(Top Banner Ad)
dearth of resources
C1
noun C1 Kinh tế, Quản lý, Phát triển

dearth of resources

UK: /dɜːθ/ • US: /dɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự khan hiếm nguồn lực tình trạng thiếu hụt tài nguyên nguồn lực cạn kiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scarcity or lack of something.

Vietnamese Meaning

Sự khan hiếm hoặc thiếu hụt một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a dearth of qualified teachers in rural areas."

    "Có một sự khan hiếm giáo viên có trình độ ở các vùng nông thôn."

  • "The country is facing a dearth of medical supplies."

    "Đất nước đang đối mặt với tình trạng khan hiếm vật tư y tế."

  • "A dearth of investment hindered the company's growth."

    "Sự thiếu hụt đầu tư đã cản trở sự tăng trưởng của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dearth sự khan hiếm, sự thiếu thốn
Adjective dear đắt đỏ, quý giá (là gốc của từ 'dearth', chỉ mối liên hệ giữa sự khan hiếm và giá trị cao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*diurijaz
Old English
dīerthu (from dēore 'dear, precious')
Middle English
derthe
Modern English
dearth

Từ 'Đắt Đỏ' đến 'Khan Hiếm'

Từ 'dearth' có một nguồn gốc rất thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'dear' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đắt tiền' hoặc 'quý giá'. Logic ở đây rất đơn giản: khi một thứ gì đó trở nên rất hiếm (a dearth of something), giá trị của nó sẽ tăng lên và nó trở nên 'đắt đỏ' (dear). Vì vậy, mỗi khi bạn thấy từ 'dearth', hãy nhớ rằng nó mang ý nghĩa về một sự thiếu thốn nghiêm trọng đến mức làm cho thứ đó trở nên vô cùng quý giá.

Usage Note

"Dearth" chỉ sự thiếu hụt nghiêm trọng, thường mang tính tiêu cực và ảnh hưởng lớn. Khác với "lack" (thiếu) chỉ sự không có đơn thuần, "dearth" nhấn mạnh đến hậu quả của việc thiếu hụt. So với "shortage", "dearth" thiên về sự thiếu hụt mang tính chất lâu dài hoặc khó khắc phục hơn.

Prepositions

of

Giới từ "of" được sử dụng để chỉ ra cái gì đang bị thiếu hụt. Ví dụ: "a dearth of water" (sự khan hiếm nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dearth of resources
  • a serious dearth of resources
    (sự thiếu hụt tài nguyên nghiêm trọng)
  • an alarming dearth of resources
    (sự thiếu hụt tài nguyên đáng báo động)
  • a complete dearth of resources
    (sự thiếu hụt tài nguyên hoàn toàn)
  • the growing dearth of resources
    (sự thiếu hụt tài nguyên ngày càng tăng)
Verb + a dearth of resources
  • face a dearth of resources
    (đối mặt với sự thiếu hụt tài nguyên)
  • suffer from a dearth of resources
    (chịu đựng/gánh chịu sự thiếu hụt tài nguyên)
  • overcome a dearth of resources
    (vượt qua sự thiếu hụt tài nguyên)
  • highlight a dearth of resources
    (nhấn mạnh sự thiếu hụt tài nguyên)

Idioms

  • Lament the dearth of resources

    Than vãn hoặc tiếc nuối về sự thiếu hụt tài nguyên. Đây là một cách nói trang trọng để bày tỏ sự thất vọng về tình trạng thiếu thốn.

    "The school principal lamented the dearth of resources for extracurricular activities."

    (Hiệu trưởng nhà trường than vãn về sự thiếu hụt tài nguyên cho các hoạt động ngoại khóa.)

  • A dearth of resources leads to...

    Sự thiếu hụt tài nguyên dẫn đến... (một cấu trúc câu phổ biến để chỉ ra hậu quả của sự khan hiếm).

    "In developing countries, a dearth of resources often leads to social unrest."

    (Ở các nước đang phát triển, sự thiếu hụt tài nguyên thường dẫn đến bất ổn xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dearth of resources

noun
Lật mặt

Sự khan hiếm hoặc thiếu hụt một cái gì đó.

"There is a dearth of qualified teachers in rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They suffered due to the dearth of resources after the flood.
Họ đã phải chịu đựng vì sự thiếu hụt tài nguyên sau trận lũ.
Phủ định
We did not expect such a dearth of resources in this well-funded program.
Chúng tôi đã không ngờ đến sự thiếu hụt tài nguyên như vậy trong chương trình được tài trợ tốt này.
Nghi vấn
Did anyone anticipate the dearth of resources that would hinder the project's progress?
Có ai lường trước được sự thiếu hụt tài nguyên sẽ cản trở tiến độ của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dearth of resources".

Bi kịch của Tài sản Chung (Tragedy of the Commons)

Đây là một khái niệm quan trọng trong kinh tế và xã hội học phương Tây. Nó mô tả một tình huống mà trong đó nhiều cá nhân, cùng khai thác một tài nguyên chung (như nguồn nước, không khí, bãi chăn thả), hành động vì lợi ích riêng của mình và cuối cùng làm cạn kiệt tài nguyên đó. Điều này tạo ra một 'dearth of resources' cho cả cộng đồng, ngay cả khi không ai có ý định phá hoại.

Chính sách 'Thắt lưng buộc bụng' (Austerity)

Khi một chính phủ phương Tây đối mặt với 'dearth of resources' về tài chính, họ có thể áp dụng chính sách 'austerity' (thắt lưng buộc bụng). Điều này bao gồm việc cắt giảm mạnh chi tiêu công cho các dịch vụ như y tế, giáo dục và phúc lợi xã hội để giảm nợ. Đây là một chủ đề gây tranh cãi, thường liên quan đến các cuộc khủng hoảng kinh tế ở châu Âu.