(Top Banner Ad)
reaction
B1
noun B1 General

reaction

UK: /riˈækʃən/ • US: /riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng sự phản ứng tác dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action performed or a feeling experienced in response to a situation or event.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện hoặc một cảm xúc được trải nghiệm để đáp ứng một tình huống hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His reaction to the news was one of disbelief."

    "Phản ứng của anh ấy đối với tin tức là sự không tin."

  • "There was a strong reaction against the government's new policies."

    "Đã có một phản ứng mạnh mẽ chống lại các chính sách mới của chính phủ."

  • "What was his reaction when you told him the news?"

    "Phản ứng của anh ấy như thế nào khi bạn nói với anh ấy tin tức?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react Phản ứng, đáp lại
Adjective reactive Phản ứng nhanh, nhạy; dễ phản ứng
Noun reactor Lò phản ứng (hạt nhân); người hoặc vật phản ứng
Noun act Hành động, việc làm; đạo luật
Verb act Hành động, đóng vai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
actio
Medieval Latin
reactiō
Old French
réaction
English
reaction

Nguồn gốc từ Latin

Từ "reaction" có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố "re-" có nghĩa là "trở lại" hoặc "làm lại", và "actio" có nghĩa là "hành động". Vì vậy, "reactiō" (tiếng Latin Trung Cổ) ban đầu mang ý nghĩa là "một hành động đáp trả" hoặc "một hành động chống lại".

Sự tiến hóa qua tiếng Pháp

Từ "reactiō" của tiếng Latin Trung Cổ đã được mượn vào tiếng Pháp thành "réaction", và từ đó tiếng Anh đã tiếp nhận thành "reaction" như chúng ta biết ngày nay. Nó giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là sự phản ứng, đáp trả lại một tác động nào đó, có thể là về mặt vật lý, hóa học, sinh học hoặc xã hội.

Usage Note

Reaction thường đề cập đến một hành động hoặc cảm xúc phát sinh trực tiếp từ một kích thích hoặc sự kiện bên ngoài. Nó có thể mang tính tích cực (ví dụ: phản ứng vui mừng) hoặc tiêu cực (ví dụ: phản ứng tức giận). Cần phân biệt với 'response', mặc dù có thể dùng thay thế nhau, 'response' có thể mang tính chủ động và cân nhắc hơn, trong khi 'reaction' thường mang tính tự phát và bản năng.

Prepositions

to against from

Reaction 'to' chỉ ra đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra phản ứng (ví dụ: reaction to the news). Reaction 'against' chỉ ra sự phản đối hoặc chống lại điều gì đó (ví dụ: reaction against the new policy). Reaction 'from' (ít phổ biến hơn) chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của phản ứng (ví dụ: reaction from the drug).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reaction
  • strong strong reaction
    (phản ứng mạnh mẽ)
  • adverse adverse reaction
    (phản ứng bất lợi/tiêu cực)
  • initial initial reaction
    (phản ứng ban đầu)
  • mixed mixed reaction
    (phản ứng trái chiều)
  • allergic allergic reaction
    (phản ứng dị ứng)
  • chain chain reaction
    (phản ứng dây chuyền)
Verb + reaction
  • provoke provoke a reaction
    (khơi gợi/gây ra phản ứng)
  • cause cause a reaction
    (gây ra phản ứng)
  • trigger trigger a reaction
    (kích hoạt phản ứng)
  • get get a reaction
    (nhận được/gây ra phản ứng)
  • monitor monitor a reaction
    (giám sát phản ứng)
Reaction + Preposition
  • reaction to reaction to something
    (phản ứng đối với điều gì đó)
  • reaction against reaction against something
    (phản ứng chống lại điều gì đó)
  • reaction from reaction from someone
    (phản ứng từ ai đó)

Idioms

  • get a reaction

    Gây ra một phản ứng (thường là để thử hoặc chọc tức ai đó); nhận được một sự đáp trả/hồi đáp

    "He told a controversial joke just to get a reaction from the audience."

    (Anh ấy kể một câu chuyện cười gây tranh cãi chỉ để chọc tức khán giả.)

  • chain reaction

    Phản ứng dây chuyền; một chuỗi các sự kiện mà sự kiện này gây ra sự kiện tiếp theo

    "One small mistake led to a chain reaction of failures throughout the project."

    (Một lỗi nhỏ đã dẫn đến một chuỗi phản ứng thất bại trong suốt dự án.)

  • have a reaction to (something)

    Có phản ứng với cái gì đó (thường là tiêu cực, như dị ứng hoặc khó chịu); phản ứng lại điều gì

    "She had a severe allergic reaction to peanuts."

    (Cô ấy bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng với đậu phộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reaction

noun
Lật mặt

Một hành động được thực hiện hoặc một cảm xúc được trải nghiệm để đáp ứng một tình huống hoặc sự kiện.

