(Top Banner Ad)
resiny
B2
adjective B2 Hóa học, Thực vật học, Mỹ thuật

resiny

UK: /ˈrezɪni/ • US: /ˈrezəni/

Nghĩa tiếng Việt

có nhựa giống nhựa chứa nhựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the characteristics of resin; resembling resin.

Vietnamese Meaning

Có đặc tính của nhựa cây; giống nhựa cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paint had a resiny smell."

    "Lớp sơn có mùi nhựa cây."

  • "The resiny buds of the cannabis plant are prized for their potency."

    "Những búp nhựa của cây cần sa được đánh giá cao vì hiệu lực của chúng."

  • "The artist used a resiny varnish to protect the painting."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng một lớp vecni chứa nhựa để bảo vệ bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resin nhựa cây, nhựa thông (chất đặc dính tiết ra từ cây hoặc chất tổng hợp tương tự)
Adjective resinous có nhựa, giống nhựa (từ đồng nghĩa với 'resiny')
Verb resinate biến thành nhựa, phủ nhựa

Synonyms

Antonyms

non-resinous (không có nhựa)dry (khô)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực vật học, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ῥητίνη (rhētínē)
Latin
resina
Old French
resine
English
resin
English
resiny

Nguồn gốc từ nhựa cây cổ xưa

Từ 'resiny' bắt nguồn từ danh từ 'resin', có nghĩa là nhựa cây. 'Resin' có lịch sử lâu đời, xuất phát từ tiếng Latinh 'resina' và xa hơn nữa là tiếng Hy Lạp cổ 'rhētínē', đều dùng để chỉ chất nhựa dính tiết ra từ cây. Hậu tố '-y' được thêm vào 'resin' để tạo thành tính từ 'resiny', miêu tả những thứ có đặc tính, mùi hoặc vị giống như nhựa cây.

Usage Note

Từ 'resiny' thường được dùng để mô tả chất liệu, mùi hương hoặc hương vị có liên quan đến nhựa cây. Nó gợi ý một kết cấu dính, một mùi hương đặc trưng và có thể một hương vị hơi đắng hoặc cay. So với các từ như 'sticky' (dính), 'resiny' cụ thể hơn, liên quan đến nhựa cây tự nhiên hoặc các chất tương tự.
Trong ngữ cảnh này, 'resiny' mô tả các vật thể hoặc bề mặt được phủ một lớp nhựa cây, hoặc có khả năng tạo ra nhựa cây. Ví dụ, vỏ cây có thể được mô tả là 'resiny' nếu nó tiết ra nhựa cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả mùi hương, vị giác và cảm giác
  • smell resiny smell
    (mùi nhựa cây, mùi thông)
  • aroma resiny aroma
    (hương nhựa cây)
  • taste resiny taste
    (vị nhựa)
  • texture resiny texture
    (cảm giác dính nhựa)
Mô tả vật thể và đặc tính
  • wood resiny wood
    (gỗ có nhựa)
  • pine resiny pine
    (cây thông có nhựa, gỗ thông có nhựa)
  • sap resiny sap
    (nhựa cây (đặc biệt là nhựa thông))
  • notes resiny notes (in wine/perfume)
    (nốt hương nhựa (trong rượu/nước hoa))

Idioms

  • a warm, resiny scent

    một mùi hương ấm áp, có mùi nhựa cây

    "The cabin had a warm, resiny scent from the freshly cut logs."

    (Căn nhà gỗ có một mùi hương ấm áp, có mùi nhựa cây từ những khúc gỗ mới đốn.)

  • distinct resiny note

    nốt hương nhựa rõ rệt

    "This particular wine has a distinct resiny note, often associated with retsina."

    (Loại rượu đặc biệt này có nốt hương nhựa rõ rệt, thường liên quan đến rượu retsina.)

  • thick with resiny smoke

    đặc quánh khói có mùi nhựa

    "The air was thick with resiny smoke from the campfire."

    (Không khí đặc quánh khói có mùi nhựa từ đống lửa trại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resiny

adjective
Lật mặt

Có đặc tính của nhựa cây; giống nhựa cây.

"The paint had a resiny smell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to like the resiny smell of his pipe tobacco.
Ông tôi đã từng thích mùi nhựa của thuốc tẩu của ông.
Phủ định
She didn't use to mind the resiny coating on the apples before they started using artificial waxes.
Cô ấy đã không bận tâm đến lớp phủ nhựa trên táo trước khi họ bắt đầu sử dụng sáp nhân tạo.
Nghi vấn
Did you use to notice how resiny the pine needles smelled after it rained?
Bạn đã từng nhận thấy mùi nhựa thông của lá thông nồng nặc như thế nào sau khi trời mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resiny".

Nhựa cây trong các nghi lễ cổ xưa

Nhiều loại nhựa cây (như nhũ hương, mộc dược) đã được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và văn hóa từ hàng ngàn năm trước để tạo ra hương thơm, xua đuổi tà ma hoặc làm thuốc. Mùi 'resiny' đặc trưng của chúng vẫn gắn liền với sự linh thiêng và bí ẩn trong nhiều nền văn hóa.

Mùi thông và Giáng sinh

Ở các nước phương Tây, mùi 'resiny' của cây thông thường gắn liền với mùa Giáng sinh. Cây thông tươi được trang trí trong nhà mang theo hương thơm đặc trưng, gợi lên cảm giác ấm cúng, lễ hội và ký ức tuổi thơ.