(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ reaction
B1

reaction

noun

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng sự phản ứng tác dụng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reaction'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hành động được thực hiện hoặc một cảm xúc được trải nghiệm để đáp ứng một tình huống hoặc sự kiện.

Definition (English Meaning)

An action performed or a feeling experienced in response to a situation or event.

Ví dụ Thực tế với 'Reaction'

  • "His reaction to the news was one of disbelief."

    "Phản ứng của anh ấy đối với tin tức là sự không tin."

  • "There was a strong reaction against the government's new policies."

    "Đã có một phản ứng mạnh mẽ chống lại các chính sách mới của chính phủ."

  • "What was his reaction when you told him the news?"

    "Phản ứng của anh ấy như thế nào khi bạn nói với anh ấy tin tức?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Reaction'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Reaction'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Reaction thường đề cập đến một hành động hoặc cảm xúc phát sinh trực tiếp từ một kích thích hoặc sự kiện bên ngoài. Nó có thể mang tính tích cực (ví dụ: phản ứng vui mừng) hoặc tiêu cực (ví dụ: phản ứng tức giận). Cần phân biệt với 'response', mặc dù có thể dùng thay thế nhau, 'response' có thể mang tính chủ động và cân nhắc hơn, trong khi 'reaction' thường mang tính tự phát và bản năng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to against from

Reaction 'to' chỉ ra đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra phản ứng (ví dụ: reaction to the news). Reaction 'against' chỉ ra sự phản đối hoặc chống lại điều gì đó (ví dụ: reaction against the new policy). Reaction 'from' (ít phổ biến hơn) chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của phản ứng (ví dụ: reaction from the drug).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Reaction'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's reaction to the crisis, which many considered inadequate, sparked widespread protests.
Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng, điều mà nhiều người cho là không thỏa đáng, đã gây ra các cuộc biểu tình lan rộng.
Phủ định
The students, whose reaction to the new policy was initially negative, eventually came to understand its benefits.
Các sinh viên, mà phản ứng của họ đối với chính sách mới ban đầu là tiêu cực, cuối cùng đã hiểu được lợi ích của nó.
Nghi vấn
Is this the type of reactionary policy that the public will accept?
Đây có phải là loại chính sách phản động mà công chúng sẽ chấp nhận không?

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding a reactionary reaction is crucial for maintaining a constructive dialogue.
Tránh một phản ứng mang tính phản động là rất quan trọng để duy trì một cuộc đối thoại mang tính xây dựng.
Phủ định
I don't recommend having a strong reaction to every minor inconvenience.
Tôi không khuyến khích có một phản ứng mạnh mẽ với mọi bất tiện nhỏ.
Nghi vấn
Do you mind controlling your reaction to the bad news?
Bạn có phiền kiểm soát phản ứng của bạn với tin xấu không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she posts that controversial opinion online, she will receive a strong reaction from the public.
Nếu cô ấy đăng ý kiến gây tranh cãi đó lên mạng, cô ấy sẽ nhận được một phản ứng mạnh mẽ từ công chúng.
Phủ định
If the government doesn't address the public's concerns, there won't be a positive reaction.
Nếu chính phủ không giải quyết những lo ngại của công chúng, sẽ không có một phản ứng tích cực.
Nghi vấn
Will he have a bad reaction if he eats peanuts?
Liệu anh ấy có phản ứng xấu nếu anh ấy ăn lạc không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reactionary policies were criticized by many.
Các chính sách phản động đã bị nhiều người chỉ trích.
Phủ định
The public's reaction was not ignored by the government.
Phản ứng của công chúng không bị chính phủ bỏ qua.
Nghi vấn
Was a strong reaction expected after the announcement?
Có phải một phản ứng mạnh mẽ đã được mong đợi sau thông báo không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that the students' reaction to the new policy was surprisingly positive.
Giáo sư nói rằng phản ứng của sinh viên đối với chính sách mới đáng ngạc nhiên là tích cực.
Phủ định
She told me that she didn't have any reaction to the news.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không có bất kỳ phản ứng nào với tin tức.
Nghi vấn
He asked if their reactionary views were causing problems within the group.
Anh ấy hỏi liệu những quan điểm phản động của họ có gây ra vấn đề trong nhóm hay không.

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was reacting wildly to the singer's performance.
Đám đông đang phản ứng cuồng nhiệt với màn trình diễn của ca sĩ.
Phủ định
She wasn't reacting at all when she heard the news.
Cô ấy đã không hề phản ứng khi nghe tin.
Nghi vấn
Were they reacting positively to the proposed changes?
Họ có đang phản ứng tích cực với những thay đổi được đề xuất không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has received a strong reaction to the new policy.
Chính phủ đã nhận được một phản ứng mạnh mẽ đối với chính sách mới.
Phủ định
She hasn't had any reaction to the medicine yet.
Cô ấy vẫn chưa có bất kỳ phản ứng nào với thuốc.
Nghi vấn
Has there been a positive reaction to the proposal?
Đã có phản ứng tích cực nào đối với đề xuất chưa?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market has been reacting strongly to the new economic policies.
Thị trường đã và đang phản ứng mạnh mẽ với các chính sách kinh tế mới.
Phủ định
The government hasn't been reacting quickly enough to the crisis.
Chính phủ đã không phản ứng đủ nhanh đối với cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Has the public been reacting negatively to the new law?
Công chúng có đang phản ứng tiêu cực với luật mới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)