(Top Banner Ad)
react
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Hóa học, Công nghệ thông tin

react

UK: /riˈækt/ • US: /riˈækt/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng đáp lại tác dụng (hóa học)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To respond to something in a particular way.

Vietnamese Meaning

Phản ứng, đáp lại một điều gì đó theo một cách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "How did she react to the news?"

    "Cô ấy đã phản ứng thế nào với tin tức?"

  • "He reacted quickly to the emergency."

    "Anh ấy đã phản ứng nhanh chóng trước tình huống khẩn cấp."

  • "The market reacted positively to the news."

    "Thị trường đã phản ứng tích cực với tin tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng (hóa học)
Adjective reactive có tính phản ứng, dễ phản ứng
Adverb reactively một cách phản ứng
Noun reactor lò phản ứng (hạt nhân), người/vật phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Hóa học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
agere
French
réagir
English
react

Nguồn gốc 'Phản ứng'

Từ 'react' xuất phát từ tiếng Latin. 'Re-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', và 'agere' có nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'. Kết hợp lại, 'react' mang ý nghĩa 'hành động trở lại' hoặc 'đáp lại một hành động'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp (réagir) và được sử dụng rộng rãi từ cuối thế kỷ 18.

Usage Note

Từ 'react' thường dùng để chỉ một hành động hoặc cảm xúc xảy ra để đáp lại một tác nhân kích thích nào đó. Sự khác biệt với 'respond' là 'react' thường mang tính tức thời, tự phát hơn, trong khi 'respond' có thể mang tính chủ động, có suy nghĩ hơn. Ví dụ: 'He reacted angrily' (Anh ta phản ứng giận dữ) thể hiện sự tức giận bột phát. 'He responded to the question' (Anh ta trả lời câu hỏi) cho thấy sự suy nghĩ trước khi nói.

Prepositions

to against with

'React to' được dùng để chỉ sự phản ứng đối với một người hoặc một sự việc cụ thể. Ví dụ: 'She reacted to the news with surprise' (Cô ấy phản ứng với tin tức bằng sự ngạc nhiên). 'React against' thường mang nghĩa phản kháng, chống lại một điều gì đó. Ví dụ: 'Teenagers often react against their parents' rules' (Thanh thiếu niên thường phản kháng lại những quy tắc của bố mẹ). 'React with' dùng để mô tả phản ứng đi kèm với một cảm xúc hoặc hành động khác. Ví dụ: 'The chemical reacted with the acid' (Chất hóa học phản ứng với axit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + react
  • strongly strongly react
    (phản ứng mạnh mẽ)
  • quickly quickly react
    (phản ứng nhanh chóng)
  • calmly calmly react
    (phản ứng bình tĩnh)
  • emotionally emotionally react
    (phản ứng theo cảm xúc)
  • positively positively react
    (phản ứng tích cực)
  • negatively negatively react
    (phản ứng tiêu cực)
react + Preposition
  • to react to news/a situation
    (phản ứng với tin tức/một tình huống)
  • against react against an idea/change
    (phản đối một ý tưởng/sự thay đổi)
  • with react with chemicals
    (phản ứng với hóa chất)

Idioms

  • Don't overreact.

    Đừng phản ứng thái quá.

    "She told him, 'Don't overreact; it's not that serious.'"

    (Cô ấy nói với anh ấy, 'Đừng phản ứng thái quá; nó không nghiêm trọng đến thế đâu.')

  • react like a deer in headlights

    phản ứng như con nai bị chiếu đèn (bị bất ngờ, sợ hãi đến mức đờ người ra)

    "When questioned, he just reacted like a deer in headlights and couldn't say anything."

    (Khi bị hỏi, anh ấy chỉ đờ người ra như con nai bị chiếu đèn và không nói được lời nào.)

  • react to something

    phản ứng lại/đáp lại điều gì đó (cấu trúc cơ bản và rất phổ biến)

    "How did the audience react to the performance?"

    (Khán giả đã phản ứng thế nào với màn trình diễn?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

react

Động từ
Lật mặt

Phản ứng, đáp lại một điều gì đó theo một cách cụ thể.

"How did she react to the news?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "react".

Phản ứng (React) và Ứng phó (Respond)

Trong văn hóa phương Tây và các khóa phát triển bản thân, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'react' (phản ứng) và 'respond' (ứng phó). 'React' thường mang nghĩa phản ứng tự động, theo cảm xúc, thiếu suy nghĩ. Ngược lại, 'respond' là phản ứng có chủ ý, cân nhắc, dựa trên lý trí. Học cách 'respond' thay vì 'react' được coi là một kỹ năng quan trọng để giao tiếp hiệu quả và quản lý cảm xúc tốt hơn.

Phản ứng 'Knee-jerk'

Thuật ngữ 'knee-jerk reaction' (phản ứng tự động như phản xạ đầu gối) mô tả một phản ứng rất nhanh, không suy nghĩ, thường là theo bản năng hoặc thói quen, không có sự cân nhắc kỹ lưỡng. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ một phản ứng bộc phát, thiếu chín chắn hoặc quá vội vàng.