(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ work
A1

work

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

công việc việc làm lao động làm việc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Work'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoạt động liên quan đến nỗ lực tinh thần hoặc thể chất được thực hiện để đạt được một mục đích hoặc kết quả nào đó.

Definition (English Meaning)

Activity involving mental or physical effort done in order to achieve a purpose or result.

Ví dụ Thực tế với 'Work'

  • "He has been looking for work for months."

    "Anh ấy đã tìm việc làm trong nhiều tháng."

  • "This machine doesn't work properly."

    "Cái máy này không hoạt động tốt."

  • "He's currently out of work."

    "Anh ấy hiện đang thất nghiệp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Work'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Kinh tế Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Work'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'work' với nghĩa danh từ có thể chỉ công việc nói chung, một nhiệm vụ cụ thể, hoặc địa điểm làm việc. Nó cũng có thể đề cập đến những nỗ lực mà ai đó bỏ ra. So sánh với 'job': 'job' thường chỉ một vị trí công việc cụ thể, trong khi 'work' mang tính bao quát hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at on in

'at work': đang làm việc (tại nơi làm việc). 'on work': làm việc trên một dự án cụ thể. 'in work': có việc làm, đang có việc làm.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Work'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)