(Top Banner Ad)
resolvability
C1
noun C1 Khoa học, Toán học, Kỹ thuật

resolvability

UK: /rɪˌzɒlvəˈbɪləti/ • US: /rɪˌzɑːlvəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng giải quyết được tính giải quyết được khả năng tháo gỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being resolvable; the capacity of being resolved or solved.

Vietnamese Meaning

Khả năng có thể giải quyết được; khả năng được giải quyết hoặc tháo gỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resolvability of the equation depends on the initial conditions."

    "Khả năng giải được của phương trình phụ thuộc vào các điều kiện ban đầu."

  • "The resolvability of this conflict is questionable given the deep-seated animosity between the parties."

    "Khả năng giải quyết xung đột này là đáng nghi ngờ do sự thù địch sâu sắc giữa các bên."

  • "The high resolvability of the microscope allows scientists to see details at the nanometer level."

    "Độ phân giải cao của kính hiển vi cho phép các nhà khoa học nhìn thấy các chi tiết ở cấp độ nanomet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resolve giải quyết, quyết định, làm tan ra
Adjective resolvable có thể giải quyết được, có thể làm tan ra
Noun resolution sự giải quyết, nghị quyết, độ phân giải
Adjective unresolvable không thể giải quyết được
Noun solvability tính có thể giải quyết được (thường dùng trong toán học, logic, tính toán)

Synonyms

Antonyms

intractability (tính khó giải quyết)unsolvability (tính không giải được)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Toán học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sol-
Latin
solvere
Latin
resolvere
English
resolve
English
resolvable
English
resolvability

Nguồn gốc của 'Resolvability'

Từ 'resolvability' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'resolvere', nghĩa là 'tháo gỡ, làm tan ra, giải quyết'. Gốc 'solvere' mang ý nghĩa 'làm lỏng, giải phóng', kết hợp với tiền tố 're-' biểu thị 'trở lại, một lần nữa'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ việc chia nhỏ hoặc làm tan rã một vật gì đó. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'tìm ra giải pháp cho một vấn đề' hoặc 'làm rõ một điều gì đó'. Do đó, 'resolvability' mang ý nghĩa khả năng có thể giải quyết được, có thể tìm ra lời giải đáp hoặc phương án xử lý.

Usage Note

Từ 'resolvability' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, toán học, hoặc kỹ thuật để chỉ khả năng một vấn đề, một hệ phương trình, hoặc một đối tượng có thể được phân tích và tìm ra giải pháp. Nó nhấn mạnh tính chất giải quyết được, hơn là quá trình giải quyết cụ thể. So sánh với 'solvability' có nghĩa tương tự, nhưng 'resolvability' thường mang ý nghĩa phân tích sâu hơn, tách bạch các thành phần của vấn đề.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', ta thường nói về 'the resolvability of a problem' (khả năng giải quyết của một vấn đề). Nó chỉ ra mối quan hệ sở hữu hoặc mối quan hệ giữa khả năng giải quyết và đối tượng được giải quyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resolvability
  • high high resolvability
    (khả năng giải quyết cao)
  • low low resolvability
    (khả năng giải quyết thấp)
  • practical practical resolvability
    (khả năng giải quyết thực tế)
  • full full resolvability
    (khả năng giải quyết hoàn toàn)
  • complete complete resolvability
    (khả năng giải quyết triệt để)
Verb + resolvability
  • assess assess the resolvability
    (đánh giá khả năng giải quyết)
  • determine determine the resolvability
    (xác định khả năng giải quyết)
  • evaluate evaluate the resolvability
    (đánh giá khả năng giải quyết)
  • enhance enhance resolvability
    (nâng cao khả năng giải quyết)
Noun + resolvability
  • degree of the degree of resolvability
    (mức độ khả năng giải quyết)
  • issue of the issue of resolvability
    (vấn đề về khả năng giải quyết)
  • question of the question of resolvability
    (câu hỏi về khả năng giải quyết)

Idioms

  • a question of resolvability

    một vấn đề về khả năng giải quyết

    "The team debated whether it was a question of resolvability or a lack of resources."

    (Nhóm đã tranh luận liệu đó là một vấn đề về khả năng giải quyết hay thiếu nguồn lực.)

  • to assess the resolvability of something

    đánh giá khả năng giải quyết của một vấn đề/vấn đề gì đó

    "Before starting the project, we need to assess the resolvability of potential technical challenges."

    (Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần đánh giá khả năng giải quyết của các thách thức kỹ thuật tiềm ẩn.)

  • the theoretical resolvability

    khả năng giải quyết về mặt lý thuyết

    "Even if the practical resolvability is low, the theoretical resolvability might still exist."

    (Ngay cả khi khả năng giải quyết trên thực tế thấp, khả năng giải quyết về mặt lý thuyết vẫn có thể tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resolvability

noun
Lật mặt

Khả năng có thể giải quyết được; khả năng được giải quyết hoặc tháo gỡ.

"The resolvability of the equation depends on the initial conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolvability".

Trong Khoa học và Công nghệ

Trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và công nghệ thông tin, 'resolvability' là một khái niệm quan trọng. Nó thường đề cập đến khả năng một vấn đề có thể được giải quyết bằng các phương pháp tính toán, thuật toán, hoặc các quy trình logic. Ví dụ, trong khoa học máy tính, người ta nghiên cứu 'computational resolvability' (khả năng giải quyết bằng máy tính) để xác định liệu một vấn đề có thể được giải quyết bởi một thuật toán hiệu quả hay không, một khía cạnh cốt lõi trong việc thiết kế hệ thống và giải pháp.

Triết học và Tư duy Giải quyết Vấn đề

Từ góc độ triết học, 'resolvability' phản ánh một khía cạnh cơ bản của tư duy con người: niềm tin vào khả năng tìm ra lời giải cho các vấn đề phức tạp. Nó gắn liền với tinh thần lạc quan trong khoa học và đổi mới, rằng mọi thách thức, dù lớn đến đâu, đều có thể được phân tích, hiểu rõ và cuối cùng là giải quyết hoặc ít nhất là giảm thiểu. Điều này thúc đẩy sự phát triển không ngừng của tri thức, công nghệ và khả năng thích ứng của con người.