(Top Banner Ad)
solvability
C1
noun C1 Toán học, Khoa học máy tính, Giải quyết vấn đề

solvability

UK: /ˌsɒlvəˈbɪləti/ • US: /ˌsɑːlvəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng giải được tính giải được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being solvable; the capability of being solved or resolved.

Vietnamese Meaning

Khả năng giải được; trạng thái có thể giải quyết được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solvability of the problem was questioned by many researchers."

    "Khả năng giải được của vấn đề này đã bị nhiều nhà nghiên cứu nghi ngờ."

  • "The solvability of the Riemann hypothesis remains an open question."

    "Khả năng giải được giả thuyết Riemann vẫn là một câu hỏi chưa có lời giải."

  • "We need to analyze the solvability conditions before attempting to find a solution."

    "Chúng ta cần phân tích các điều kiện để giải được trước khi cố gắng tìm ra giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solve giải quyết, tìm ra lời giải
Adjective solvable có thể giải quyết được, có thể tháo gỡ được
Noun solution giải pháp, lời giải, dung dịch
Noun solver người giải quyết (vấn đề, bài toán)
Adjective unsolvable không thể giải quyết được
Noun insolvency tình trạng vỡ nợ, mất khả năng thanh toán (một khái niệm liên quan trong tài chính)

Synonyms

Antonyms

unsolvability (tính không thể giải được)intractability (tính khó xử lý)

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere
English
solve
English
solvable
English
solvability

Nguồn gốc của 'solvability'

Từ 'solvability' bắt nguồn từ động từ 'solve' trong tiếng Anh, mà bản thân 'solve' lại có nguồn gốc từ 'solvere' trong tiếng Latin. 'Solvere' có nghĩa là 'nới lỏng', 'tháo gỡ' hoặc 'giải tán'. Do đó, ý tưởng 'giải quyết' một vấn đề ban đầu mang nghĩa ẩn dụ là 'tháo gỡ nút thắt' hoặc 'làm rõ' một tình huống phức tạp để tìm ra lời giải đáp. Tính 'solvability' (tính khả giải) là khả năng có thể được tháo gỡ hay giải quyết.

Usage Note

Chỉ khả năng một vấn đề, bài toán, hoặc câu đố có thể được giải quyết. Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, toán học, kỹ thuật. Khác với 'solution', 'solvability' tập trung vào *khả năng* có một giải pháp, không nhất thiết là đã tìm ra giải pháp đó.

Prepositions

of

'Solvability of' dùng để chỉ khả năng giải quyết của một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'the solvability of the equation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solvability
  • high high solvability
    (tính khả giải cao, khả năng giải quyết cao)
  • low low solvability
    (tính khả giải thấp, khả năng giải quyết thấp)
  • technical technical solvability
    (khả năng giải quyết về mặt kỹ thuật)
  • financial financial solvability
    (khả năng giải quyết về mặt tài chính, khả năng thanh toán)
  • mathematical mathematical solvability
    (tính giải được của bài toán toán học)
Verb + solvability
  • assess assess solvability
    (đánh giá tính khả giải/khả năng giải quyết)
  • determine determine solvability
    (xác định tính khả giải/khả năng giải quyết)
  • improve improve solvability
    (cải thiện khả năng giải quyết)
  • question question solvability
    (nghi ngờ tính khả giải/khả năng giải quyết)
Noun + of + solvability
  • degree degree of solvability
    (mức độ khả giải/khả năng giải quyết)
  • issue issue of solvability
    (vấn đề về tính khả giải/khả năng giải quyết)
  • analysis analysis of solvability
    (phân tích tính khả giải/khả năng giải quyết)

Idioms

  • the question of solvability

    vấn đề/câu hỏi về khả năng giải quyết được

    "The engineers are still debating the question of solvability for this complex design flaw."

    (Các kỹ sư vẫn đang tranh luận về vấn đề liệu lỗi thiết kế phức tạp này có thể giải quyết được hay không.)

  • lack of solvability

    thiếu khả năng giải quyết

    "The project faced delays due to the apparent lack of solvability in its core technical challenge."

    (Dự án bị trì hoãn do dường như không thể giải quyết được thách thức kỹ thuật cốt lõi của nó.)

  • address the solvability of

    xem xét/giải quyết khả năng giải quyết của (vấn đề gì)

    "The committee was formed to address the solvability of the nation's energy crisis."

    (Ủy ban được thành lập để xem xét khả năng giải quyết cuộc khủng hoảng năng lượng của quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solvability

noun
Lật mặt

Khả năng giải được; trạng thái có thể giải quyết được.

"The solvability of the problem was questioned by many researchers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solvability".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Kỹ thuật

Trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM), 'solvability' là một khái niệm trung tâm. Trước khi tìm kiếm giải pháp, các nhà khoa học và kỹ sư thường phải đánh giá liệu một vấn đề có thực sự 'có thể giải quyết được' (solvable) trong các điều kiện hiện tại hay không. Việc này định hình phương pháp tiếp cận và nguồn lực cần thiết, đồng thời giúp tránh lãng phí công sức vào các vấn đề không khả thi.

Ý nghĩa trong Tài chính và Pháp luật

Mặc dù từ 'solvability' ít phổ biến hơn 'solvency' (khả năng thanh toán nợ), nhưng khái niệm 'tính khả giải' của các vấn đề tài chính hoặc pháp lý là rất quan trọng. Ví dụ, một vụ kiện được coi là 'có solvability' khi có cơ sở pháp lý và bằng chứng đủ mạnh để có thể đạt được một phán quyết. Trong kinh doanh, việc đánh giá 'solvability' của các khoản nợ hoặc rủi ro tài chính giúp các công ty đưa ra quyết định bền vững.