(Top Banner Ad)
quantitative research
C1
noun C1 Nghiên cứu khoa học, Thống kê

quantitative research

UK: /ˈkwɒntɪˌteɪtɪv rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˈkwɑːntɪˌteɪtɪv riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu định lượng nghiên cứu số lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Research involving the use of numerical data and statistical analysis to quantify the problem and generalize results from a sample to a population of interest.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu số và phân tích thống kê để định lượng vấn đề và khái quát hóa kết quả từ một mẫu cho một quần thể quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quantitative research is often used to test hypotheses and identify causal relationships."

    "Nghiên cứu định lượng thường được sử dụng để kiểm tra các giả thuyết và xác định mối quan hệ nhân quả."

  • "The study employed quantitative research methods to analyze the survey data."

    "Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng để phân tích dữ liệu khảo sát."

  • "Quantitative research is crucial for understanding market trends."

    "Nghiên cứu định lượng rất quan trọng để hiểu các xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantity Số lượng, đại lượng
Adjective quantitative Thuộc về định lượng, có tính chất số lượng
Adverb quantitatively Một cách định lượng, về mặt số lượng
Verb quantify Định lượng, biểu thị bằng số lượng
Noun quantification Sự định lượng, việc đo lường
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu, tìm tòi
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
recerchier
Middle English
recherche
Modern English
research

Nguồn gốc của 'Quantitative'

Từ 'quantitative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantitas', có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'lượng bao nhiêu'. Qua tiếng Pháp cổ 'quantitatif', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến việc đo lường và biểu thị bằng con số.

Sự kết hợp và ý nghĩa

Cụm từ 'quantitative research' (nghiên cứu định lượng) là một thuật ngữ học thuật hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'quantitative' (liên quan đến số liệu, đo lường) và 'research' (quá trình tìm tòi, khám phá). Nó đề cập đến phương pháp nghiên cứu thu thập và phân tích dữ liệu số để tìm ra các mẫu, mối quan hệ và khái quát hóa kết quả.

Usage Note

Quantitative research focuses on objective measurements and the statistical, mathematical, or numerical analysis of data collected through polls, questionnaires, and surveys, or by manipulating pre-existing statistical data using computational techniques. It contrasts with qualitative research, which deals with descriptions and observations.

Prepositions

in on into

+ in: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh nghiên cứu. Ví dụ: 'Quantitative research *in* education'.
+ on: Được sử dụng để chỉ chủ đề cụ thể của nghiên cứu. Ví dụ: 'Quantitative research *on* consumer behavior'.
+ into: Được sử dụng để chỉ sự thâm nhập sâu vào một vấn đề bằng phương pháp định lượng. Ví dụ: 'We delve *into* the phenomenon through quantitative research'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantitative research
  • rigorous rigorous quantitative research
    (nghiên cứu định lượng chặt chẽ)
  • empirical empirical quantitative research
    (nghiên cứu định lượng thực nghiệm)
  • large-scale large-scale quantitative research
    (nghiên cứu định lượng quy mô lớn)
Verb + quantitative research
  • conduct conduct quantitative research
    (tiến hành nghiên cứu định lượng)
  • apply apply quantitative research methods
    (áp dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng)
  • utilize utilize quantitative research data
    (sử dụng dữ liệu nghiên cứu định lượng)
Quantitative research + Noun
  • methods quantitative research methods
    (các phương pháp nghiên cứu định lượng)
  • findings quantitative research findings
    (các phát hiện từ nghiên cứu định lượng)
  • design quantitative research design
    (thiết kế nghiên cứu định lượng)

Idioms

  • A mixed-methods approach incorporating quantitative and qualitative research.

    Một phương pháp tiếp cận hỗn hợp kết hợp nghiên cứu định lượng và định tính.

    "Many modern studies use a mixed-methods approach incorporating quantitative and qualitative research to get a comprehensive understanding."

    (Nhiều nghiên cứu hiện đại sử dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp kết hợp nghiên cứu định lượng và định tính để có được sự hiểu biết toàn diện.)

  • The backbone of quantitative research

    Xương sống/Nền tảng của nghiên cứu định lượng (ý nói phần cốt lõi, quan trọng nhất).

    "Statistical analysis is often considered the backbone of quantitative research, providing the tools to interpret data."

    (Phân tích thống kê thường được coi là xương sống của nghiên cứu định lượng, cung cấp công cụ để diễn giải dữ liệu.)

  • Drive decisions with quantitative research

    Đưa ra quyết định dựa trên nghiên cứu định lượng.

    "Businesses increasingly drive decisions with quantitative research to understand market trends and consumer behavior."

    (Các doanh nghiệp ngày càng đưa ra quyết định dựa trên nghiên cứu định lượng để hiểu xu hướng thị trường và hành vi người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantitative research

noun
Lật mặt

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu số và phân tích thống kê để định lượng vấn đề và khái quát hóa kết quả từ một mẫu cho một quần thể quan tâm.

"Quantitative research is often used to test hypotheses and identify causal relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because quantitative research relies on numerical data, it is often used in scientific studies.
Bởi vì nghiên cứu định lượng dựa trên dữ liệu số, nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học.
Phủ định
Although quantitative data can provide insights, it doesn't necessarily reveal the reasons behind people's behaviors unless combined with qualitative methods.
Mặc dù dữ liệu định lượng có thể cung cấp thông tin chi tiết, nhưng nó không nhất thiết tiết lộ lý do đằng sau hành vi của mọi người trừ khi được kết hợp với các phương pháp định tính.
Nghi vấn
Even though quantitative methods are precise, can quantitative research alone give a full understanding of complex social phenomena?
Mặc dù các phương pháp định lượng rất chính xác, liệu chỉ nghiên cứu định lượng có thể cung cấp một sự hiểu biết đầy đủ về các hiện tượng xã hội phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantitative research".

Vai trò trong khoa học và chính sách

Nghiên cứu định lượng là nền tảng của nhiều lĩnh vực khoa học, đặc biệt trong các ngành khoa học tự nhiên, xã hội và kinh tế. Nó nhấn mạnh tính khách quan, khả năng đo lường và khái quát hóa kết quả từ một mẫu lớn cho toàn bộ dân số, từ đó đóng góp vào việc xây dựng các chính sách dựa trên bằng chứng và đưa ra quyết định chiến lược.

Đối lập với nghiên cứu định tính

Trong văn hóa học thuật phương Tây, nghiên cứu định lượng thường được đối lập với nghiên cứu định tính (qualitative research). Trong khi định lượng tập trung vào 'số liệu' và 'đo lường', thì định tính lại đào sâu vào 'ý nghĩa' và 'trải nghiệm'. Hai phương pháp này thường được coi là bổ sung cho nhau, tạo nên cái nhìn toàn diện hơn về một vấn đề.