(Top Banner Ad)
rescue workers
B2
Danh từ B2 Cứu hộ, Cứu nạn

rescue workers

UK: /ˈrɛskjuː ˌwɜːkəz/ • US: /ˈrɛskjuː ˌwɜːrkərz/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên cứu hộ lực lượng cứu hộ đội cứu hộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People whose job is to save people from dangerous or difficult situations.

Vietnamese Meaning

Những người có công việc là cứu người khỏi những tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rescue workers braved the floodwaters to reach the stranded families."

    "Đội cứu hộ đã dũng cảm vượt qua dòng nước lũ để tiếp cận những gia đình bị mắc kẹt."

  • "Rescue workers are searching for survivors in the rubble."

    "Các nhân viên cứu hộ đang tìm kiếm những người sống sót trong đống đổ nát."

  • "The government has praised the efforts of the rescue workers."

    "Chính phủ đã khen ngợi những nỗ lực của các nhân viên cứu hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rescue Giải cứu, cứu thoát
Noun rescue Sự giải cứu, cuộc cứu hộ
Noun rescuer Người giải cứu, người cứu hộ
Verb work Làm việc, lao động
Noun work Công việc, lao động
Noun worker Công nhân, người lao động

Synonyms

Related Words

search and rescue team (đội tìm kiếm và cứu nạn)disaster relief (cứu trợ thiên tai)

Subject Area

Cứu hộ, Cứu nạn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back, again) + excurrere (to run out)
Old French
rescourre (to save, recover, run back)
Middle English
rescouen (to deliver, free from danger)
English
rescue (verb and noun)
Proto-Germanic
*werką (work)
Old English
weorc (work, labor)
English
worker (one who works, especially for wages)
English
rescue workers (compound phrase)

Nguồn gốc 'Người giải cứu'

Từ 'rescue' (giải cứu) có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'kéo lại', 'khôi phục' hoặc 'thoát khỏi nguy hiểm'. Còn 'worker' (người làm việc) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc'. Khi kết hợp lại, 'rescue workers' miêu tả một cách hoàn hảo những người làm công việc đặc biệt: không quản ngại khó khăn để 'kéo' người khác ra khỏi hiểm nguy, mang họ trở lại an toàn.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những người làm việc trong các đội cứu hộ, thường là những người chuyên nghiệp hoặc tình nguyện viên được đào tạo để ứng phó với các tình huống khẩn cấp như thiên tai, tai nạn hoặc các tình huống nguy hiểm khác. Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của họ là những người hành động để giải cứu người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rescue workers
  • brave brave rescue workers
    (những nhân viên cứu hộ dũng cảm)
  • dedicated dedicated rescue workers
    (những nhân viên cứu hộ tận tụy)
  • emergency emergency rescue workers
    (nhân viên cứu hộ khẩn cấp)
  • skilled skilled rescue workers
    (những nhân viên cứu hộ lành nghề)
  • volunteer volunteer rescue workers
    (tình nguyện viên cứu hộ)
Verb + rescue workers
  • deploy deploy rescue workers
    (triển khai nhân viên cứu hộ)
  • send send rescue workers
    (cử/gửi nhân viên cứu hộ)
  • assist assist rescue workers
    (hỗ trợ nhân viên cứu hộ)
  • thank thank rescue workers
    (cảm ơn nhân viên cứu hộ)
rescue workers + Verb
  • arrive rescue workers arrive
    (nhân viên cứu hộ đến nơi)
  • search rescue workers search for survivors
    (nhân viên cứu hộ tìm kiếm người sống sót)
  • work tirelessly rescue workers work tirelessly
    (nhân viên cứu hộ làm việc không mệt mỏi)
  • save rescue workers save lives
    (nhân viên cứu hộ cứu mạng người)

Idioms

  • Rescue workers sprang into action.

    Các nhân viên cứu hộ nhanh chóng hành động/nhập cuộc.

    "As soon as the alarm sounded, the rescue workers sprang into action."

    (Ngay khi chuông báo động vang lên, các nhân viên cứu hộ đã nhanh chóng nhập cuộc.)

  • Rescue workers battled against time.

    Các nhân viên cứu hộ chạy đua với thời gian.

    "The rescue workers battled against time to free the trapped miners."

    (Các nhân viên cứu hộ đã chạy đua với thời gian để giải thoát những người thợ mỏ bị mắc kẹt.)

  • The heroic efforts of rescue workers.

    Những nỗ lực anh hùng của các nhân viên cứu hộ.

    "The whole nation praised the heroic efforts of rescue workers after the earthquake."

    (Cả quốc gia đã ca ngợi những nỗ lực anh hùng của các nhân viên cứu hộ sau trận động đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rescue workers

Danh từ
Lật mặt

Những người có công việc là cứu người khỏi những tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.

"The rescue workers braved the floodwaters to reach the stranded families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rescue workers".

Những người hùng thầm lặng

Trong văn hóa phương Tây, cũng như ở nhiều nơi trên thế giới, 'rescue workers' (nhân viên cứu hộ) thường được coi là những người hùng thầm lặng. Họ là những 'người phản ứng đầu tiên' (first responders) có mặt tại hiện trường các tai nạn, thiên tai, nguy hiểm để giúp đỡ người khác mà không màng đến bản thân.

Tinh thần tình nguyện

Nhiều 'rescue workers' hoạt động trên cơ sở tình nguyện, đặc biệt trong các lĩnh vực như tìm kiếm cứu nạn trên núi (mountain rescue) hoặc tìm kiếm cứu nạn hàng hải (coast guard auxiliary). Tinh thần tự nguyện này thể hiện lòng vị tha và cam kết sâu sắc của họ đối với cộng đồng.