"His reaction to the news was one of disbelief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's reaction to the crisis, which many considered inadequate, sparked widespread protests.
Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng, điều mà nhiều người cho là không thỏa đáng, đã gây ra các cuộc biểu tình lan rộng.
Phủ định
The students, whose reaction to the new policy was initially negative, eventually came to understand its benefits.
Các sinh viên, mà phản ứng của họ đối với chính sách mới ban đầu là tiêu cực, cuối cùng đã hiểu được lợi ích của nó.
Nghi vấn
Is this the type of reactionary policy that the public will accept?
Đây có phải là loại chính sách phản động mà công chúng sẽ chấp nhận không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding a reactionary reaction is crucial for maintaining a constructive dialogue.
Tránh một phản ứng mang tính phản động là rất quan trọng để duy trì một cuộc đối thoại mang tính xây dựng.
Phủ định
I don't recommend having a strong reaction to every minor inconvenience.
Tôi không khuyến khích có một phản ứng mạnh mẽ với mọi bất tiện nhỏ.
Nghi vấn
Do you mind controlling your reaction to the bad news?
Bạn có phiền kiểm soát phản ứng của bạn với tin xấu không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she posts that controversial opinion online, she will receive a strong reaction from the public.
Nếu cô ấy đăng ý kiến gây tranh cãi đó lên mạng, cô ấy sẽ nhận được một phản ứng mạnh mẽ từ công chúng.
Phủ định
If the government doesn't address the public's concerns, there won't be a positive reaction.
Nếu chính phủ không giải quyết những lo ngại của công chúng, sẽ không có một phản ứng tích cực.
Nghi vấn
Will he have a bad reaction if he eats peanuts?
Liệu anh ấy có phản ứng xấu nếu anh ấy ăn lạc không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reactionary policies were criticized by many.
Các chính sách phản động đã bị nhiều người chỉ trích.
Phủ định
The public's reaction was not ignored by the government.
Phản ứng của công chúng không bị chính phủ bỏ qua.
Nghi vấn
Was a strong reaction expected after the announcement?
Có phải một phản ứng mạnh mẽ đã được mong đợi sau thông báo không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that the students' reaction to the new policy was surprisingly positive.
Giáo sư nói rằng phản ứng của sinh viên đối với chính sách mới đáng ngạc nhiên là tích cực.
Phủ định
She told me that she didn't have any reaction to the news.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không có bất kỳ phản ứng nào với tin tức.
Nghi vấn
He asked if their reactionary views were causing problems within the group.
Anh ấy hỏi liệu những quan điểm phản động của họ có gây ra vấn đề trong nhóm hay không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was reacting wildly to the singer's performance.
Đám đông đang phản ứng cuồng nhiệt với màn trình diễn của ca sĩ.
Phủ định
She wasn't reacting at all when she heard the news.
Cô ấy đã không hề phản ứng khi nghe tin.
Nghi vấn
Were they reacting positively to the proposed changes?
Họ có đang phản ứng tích cực với những thay đổi được đề xuất không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has received a strong reaction to the new policy.
Chính phủ đã nhận được một phản ứng mạnh mẽ đối với chính sách mới.
Phủ định
She hasn't had any reaction to the medicine yet.
Cô ấy vẫn chưa có bất kỳ phản ứng nào với thuốc.
Nghi vấn
Has there been a positive reaction to the proposal?
Đã có phản ứng tích cực nào đối với đề xuất chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market has been reacting strongly to the new economic policies.
Thị trường đã và đang phản ứng mạnh mẽ với các chính sách kinh tế mới.
Phủ định
The government hasn't been reacting quickly enough to the crisis.
Chính phủ đã không phản ứng đủ nhanh đối với cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Has the public been reacting negatively to the new law?
Công chúng có đang phản ứng tiêu cực với luật mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reaction".

Phản ứng "Chiến đấu hay Bỏ chạy" (Fight or Flight)

Trong tâm lý học phương Tây, phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy" là một khái niệm nổi tiếng mô tả phản ứng sinh lý không tự chủ của cơ thể đối với các mối đe dọa. Đây là một ví dụ về phản ứng bản năng, mạnh mẽ của con người, đóng vai trò quan trọng trong sự sống còn và thích nghi với môi trường.

Phản ứng xã hội và dư luận

Khái niệm "phản ứng" rất quan trọng trong xã hội phương Tây khi nói về dư luận hoặc cách công chúng đón nhận một sự kiện, chính sách, hoặc sản phẩm. Cụm từ "public reaction" (phản ứng của công chúng) được sử dụng rộng rãi để đánh giá thành công hoặc thất bại, cũng như để dự đoán xu hướng xã hội. Các phương tiện truyền thông thường theo dõi sát sao "phản ứng" của khán giả.