(Top Banner Ad)
resigned
B2
adjective B2 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

resigned

UK: /rɪˈzaɪnd/ • US: /rɪˈzaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

cam chịu chấp nhận bất lực đành chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having accepted something unpleasant that one cannot do anything about.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận một điều gì đó khó chịu mà bạn không thể làm gì được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed resigned to her fate after losing the election."

    "Cô ấy dường như đã chấp nhận số phận của mình sau khi thua cuộc bầu cử."

  • "He gave a resigned sigh."

    "Anh ta thở dài một cách cam chịu."

  • "She had a resigned look on her face."

    "Cô ấy có một vẻ mặt cam chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resign từ chức; thôi việc; cam chịu, chấp nhận
Noun resignation sự từ chức; sự cam chịu, sự chấp nhận
Adverb resignedly một cách cam chịu, một cách chấp nhận không phản kháng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resignare
Old French
resigner
English
resigned

Nguồn gốc của sự chấp nhận

Từ 'resigned' có gốc từ tiếng Latin 'resignare', mang nghĩa đen là 'gỡ dấu niêm phong' (re- 'trở lại' + signare 'đánh dấu, niêm phong'). Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động hủy bỏ một thỏa thuận, một vị trí hoặc từ bỏ quyền lợi. Dần dần, nghĩa của từ phát triển để chỉ sự chấp nhận một điều gì đó khó khăn hoặc không thể thay đổi một cách miễn cưỡng, như thể 'ký tên từ bỏ' sự kháng cự hay sự kiểm soát.

Usage Note

Tính từ 'resigned' mô tả trạng thái chấp nhận một tình huống tiêu cực, thường là sau khi đã cố gắng thay đổi nó. Nó mang sắc thái của sự cam chịu, không nhất thiết là vui vẻ hay hài lòng, mà là sự thừa nhận thực tế và thiếu khả năng thay đổi. Khác với 'defeated' (thất bại) nhấn mạnh sự thua cuộc hoàn toàn, 'resigned' tập trung vào sự chấp nhận số phận. Khác với 'acquiescent' (bằng lòng), 'resigned' thường ám chỉ một sự chống đối trước đó.

Prepositions

to

'Resigned to' được dùng để chỉ điều gì đó (một tình huống, một sự kiện) mà người ta đã chấp nhận.
Ví dụ: 'He was resigned to his fate.' (Anh ấy đã cam chịu số phận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + resigned
  • bitterly bitterly resigned
    (cam chịu một cách cay đắng)
  • calmly calmly resigned
    (cam chịu một cách bình tĩnh)
  • sadly sadly resigned
    (cam chịu một cách buồn bã)
  • quietly quietly resigned
    (cam chịu trong im lặng)
  • wearily wearily resigned
    (cam chịu một cách mệt mỏi)
Resigned + Preposition
  • to resigned to one's fate
    (cam chịu số phận của mình)
  • to resigned to defeat
    (cam chịu thất bại)
  • to resigned to the inevitable
    (cam chịu điều không thể tránh khỏi)
  • to resigned to the fact that...
    (cam chịu sự thật rằng...)

Idioms

  • be resigned to (something/doing something)

    buộc phải chấp nhận điều gì đó khó chịu hoặc không thể thay đổi, thường là không vui vẻ gì; cam chịu

    "She was resigned to spending Christmas alone after her travel plans fell through."

    (Cô ấy đành chấp nhận việc phải đón Giáng sinh một mình sau khi kế hoạch du lịch bị đổ bể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resigned

adjective
Lật mặt

Chấp nhận một điều gì đó khó chịu mà bạn không thể làm gì được.

"She seemed resigned to her fate after losing the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She resigned from her position as CEO.
Cô ấy đã từ chức khỏi vị trí CEO.
Phủ định
He did not resign despite the pressure.
Anh ấy đã không từ chức mặc dù chịu áp lực.
Nghi vấn
Did they resign after the scandal?
Họ có từ chức sau vụ bê bối không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He looked resigned to his fate after the company announced layoffs.
Anh ấy trông cam chịu số phận sau khi công ty thông báo sa thải.
Phủ định
Why wasn't she resigned to accepting the lower position after the restructure?
Tại sao cô ấy không chấp nhận vị trí thấp hơn sau khi tái cấu trúc?
Nghi vấn
What made him resign from his position at such a young age?
Điều gì khiến anh ấy từ chức khi còn trẻ như vậy?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's resigned employees felt a sense of relief after leaving.
Những nhân viên đã từ chức của công ty cảm thấy nhẹ nhõm sau khi rời đi.
Phủ định
My brother's resigned attitude toward his studies isn't helping him succeed.
Thái độ buông xuôi của anh trai tôi đối với việc học không giúp anh ấy thành công.
Nghi vấn
Is Sarah and John's resigned response indicative of wider dissatisfaction?
Phản ứng cam chịu của Sarah và John có phải là dấu hiệu của sự bất mãn rộng lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resigned".

Chấp nhận hay Phản kháng?

Trong văn hóa phương Tây, 'resignation' (sự cam chịu/chấp nhận) có thể được nhìn nhận theo hai hướng. Một mặt, nó có thể bị coi là dấu hiệu của sự yếu đuối, thiếu ý chí chiến đấu. Mặt khác, nó cũng có thể thể hiện sự khôn ngoan, chấp nhận thực tế khắc nghiệt một cách điềm tĩnh (giống như chủ nghĩa Khắc kỷ - Stoicism), đặc biệt khi không còn cách nào để thay đổi tình hình.

Sự thanh thản trong chấp nhận

Đôi khi, việc chấp nhận một cách 'resigned' không phải là bỏ cuộc mà là tìm thấy sự thanh thản khi từ bỏ việc kiểm soát những gì nằm ngoài khả năng của mình. Điều này giúp tránh khỏi sự đau khổ vô ích khi cố gắng chống lại những điều không thể đảo ngược, một thái độ được đề cao trong nhiều triết lý sống và phương pháp đối phó với nghịch cảnh.