resigned attitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having accepted something unpleasant that one cannot do anything about.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận một điều gì đó khó chịu mà không thể làm gì để thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a resigned attitude towards her illness."
"Cô ấy có một thái độ cam chịu đối với bệnh tật của mình."
-
"Despite the setback, he maintained a resigned attitude."
"Mặc dù gặp trở ngại, anh ấy vẫn giữ một thái độ cam chịu."
-
"Her resigned attitude stemmed from years of disappointment."
"Thái độ cam chịu của cô ấy bắt nguồn từ nhiều năm thất vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resign | từ chức; chấp nhận điều không thể tránh khỏi |
| Noun | resignation | sự từ chức; sự cam chịu, sự chấp nhận số phận |
| Adjective | resigned | cam chịu, chấp nhận không phản kháng |
| Adverb | resignedly | một cách cam chịu, một cách chấp nhận số phận |
| Noun | attitude | thái độ, quan điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'resigned' mô tả trạng thái chấp nhận thụ động một tình huống tiêu cực. Nó khác với 'patient' (kiên nhẫn) ở chỗ 'patient' thể hiện sự chịu đựng chủ động và hy vọng vào một kết quả tốt hơn, trong khi 'resigned' thể hiện sự buông xuôi và không còn kỳ vọng.
Thái độ cam chịu thường đi kèm với sự thiếu nhiệt tình và động lực. Nó khác với sự lạc quan hoặc sự tích cực, khi người ta chủ động tìm kiếm các giải pháp hoặc tập trung vào những khía cạnh tốt đẹp của tình hình.
Prepositions
Dùng 'resigned to' để chỉ sự chấp nhận một cách miễn cưỡng đối với một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He was resigned to his fate.' (Anh ấy cam chịu số phận của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
quietly quietly resigned attitude (thái độ cam chịu một cách lặng lẽ)
-
calm calm, resigned attitude (thái độ bình tĩnh và cam chịu)
-
somewhat somewhat resigned attitude (thái độ phần nào cam chịu)
-
adopt adopt a resigned attitude (có/thể hiện một thái độ cam chịu)
-
have have a resigned attitude (có một thái độ cam chịu)
-
show show a resigned attitude (thể hiện một thái độ cam chịu)
-
with with a resigned attitude (với một thái độ cam chịu)
-
into fall into a resigned attitude (rơi vào/chấp nhận một thái độ cam chịu)
Idioms
-
to adopt a resigned attitude
chấp nhận một cách cam chịu; thể hiện thái độ cam chịu
"After years of struggling, she adopted a resigned attitude towards her financial situation."
(Sau nhiều năm vật lộn, cô ấy đã chấp nhận một thái độ cam chịu với tình hình tài chính của mình.)
-
to face something with a resigned attitude
đối mặt với điều gì đó bằng thái độ cam chịu
"He faced the difficult news with a resigned attitude, knowing there was nothing more he could do."
(Anh ấy đối mặt với tin tức khó khăn bằng thái độ cam chịu, biết rằng mình không thể làm gì hơn được nữa.)
-
a sense of resigned attitude
một cảm giác cam chịu; sự chấp nhận số phận một cách thụ động
"There was a sense of resigned attitude among the workers after the factory announced its closure."
(Có một cảm giác cam chịu lan tỏa trong số các công nhân sau khi nhà máy thông báo đóng cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resigned attitude
Tính từChấp nhận một điều gì đó khó chịu mà không thể làm gì để thay đổi.
"She had a resigned attitude towards her illness."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been showing a resigned attitude ever since she learned about the company's financial troubles. |
Cô ấy đã thể hiện một thái độ cam chịu kể từ khi biết về những khó khăn tài chính của công ty. |
| Phủ định | They hadn't been feeling resigned about the project until the deadline was unexpectedly moved forward. |
Họ đã không cảm thấy cam chịu về dự án cho đến khi thời hạn bất ngờ được đẩy lên sớm hơn. |
| Nghi vấn | Had he been acting resigned before he submitted his resignation letter? |
Anh ấy đã hành động cam chịu trước khi nộp đơn từ chức của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resigned attitude".
