(Top Banner Ad)
sampler
B1
danh từ B1 Tổng quát

sampler

UK: /ˈsɑːmplər/ • US: /ˈsæmplər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ mẫu phần thử tác phẩm thêu mẫu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of samples; a representative selection.

Vietnamese Meaning

Một bộ sưu tập các mẫu; một sự lựa chọn đại diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant offers a sampler of their most popular dishes."

    "Nhà hàng cung cấp một phần thử các món ăn phổ biến nhất của họ."

  • "The brewery offers a beer sampler so you can try several different brews."

    "Nhà máy bia cung cấp một bộ thử bia để bạn có thể thử nhiều loại bia khác nhau."

  • "Antique samplers are often framed and hung as decorative art."

    "Các mẫu thêu cổ thường được đóng khung và treo như nghệ thuật trang trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sample mẫu vật, vật mẫu
Verb sample lấy mẫu, nếm thử, trải nghiệm
Noun sampling sự lấy mẫu, việc lấy mẫu
Adjective sampled đã được lấy mẫu
Adjective unsampled chưa được lấy mẫu

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exemplum
Old French
essample
Middle English
sample
English
sample
English
sampler

Nguồn Gốc Của 'Sampler'

Từ 'sampler' bắt nguồn từ 'sample' (mẫu vật, ví dụ), vốn có gốc từ tiếng Latin 'exemplum' mang nghĩa 'ví dụ' hoặc 'mẫu hình'. Trải qua tiếng Pháp cổ 'essample', từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa là một phần nhỏ đại diện cho toàn bộ. 'Sampler' sau đó được thêm hậu tố '-er' để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động 'lấy mẫu', hoặc một bộ sưu tập các mẫu vật để giới thiệu.

Usage Note

Sampler thường được dùng để chỉ một bộ sưu tập nhỏ các thứ gì đó được chọn để đại diện cho một phạm vi lớn hơn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thực phẩm và đồ uống đến âm nhạc và nghệ thuật.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'sampler' để chỉ rõ những gì đang được lấy mẫu. Ví dụ: 'a sampler of cheeses' (một bộ sưu tập các loại pho mát khác nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sampler
  • delicious delicious sampler
    (đĩa/khay tổng hợp mẫu ngon miệng)
  • varied varied sampler
    (tập hợp các mẫu vật đa dạng)
  • small small sampler
    (tập hợp các mẫu vật nhỏ)
  • generous generous sampler
    (tập hợp các mẫu vật phong phú/hào phóng)
  • comprehensive comprehensive sampler
    (tập hợp các mẫu vật toàn diện)
Noun + sampler
  • cheese cheese sampler
    (đĩa phô mai dùng thử)
  • dessert dessert sampler
    (đĩa tráng miệng dùng thử)
  • food food sampler
    (đĩa đồ ăn dùng thử)
  • music music sampler
    (album nhạc giới thiệu/tuyển chọn)
  • stitch stitch sampler
    (tấm vải thêu mẫu)
  • chocolate chocolate sampler
    (hộp sô cô la tổng hợp/dùng thử)
Verb + sampler
  • provide provide a sampler
    (cung cấp một bộ sản phẩm mẫu)
  • offer offer a sampler
    (đề xuất một bộ sản phẩm mẫu)
  • create create a sampler
    (tạo ra một bộ sản phẩm mẫu)

Idioms

  • a sampler of something

    một bộ sưu tập/tập hợp các mẫu của cái gì đó (để nếm thử, trải nghiệm, giới thiệu)

    "The restaurant offered a sampler of their most popular appetizers."

    (Nhà hàng cung cấp một đĩa tổng hợp các món khai vị phổ biến nhất của họ.)

  • a stitch sampler

    một tấm vải thêu mẫu (thường dùng để học các kỹ thuật thêu khác nhau)

    "My grandmother still has the stitch sampler she made as a child."

    (Bà tôi vẫn còn giữ tấm vải thêu mẫu mà bà đã làm hồi còn nhỏ.)

  • a music sampler

    một album/đĩa nhạc tuyển chọn (thường dùng để giới thiệu các bài hát mới hoặc nghệ sĩ khác nhau)

    "The magazine included a free music sampler with their latest issue."

    (Tạp chí đã tặng kèm một đĩa nhạc tuyển chọn miễn phí trong số báo mới nhất của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sampler

danh từ
Lật mặt

Một bộ sưu tập các mẫu; một sự lựa chọn đại diện.

"The restaurant offers a sampler of their most popular dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sampler of cheeses is delicious.
Cái mẫu thử pho mát này rất ngon.
Phủ định
That sampler wasn't what I expected.
Cái mẫu thử đó không như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Which sampler did you choose?
Bạn đã chọn mẫu thử nào?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef provided a sampler of appetizers for the guests.
Đầu bếp đã cung cấp một bộ thử các món khai vị cho khách.
Phủ định
The restaurant did not offer a sampler of their most popular dishes.
Nhà hàng không cung cấp một bộ thử các món ăn phổ biến nhất của họ.
Nghi vấn
Did the company send a sampler of their new product line?
Công ty có gửi một bộ thử dòng sản phẩm mới của họ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has bought a sampler of different teas.
Cô ấy đã mua một bộ thử các loại trà khác nhau.
Phủ định
They haven't seen a sampler like that before.
Họ chưa từng thấy một bộ mẫu như vậy trước đây.
Nghi vấn
Have you ever tasted a sampler of wines from this region?
Bạn đã bao giờ nếm thử bộ mẫu rượu vang từ vùng này chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought the sampler of different teas; it would have been a delightful experience.
Tôi ước tôi đã mua bộ thử các loại trà khác nhau; đó hẳn là một trải nghiệm thú vị.
Phủ định
If only they hadn't removed the cheese sampler from the menu; I loved trying the different flavors.
Ước gì họ không loại bỏ khay phô mai thử từ thực đơn; tôi rất thích thử các hương vị khác nhau.
Nghi vấn
If only I could find a sampler of their best-selling perfumes; would you know where to get one?
Ước gì tôi có thể tìm thấy một bộ thử các loại nước hoa bán chạy nhất của họ; bạn có biết mua ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sampler".

Tấm Thêu Mẫu: Bài Học Đầu Đời Của Phụ Nữ Xưa

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt từ thế kỷ 17 đến 19, 'sampler' là một tấm vải thêu do các bé gái tạo ra để thực hành và thể hiện các kỹ năng thêu kim. Chúng thường bao gồm các loại đường khâu, chữ cái, số, và các họa tiết khác nhau, đóng vai trò như một bài kiểm tra kỹ năng và là một vật dụng quan trọng trong giáo dục nữ công gia chánh.

Khám Phá Hương Vị Với 'Sampler'

Ngày nay, 'sampler' rất phổ biến trong các nhà hàng và cửa hàng thực phẩm, đồ uống. Nó thường là một đĩa hoặc khay chứa nhiều phần nhỏ của các món ăn, pho mát, sô cô la, bia, rượu... khác nhau. Mục đích là để khách hàng có thể nếm thử và trải nghiệm sự đa dạng của sản phẩm trước khi quyết định mua món lớn hơn.