(Top Banner Ad)
sampling
B2
Noun B2 Thống kê, Khoa học, Âm nhạc, Tiếp thị

sampling

UK: /ˈsɑːmplɪŋ/ • US: /ˈsæmplɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lấy mẫu việc lấy mẫu mẫu trích mẫu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act, process, or technique of selecting a representative part of a population for the purpose of determining characteristics of the whole population.

Vietnamese Meaning

Hành động, quá trình hoặc kỹ thuật chọn một phần đại diện của một quần thể nhằm xác định các đặc điểm của toàn bộ quần thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sampling of water was done to test for contamination."

    "Việc lấy mẫu nước được thực hiện để kiểm tra ô nhiễm."

  • "Random sampling is a common method in research."

    "Lấy mẫu ngẫu nhiên là một phương pháp phổ biến trong nghiên cứu."

  • "The store was sampling new flavors of ice cream."

    "Cửa hàng đang cho dùng thử các hương vị kem mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sample Mẫu vật, vật mẫu; phần mẫu thử
Verb sample Lấy mẫu, thử mẫu; nếm thử, trải nghiệm
Noun sampler Người lấy mẫu; thiết bị lấy mẫu; máy lấy mẫu (âm thanh)
Adjective sampled Đã được lấy mẫu, đã được thử
Adjective unsampled Chưa được lấy mẫu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học, Âm nhạc, Tiếp thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exemplum
Old French
essample
Middle English
sample
English
sample
English
sampling

Từ 'ví dụ' đến 'lấy mẫu'

Từ 'sampling' bắt nguồn từ động từ 'sample', vốn được vay mượn từ tiếng Pháp cổ 'essample' và cuối cùng là từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'ví dụ', 'kiểu mẫu' hoặc 'bản sao'. Ban đầu, 'sample' dùng để chỉ một phần nhỏ đại diện cho một tổng thể lớn hơn, dùng làm minh họa hoặc bằng chứng. Về sau, hành động chọn ra phần nhỏ đó để phân tích hoặc thử nghiệm được gọi là 'sampling'.

Usage Note

Trong thống kê, 'sampling' liên quan đến việc chọn một tập hợp con (mẫu) từ một quần thể lớn hơn để ước tính các đặc điểm của quần thể đó. Trong âm nhạc, 'sampling' chỉ việc sử dụng một đoạn trích từ một bản ghi âm hiện có trong một bản nhạc mới. Trong tiếp thị, 'sampling' là việc cung cấp mẫu miễn phí cho khách hàng tiềm năng.

Prepositions

of for

'Sampling of' được dùng khi muốn chỉ ra việc lấy mẫu từ một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'a sampling of opinions'. 'Sampling for' được dùng khi muốn chỉ mục đích của việc lấy mẫu. Ví dụ: 'sampling for research'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sampling
  • random random sampling
    (Lấy mẫu ngẫu nhiên)
  • systematic systematic sampling
    (Lấy mẫu hệ thống)
  • convenience convenience sampling
    (Lấy mẫu thuận tiện)
  • probability probability sampling
    (Lấy mẫu xác suất)
  • statistical statistical sampling
    (Lấy mẫu thống kê)
  • representative representative sampling
    (Lấy mẫu đại diện)
Verb + sampling
  • conduct conduct sampling
    (Tiến hành lấy mẫu)
  • take take a sampling
    (Lấy một mẫu)
  • perform perform sampling
    (Thực hiện việc lấy mẫu)
  • initiate initiate sampling
    (Bắt đầu lấy mẫu)
  • complete complete sampling
    (Hoàn thành việc lấy mẫu)
Noun + sampling
  • data data sampling
    (Lấy mẫu dữ liệu)
  • audio audio sampling
    (Lấy mẫu âm thanh)
  • soil soil sampling
    (Lấy mẫu đất)
  • water water sampling
    (Lấy mẫu nước)
  • genetic genetic sampling
    (Lấy mẫu gen)

Idioms

  • free sampling

    Dùng thử miễn phí, lấy mẫu dùng thử

    "Many stores offer free sampling of new products to attract customers."

