dearth of resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scarcity or lack of something.
Vietnamese Meaning
Sự khan hiếm hoặc thiếu hụt một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a dearth of qualified teachers in rural areas."
"Có một sự khan hiếm giáo viên có trình độ ở các vùng nông thôn."
-
"The country is facing a dearth of medical supplies."
"Đất nước đang đối mặt với tình trạng khan hiếm vật tư y tế."
-
"A dearth of investment hindered the company's growth."
"Sự thiếu hụt đầu tư đã cản trở sự tăng trưởng của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Dearth" chỉ sự thiếu hụt nghiêm trọng, thường mang tính tiêu cực và ảnh hưởng lớn. Khác với "lack" (thiếu) chỉ sự không có đơn thuần, "dearth" nhấn mạnh đến hậu quả của việc thiếu hụt. So với "shortage", "dearth" thiên về sự thiếu hụt mang tính chất lâu dài hoặc khó khắc phục hơn.
Prepositions
Giới từ "of" được sử dụng để chỉ ra cái gì đang bị thiếu hụt. Ví dụ: "a dearth of water" (sự khan hiếm nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a serious dearth of resources (sự thiếu hụt tài nguyên nghiêm trọng)
-
an alarming dearth of resources (sự thiếu hụt tài nguyên đáng báo động)
-
a complete dearth of resources (sự thiếu hụt tài nguyên hoàn toàn)
-
the growing dearth of resources (sự thiếu hụt tài nguyên ngày càng tăng)
-
face a dearth of resources (đối mặt với sự thiếu hụt tài nguyên)
-
suffer from a dearth of resources (chịu đựng/gánh chịu sự thiếu hụt tài nguyên)
-
overcome a dearth of resources (vượt qua sự thiếu hụt tài nguyên)
-
highlight a dearth of resources (nhấn mạnh sự thiếu hụt tài nguyên)
Idioms
-
Lament the dearth of resources
Than vãn hoặc tiếc nuối về sự thiếu hụt tài nguyên. Đây là một cách nói trang trọng để bày tỏ sự thất vọng về tình trạng thiếu thốn.
"The school principal lamented the dearth of resources for extracurricular activities."
(Hiệu trưởng nhà trường than vãn về sự thiếu hụt tài nguyên cho các hoạt động ngoại khóa.)
-
A dearth of resources leads to...
Sự thiếu hụt tài nguyên dẫn đến... (một cấu trúc câu phổ biến để chỉ ra hậu quả của sự khan hiếm).
"In developing countries, a dearth of resources often leads to social unrest."
(Ở các nước đang phát triển, sự thiếu hụt tài nguyên thường dẫn đến bất ổn xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dearth of resources
nounSự khan hiếm hoặc thiếu hụt một cái gì đó.
"There is a dearth of qualified teachers in rural areas."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They suffered due to the dearth of resources after the flood. |
Họ đã phải chịu đựng vì sự thiếu hụt tài nguyên sau trận lũ. |
| Phủ định | We did not expect such a dearth of resources in this well-funded program. |
Chúng tôi đã không ngờ đến sự thiếu hụt tài nguyên như vậy trong chương trình được tài trợ tốt này. |
| Nghi vấn | Did anyone anticipate the dearth of resources that would hinder the project's progress? |
Có ai lường trước được sự thiếu hụt tài nguyên sẽ cản trở tiến độ của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dearth of resources".
