhau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious sampler (đĩa/khay tổng hợp mẫu ngon miệng)
-
varied varied sampler (tập hợp các mẫu vật đa dạng)
-
small small sampler (tập hợp các mẫu vật nhỏ)
-
generous generous sampler (tập hợp các mẫu vật phong phú/hào phóng)
-
comprehensive comprehensive sampler (tập hợp các mẫu vật toàn diện)
-
cheese cheese sampler (đĩa phô mai dùng thử)
-
dessert dessert sampler (đĩa tráng miệng dùng thử)
-
food food sampler (đĩa đồ ăn dùng thử)
-
music music sampler (album nhạc giới thiệu/tuyển chọn)
-
stitch stitch sampler (tấm vải thêu mẫu)
-
chocolate chocolate sampler (hộp sô cô la tổng hợp/dùng thử)
-
provide provide a sampler (cung cấp một bộ sản phẩm mẫu)
-
offer offer a sampler (đề xuất một bộ sản phẩm mẫu)
-
create create a sampler (tạo ra một bộ sản phẩm mẫu)
Idioms
-
a sampler of something
một bộ sưu tập/tập hợp các mẫu của cái gì đó (để nếm thử, trải nghiệm, giới thiệu)
"The restaurant offered a sampler of their most popular appetizers."
(Nhà hàng cung cấp một đĩa tổng hợp các món khai vị phổ biến nhất của họ.)
-
a stitch sampler
một tấm vải thêu mẫu (thường dùng để học các kỹ thuật thêu khác nhau)
"My grandmother still has the stitch sampler she made as a child."
(Bà tôi vẫn còn giữ tấm vải thêu mẫu mà bà đã làm hồi còn nhỏ.)
-
a music sampler
một album/đĩa nhạc tuyển chọn (thường dùng để giới thiệu các bài hát mới hoặc nghệ sĩ khác nhau)
"The magazine included a free music sampler with their latest issue."
(Tạp chí đã tặng kèm một đĩa nhạc tuyển chọn miễn phí trong số báo mới nhất của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sampler
danh từMột bộ sưu tập các mẫu; một sự lựa chọn đại diện.
"The restaurant offers a sampler of their most popular dishes."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This sampler of cheeses is delicious. |
Cái mẫu thử pho mát này rất ngon. |
| Phủ định | That sampler wasn't what I expected. |
Cái mẫu thử đó không như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Which sampler did you choose? |
Bạn đã chọn mẫu thử nào? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef provided a sampler of appetizers for the guests. |
Đầu bếp đã cung cấp một bộ thử các món khai vị cho khách. |
| Phủ định | The restaurant did not offer a sampler of their most popular dishes. |
Nhà hàng không cung cấp một bộ thử các món ăn phổ biến nhất của họ. |
| Nghi vấn | Did the company send a sampler of their new product line? |
Công ty có gửi một bộ thử dòng sản phẩm mới của họ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has bought a sampler of different teas. |
Cô ấy đã mua một bộ thử các loại trà khác nhau. |
| Phủ định | They haven't seen a sampler like that before. |
Họ chưa từng thấy một bộ mẫu như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever tasted a sampler of wines from this region? |
Bạn đã bao giờ nếm thử bộ mẫu rượu vang từ vùng này chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought the sampler of different teas; it would have been a delightful experience. |
Tôi ước tôi đã mua bộ thử các loại trà khác nhau; đó hẳn là một trải nghiệm thú vị. |
| Phủ định | If only they hadn't removed the cheese sampler from the menu; I loved trying the different flavors. |
Ước gì họ không loại bỏ khay phô mai thử từ thực đơn; tôi rất thích thử các hương vị khác nhau. |
| Nghi vấn | If only I could find a sampler of their best-selling perfumes; would you know where to get one? |
Ước gì tôi có thể tìm thấy một bộ thử các loại nước hoa bán chạy nhất của họ; bạn có biết mua ở đâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sampler".
