work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Activity involving mental or physical effort done in order to achieve a purpose or result.
Vietnamese Meaning
Hoạt động liên quan đến nỗ lực tinh thần hoặc thể chất được thực hiện để đạt được một mục đích hoặc kết quả nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has been looking for work for months."
"Anh ấy đã tìm việc làm trong nhiều tháng."
-
"This machine doesn't work properly."
"Cái máy này không hoạt động tốt."
-
"He's currently out of work."
"Anh ấy hiện đang thất nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'work' với nghĩa danh từ có thể chỉ công việc nói chung, một nhiệm vụ cụ thể, hoặc địa điểm làm việc. Nó cũng có thể đề cập đến những nỗ lực mà ai đó bỏ ra. So sánh với 'job': 'job' thường chỉ một vị trí công việc cụ thể, trong khi 'work' mang tính bao quát hơn.
Prepositions
'at work': đang làm việc (tại nơi làm việc). 'on work': làm việc trên một dự án cụ thể. 'in work': có việc làm, đang có việc làm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard work (công việc khó khăn)
-
difficult work (công việc khó khăn)
-
manual work (công việc chân tay)
-
start work (bắt đầu công việc)
-
find work (tìm việc)
-
do work (làm việc)
-
work on (làm việc trên (cái gì đó))
-
work for (làm việc cho (ai đó/công ty))
Idioms
-
Work like a dog
Làm việc rất vất vả, cật lực
"He works like a dog to provide for his family."
(Anh ấy làm việc cật lực để lo cho gia đình.)
-
All in a day's work
Chuyện thường ngày ở huyện; một phần công việc
""I had to stay late to finish the report." "All in a day's work.""
("Tôi phải ở lại muộn để hoàn thành báo cáo." "Chuyện thường ngày ở huyện.")
-
Work your fingers to the bone
Làm việc đến kiệt sức
"She worked her fingers to the bone to make sure her children had everything they needed."
(Cô ấy làm việc đến kiệt sức để đảm bảo các con có mọi thứ chúng cần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work
Danh từHoạt động liên quan đến nỗ lực tinh thần hoặc thể chất được thực hiện để đạt được một mục đích hoặc kết quả nào đó.
"He has been looking for work for months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work".
