(Top Banner Ad)
work
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

work

UK: /wɜːk/ • US: /wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc việc làm lao động làm việc
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activity involving mental or physical effort done in order to achieve a purpose or result.

Vietnamese Meaning

Hoạt động liên quan đến nỗ lực tinh thần hoặc thể chất được thực hiện để đạt được một mục đích hoặc kết quả nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has been looking for work for months."

    "Anh ấy đã tìm việc làm trong nhiều tháng."

  • "This machine doesn't work properly."

    "Cái máy này không hoạt động tốt."

  • "He's currently out of work."

    "Anh ấy hiện đang thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker người lao động
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Noun workload khối lượng công việc
Adjective working đang hoạt động, làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werǵ-
Old English
weorc

Nguồn gốc của 'Work'

Từ 'work' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*werǵ-', có nghĩa là 'làm'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi trước khi trở thành 'weorc' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, nó mang ý nghĩa chung về hành động hoặc nỗ lực, sau đó dần phát triển thành ý nghĩa công việc như chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Từ 'work' với nghĩa danh từ có thể chỉ công việc nói chung, một nhiệm vụ cụ thể, hoặc địa điểm làm việc. Nó cũng có thể đề cập đến những nỗ lực mà ai đó bỏ ra. So sánh với 'job': 'job' thường chỉ một vị trí công việc cụ thể, trong khi 'work' mang tính bao quát hơn.

Prepositions

at on in

'at work': đang làm việc (tại nơi làm việc). 'on work': làm việc trên một dự án cụ thể. 'in work': có việc làm, đang có việc làm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work
  • hard work
    (công việc khó khăn)
  • difficult work
    (công việc khó khăn)
  • manual work
    (công việc chân tay)
Verb + work
  • start work
    (bắt đầu công việc)
  • find work
    (tìm việc)
  • do work
    (làm việc)
Work + Preposition
  • work on
    (làm việc trên (cái gì đó))
  • work for
    (làm việc cho (ai đó/công ty))

Idioms

  • Work like a dog

    Làm việc rất vất vả, cật lực

    "He works like a dog to provide for his family."

    (Anh ấy làm việc cật lực để lo cho gia đình.)

  • All in a day's work

    Chuyện thường ngày ở huyện; một phần công việc

    ""I had to stay late to finish the report." "All in a day's work.""

    ("Tôi phải ở lại muộn để hoàn thành báo cáo." "Chuyện thường ngày ở huyện.")

  • Work your fingers to the bone

    Làm việc đến kiệt sức

    "She worked her fingers to the bone to make sure her children had everything they needed."

    (Cô ấy làm việc đến kiệt sức để đảm bảo các con có mọi thứ chúng cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động liên quan đến nỗ lực tinh thần hoặc thể chất được thực hiện để đạt được một mục đích hoặc kết quả nào đó.

"He has been looking for work for months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work".

Ngày Lao Động

Ngày Lao Động (Labor Day) là một ngày lễ ở nhiều quốc gia, thường được tổ chức vào ngày 1 tháng 5 (Quốc tế Lao động) hoặc vào một ngày khác gần đó, để tôn vinh những đóng góp của người lao động. Ở Mỹ, nó được tổ chức vào ngày thứ Hai đầu tiên của tháng 9.

Đạo đức làm việc (Work Ethic)

Đạo đức làm việc đề cập đến một tập hợp các giá trị được xây dựng dựa trên sự chăm chỉ và siêng năng. Nó được coi là một đức tính quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây và thường gắn liền với thành công và sự thịnh vượng.