(Top Banner Ad)
research approaches
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu khoa học, Học thuật

research approaches

UK: /rɪˈsɜːtʃ əˈprəʊtʃɪz/ • US: /riˈsɜːrtʃ əˈproʊtʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các phương pháp tiếp cận nghiên cứu các hướng tiếp cận nghiên cứu phương pháp luận nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Systematic methods or strategies used to conduct research and gather data.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp hoặc chiến lược có hệ thống được sử dụng để tiến hành nghiên cứu và thu thập dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Different research approaches are used depending on the research question."

    "Các phương pháp nghiên cứu khác nhau được sử dụng tùy thuộc vào câu hỏi nghiên cứu."

  • "The researcher considered several research approaches before deciding on the most appropriate one."

    "Nhà nghiên cứu đã xem xét một số phương pháp nghiên cứu trước khi quyết định phương pháp phù hợp nhất."

  • "A critical review of different research approaches is essential for effective study design."

    "Một đánh giá quan trọng về các phương pháp nghiên cứu khác nhau là điều cần thiết để thiết kế nghiên cứu hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được
Verb research Nghiên cứu, tìm hiểu
Verb approach Tiếp cận, đến gần
Noun approach Sự tiếp cận, cách tiếp cận, phương pháp
Adjective approachable Có thể tiếp cận được, dễ gần
Adjective unapproachable Khó tiếp cận, khó gần

Synonyms

research methods (các phương pháp nghiên cứu)research methodologies (các phương pháp luận nghiên cứu)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
cerchier
Old French
recerchier
Old French
recerche
English
research
Latin
adprope
Old French
aprochier
English
approach

Nguồn gốc của 'Research'

Từ 'research' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recerche', mang ý nghĩa 'tìm kiếm lại' hoặc 'kiểm tra kỹ lưỡng'. Nó kết hợp 're-' (lặp lại) và 'cerchier' (tìm kiếm), cho thấy quá trình điều tra sâu rộng và có hệ thống để khám phá sự thật hoặc kiến thức mới.

Nguồn gốc của 'Approach'

Từ 'approach' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'aprochier', có nghĩa là 'tiến gần đến'. Nó gợi hình ảnh sự di chuyển đến một mục tiêu hoặc một phương pháp để giải quyết vấn đề. Khi kết hợp với 'research', nó chỉ cách thức hoặc chiến lược mà người ta dùng để tiến hành một cuộc điều tra.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các phương pháp luận cụ thể mà các nhà nghiên cứu sử dụng để khám phá một chủ đề, trả lời các câu hỏi nghiên cứu hoặc kiểm tra các giả thuyết. Nó bao gồm các phương pháp định tính, định lượng, hỗn hợp và các phương pháp khác. Sự lựa chọn 'research approach' phụ thuộc vào bản chất của câu hỏi nghiên cứu và mục tiêu của nghiên cứu.

Prepositions

to in for

'to': Thường được sử dụng để chỉ mục tiêu của một 'research approach'. Ví dụ: 'This approach is used to identify...' ('in': Thường được sử dụng để chỉ phạm vi một 'research approach' được áp dụng. Ví dụ: 'This is an approach in science'. 'for': Thường được sử dụng để chỉ mục đích của 'research approach'. Ví dụ: 'This approach is useful for...',)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + research approaches
  • Qualitative qualitative research approaches
    (Các phương pháp nghiên cứu định tính)
  • Quantitative quantitative research approaches
    (Các phương pháp nghiên cứu định lượng)
  • Mixed-methods mixed-methods research approaches
    (Các phương pháp nghiên cứu hỗn hợp)
  • Different different research approaches
    (Các phương pháp nghiên cứu khác nhau)
  • Effective effective research approaches
    (Các phương pháp nghiên cứu hiệu quả)
  • Innovative innovative research approaches
    (Các phương pháp nghiên cứu đổi mới)
  • Robust robust research approaches
    (Các phương pháp nghiên cứu vững chắc/đáng tin cậy)
Verb + research approaches
  • Adopt adopt research approaches
    (Áp dụng các phương pháp nghiên cứu)
  • Employ employ research approaches
    (Sử dụng các phương pháp nghiên cứu)
  • Utilize utilize research approaches
    (Tận dụng các phương pháp nghiên cứu)
  • Explore explore research approaches
    (Khám phá các phương pháp nghiên cứu)
  • Develop develop research approaches
    (Phát triển các phương pháp nghiên cứu)
  • Choose choose research approaches
    (Lựa chọn các phương pháp nghiên cứu)

Idioms

  • A multi-faceted research approach

    Một phương pháp nghiên cứu đa chiều/đa khía cạnh

    "The team decided to adopt a multi-faceted research approach to tackle the complex problem."

    (Nhóm quyết định áp dụng một phương pháp nghiên cứu đa chiều để giải quyết vấn đề phức tạp.)

  • Pioneering new research approaches

    Tiên phong các phương pháp nghiên cứu mới

    "Her work is focused on pioneering new research approaches in sustainable energy."

    (Công việc của cô ấy tập trung vào việc tiên phong các phương pháp nghiên cứu mới trong lĩnh vực năng lượng bền vững.)

  • A rigorous research approach

    Một phương pháp nghiên cứu nghiêm ngặt/chặt chẽ

    "The study employed a rigorous research approach to ensure the validity of its findings."

    (Nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp nghiên cứu nghiêm ngặt để đảm bảo tính hợp lệ của các phát hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research approaches

Danh từ
Lật mặt

Các phương pháp hoặc chiến lược có hệ thống được sử dụng để tiến hành nghiên cứu và thu thập dữ liệu.

"Different research approaches are used depending on the research question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research approaches".

Tầm quan trọng của phương pháp luận trong học thuật

Trong môi trường học thuật phương Tây, việc lựa chọn và trình bày 'research approaches' (phương pháp nghiên cứu) một cách rõ ràng và hợp lý là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ thể hiện tính chặt chẽ, khoa học của công trình mà còn là nền tảng để cộng đồng học thuật đánh giá tính tin cậy và khả năng tái lập của nghiên cứu. Phương pháp luận được coi là xương sống của mọi công trình khoa học và là yếu tố then chốt cho sự tín nhiệm.

Xu hướng nghiên cứu liên ngành và toàn cầu

Ngày nay, có một xu hướng mạnh mẽ trong giới học thuật phương Tây là áp dụng các 'research approaches' liên ngành (interdisciplinary approaches), kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực. Đồng thời, sự hợp tác quốc tế và sử dụng các phương pháp nghiên cứu đa văn hóa cũng ngày càng phổ biến, nhằm giải quyết những vấn đề toàn cầu phức tạp như biến đổi khí hậu, y tế công cộng, và phát triển bền vững.