    (Nhiều cửa hàng cung cấp sản phẩm dùng thử miễn phí để thu hút khách hàng.)

  • take a sampling of

    Lấy một mẫu từ, lấy một phần nhỏ để kiểm tra

    "Researchers took a sampling of the water from different rivers."

    (Các nhà nghiên cứu đã lấy mẫu nước từ nhiều con sông khác nhau.)

  • targeted sampling

    Lấy mẫu có mục tiêu

    "The marketing team used targeted sampling to reach their specific demographic."

    (Đội ngũ marketing đã sử dụng phương pháp lấy mẫu có mục tiêu để tiếp cận đúng đối tượng nhân khẩu học của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sampling

Noun
Lật mặt

Hành động, quá trình hoặc kỹ thuật chọn một phần đại diện của một quần thể nhằm xác định các đặc điểm của toàn bộ quần thể.

"The sampling of water was done to test for contamination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quality control team samples products daily to ensure standards are met.
Đội kiểm soát chất lượng lấy mẫu sản phẩm hàng ngày để đảm bảo các tiêu chuẩn được đáp ứng.
Phủ định
They do not sample every batch, only a representative selection.
Họ không lấy mẫu mọi lô hàng, chỉ lấy một lựa chọn đại diện.
Nghi vấn
Do they sample the water regularly for contaminants?
Họ có lấy mẫu nước thường xuyên để kiểm tra chất gây ô nhiễm không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab conducts regular water sampling to ensure safety standards are met.
Phòng thí nghiệm tiến hành lấy mẫu nước thường xuyên để đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn được đáp ứng.
Phủ định
Seldom do we sample such high levels of contamination in this area.
Hiếm khi chúng tôi lấy mẫu mức độ ô nhiễm cao như vậy ở khu vực này.
Nghi vấn
Had they sampled the soil earlier, they might have identified the problem sooner.
Nếu họ lấy mẫu đất sớm hơn, họ có lẽ đã xác định được vấn đề sớm hơn.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was sampling the new product.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang dùng thử sản phẩm mới.
Phủ định
He told me that he did not sample the wine.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thử rượu.
Nghi vấn
She asked if I had ever sampled sushi before.
Cô ấy hỏi tôi đã bao giờ thử sushi trước đây chưa.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had sampled the wine before buying the whole bottle.
Tôi ước tôi đã thử rượu trước khi mua cả chai.
Phủ định
If only they hadn't started sampling the new product without proper research.
Giá mà họ đã không bắt đầu lấy mẫu sản phẩm mới mà không có nghiên cứu phù hợp.
Nghi vấn
I wish the company would improve their sampling process, wouldn't you agree?
Tôi ước công ty sẽ cải thiện quy trình lấy mẫu của họ, bạn có đồng ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sampling".

Sampling trong âm nhạc hiện đại

Trong ngành công nghiệp âm nhạc, 'sampling' là việc lấy một đoạn âm thanh, giai điệu, hoặc nhịp điệu từ một bản nhạc đã có và sử dụng nó trong một sáng tác mới. Điều này rất phổ biến trong các thể loại như hip-hop, nhạc điện tử và pop, tạo ra những tác phẩm độc đáo nhưng cũng gây ra nhiều tranh cãi về bản quyền.

Chiến lược 'dùng thử' trong kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh và marketing, 'sampling' được hiểu là việc phân phát các mẫu sản phẩm nhỏ miễn phí cho khách hàng tiềm năng. Mục đích là để họ trải nghiệm sản phẩm trực tiếp, từ đó khuyến khích mua hàng. Đây là một chiến lược quảng bá hiệu quả, đặc biệt cho các sản phẩm mới ra mắt, giúp xây dựng nhận diện thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng.