unimaginatively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without imagination; in an uninspired or dull manner.
Vietnamese Meaning
Một cách thiếu sáng tạo; một cách tẻ nhạt hoặc không có cảm hứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was executed unimaginatively, resulting in a predictable outcome."
"Dự án được thực hiện một cách thiếu sáng tạo, dẫn đến một kết quả có thể đoán trước được."
-
"She decorated the room unimaginatively."
"Cô ấy trang trí căn phòng một cách thiếu sáng tạo."
-
"The script was unimaginatively written, lacking originality."
"Kịch bản được viết một cách thiếu sáng tạo, thiếu tính độc đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | imagine | tưởng tượng, hình dung |
| Noun | imagination | sự tưởng tượng, trí tưởng tượng |
| Adjective | imaginative | giàu trí tưởng tượng, sáng tạo |
| Adverb | imaginatively | một cách giàu trí tưởng tượng, một cách sáng tạo |
| Adjective | unimaginative | thiếu trí tưởng tượng, không sáng tạo |
| Adjective | imaginable | có thể tưởng tượng được |
| Adjective | unimaginable | không thể tưởng tượng được |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc cách thức thực hiện điều gì đó một cách thiếu sáng tạo, không có sự đổi mới hoặc độc đáo. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'dully' (tẻ nhạt) hoặc 'banally' (tầm thường), 'unimaginatively' nhấn mạnh sự thiếu vắng của trí tưởng tượng và sáng tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decorated decorated unimaginatively (trang trí một cách thiếu sáng tạo)
-
designed designed unimaginatively (thiết kế một cách thiếu độc đáo)
-
planned planned unimaginatively (lập kế hoạch một cách rập khuôn)
-
presented presented unimaginatively (trình bày một cách nhàm chán)
-
cooked cooked unimaginatively (nấu ăn một cách đơn điệu)
-
written written unimaginatively (viết một cách khô khan)
-
simple unimaginatively simple (đơn giản đến mức thiếu sáng tạo)
-
bland unimaginatively bland (nhạt nhẽo một cách thiếu trí tưởng tượng)
-
conventional unimaginatively conventional (theo lối mòn một cách nhàm chán)
Idioms
-
unimaginatively plain
đơn điệu một cách thiếu sáng tạo
"The hotel room was unimaginatively plain, with no personal touches."
(Phòng khách sạn đơn điệu một cách thiếu sáng tạo, không có chút cá tính nào.)
-
unimaginatively predictable
dễ đoán một cách thiếu trí tưởng tượng
"The plot of the movie was unimaginatively predictable."
(Cốt truyện của bộ phim dễ đoán một cách thiếu trí tưởng tượng.)
-
unimaginatively rigid
cứng nhắc một cách thiếu sáng tạo
"Their approach to problem-solving was unimaginatively rigid."
(Cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ cứng nhắc một cách thiếu sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unimaginatively
Trạng từMột cách thiếu sáng tạo; một cách tẻ nhạt hoặc không có cảm hứng.
"The project was executed unimaginatively, resulting in a predictable outcome."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He acted unimaginatively in the play, sticking to clichés. |
Anh ấy diễn một cách thiếu sáng tạo trong vở kịch, chỉ bám vào những điều sáo rỗng. |
| Phủ định | She didn't decorate the room unimaginatively; she put a lot of thought into it. |
Cô ấy không trang trí căn phòng một cách thiếu sáng tạo; cô ấy đã suy nghĩ rất nhiều về nó. |
| Nghi vấn | Did they unimaginatively present the data, or did they offer some new insights? |
Họ đã trình bày dữ liệu một cách thiếu sáng tạo hay họ đã đưa ra một số hiểu biết mới? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decorated his house unimaginatively. |
Anh ấy trang trí ngôi nhà của mình một cách thiếu sáng tạo. |
| Phủ định | She did not unimaginatively approach the problem. |
Cô ấy không tiếp cận vấn đề một cách thiếu sáng tạo. |
| Nghi vấn | Did they unimaginatively solve the puzzle? |
Họ đã giải câu đố một cách thiếu sáng tạo phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will unimaginatively decorate her room; it will be all beige. |
Cô ấy sẽ trang trí phòng một cách thiếu sáng tạo; nó sẽ toàn màu be. |
| Phủ định | They are not going to unimaginatively follow the trend; they want to be original. |
Họ sẽ không đi theo xu hướng một cách thiếu sáng tạo; họ muốn trở nên độc đáo. |
| Nghi vấn | Will he unimaginatively repeat the same joke at every party? |
Liệu anh ấy có lặp lại trò đùa cũ một cách thiếu sáng tạo ở mọi bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimaginatively".
