resolvability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being resolvable; the capacity of being resolved or solved.
Vietnamese Meaning
Khả năng có thể giải quyết được; khả năng được giải quyết hoặc tháo gỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The resolvability of the equation depends on the initial conditions."
"Khả năng giải được của phương trình phụ thuộc vào các điều kiện ban đầu."
-
"The resolvability of this conflict is questionable given the deep-seated animosity between the parties."
"Khả năng giải quyết xung đột này là đáng nghi ngờ do sự thù địch sâu sắc giữa các bên."
-
"The high resolvability of the microscope allows scientists to see details at the nanometer level."
"Độ phân giải cao của kính hiển vi cho phép các nhà khoa học nhìn thấy các chi tiết ở cấp độ nanomet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resolve | giải quyết, quyết định, làm tan ra |
| Adjective | resolvable | có thể giải quyết được, có thể làm tan ra |
| Noun | resolution | sự giải quyết, nghị quyết, độ phân giải |
| Adjective | unresolvable | không thể giải quyết được |
| Noun | solvability | tính có thể giải quyết được (thường dùng trong toán học, logic, tính toán) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'resolvability' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, toán học, hoặc kỹ thuật để chỉ khả năng một vấn đề, một hệ phương trình, hoặc một đối tượng có thể được phân tích và tìm ra giải pháp. Nó nhấn mạnh tính chất giải quyết được, hơn là quá trình giải quyết cụ thể. So sánh với 'solvability' có nghĩa tương tự, nhưng 'resolvability' thường mang ý nghĩa phân tích sâu hơn, tách bạch các thành phần của vấn đề.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', ta thường nói về 'the resolvability of a problem' (khả năng giải quyết của một vấn đề). Nó chỉ ra mối quan hệ sở hữu hoặc mối quan hệ giữa khả năng giải quyết và đối tượng được giải quyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high resolvability (khả năng giải quyết cao)
-
low low resolvability (khả năng giải quyết thấp)
-
practical practical resolvability (khả năng giải quyết thực tế)
-
full full resolvability (khả năng giải quyết hoàn toàn)
-
complete complete resolvability (khả năng giải quyết triệt để)
-
assess assess the resolvability (đánh giá khả năng giải quyết)
-
determine determine the resolvability (xác định khả năng giải quyết)
-
evaluate evaluate the resolvability (đánh giá khả năng giải quyết)
-
enhance enhance resolvability (nâng cao khả năng giải quyết)
-
degree of the degree of resolvability (mức độ khả năng giải quyết)
-
issue of the issue of resolvability (vấn đề về khả năng giải quyết)
-
question of the question of resolvability (câu hỏi về khả năng giải quyết)
Idioms
-
a question of resolvability
một vấn đề về khả năng giải quyết
"The team debated whether it was a question of resolvability or a lack of resources."
(Nhóm đã tranh luận liệu đó là một vấn đề về khả năng giải quyết hay thiếu nguồn lực.)
-
to assess the resolvability of something
đánh giá khả năng giải quyết của một vấn đề/vấn đề gì đó
"Before starting the project, we need to assess the resolvability of potential technical challenges."
(Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần đánh giá khả năng giải quyết của các thách thức kỹ thuật tiềm ẩn.)
-
the theoretical resolvability
khả năng giải quyết về mặt lý thuyết
"Even if the practical resolvability is low, the theoretical resolvability might still exist."
(Ngay cả khi khả năng giải quyết trên thực tế thấp, khả năng giải quyết về mặt lý thuyết vẫn có thể tồn tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resolvability
nounKhả năng có thể giải quyết được; khả năng được giải quyết hoặc tháo gỡ.
"The resolvability of the equation depends on the initial conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolvability".
