(Top Banner Ad)
ignore
B1
Động từ B1 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

ignore

UK: /ɪɡˈnɔː(r)/ • US: /ɪɡˈnɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

lờ đi phớt lờ bỏ qua tảng lờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to take notice of or acknowledge; to disregard intentionally.

Vietnamese Meaning

Phớt lờ, bỏ qua, không để ý đến; cố tình không quan tâm đến điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ignored his rude remarks."

    "Cô ấy phớt lờ những lời nhận xét thô lỗ của anh ta."

  • "The government ignored the warnings about climate change."

    "Chính phủ đã phớt lờ những cảnh báo về biến đổi khí hậu."

  • "Just ignore him; he's only trying to annoy you."

    "Cứ lờ anh ta đi; anh ta chỉ đang cố gắng chọc tức bạn thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignore phớt lờ, bỏ qua, không chú ý đến
Adjective ignorable có thể bị phớt lờ/bỏ qua, không đáng để ý
Noun ignoring hành động phớt lờ/bỏ qua, sự không chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno-
Latin
gnoscere
Latin
ignorare
Old French
ignorer
English
ignore

Nguồn Gốc Của Sự Phớt Lờ

Từ 'ignore' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'ignorare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không biết' hoặc 'thiếu hiểu biết'. Từ này lại được hình thành từ tiền tố phủ định 'in-' (không) và gốc 'gnarus' (biết, nhận thức). Như vậy, ban đầu 'ignore' có nghĩa là 'không nhận thức được', nhưng qua thời gian, nó phát triển thêm nghĩa 'cố tình không chú ý', 'phớt lờ' một cách có chủ ý hoặc bỏ qua một cách có ý thức.

Usage Note

Từ 'ignore' mang nghĩa chủ động không chú ý đến một điều gì đó. Nó khác với 'neglect' (sao nhãng) ở chỗ 'neglect' thường mang nghĩa không quan tâm do vô ý hoặc do trách nhiệm không được thực hiện. 'Disregard' có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái coi thường hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ignore
  • completely completely ignore
    (hoàn toàn phớt lờ)
  • deliberately deliberately ignore
    (cố tình phớt lờ)
  • largely largely ignore
    (phần lớn phớt lờ/bỏ qua)
  • politely politely ignore
    (lịch sự phớt lờ)
ignore + Noun
  • advice ignore advice
    (phớt lờ lời khuyên)
  • warnings ignore warnings
    (bỏ qua lời cảnh báo)
  • a problem ignore a problem
    (phớt lờ một vấn đề)
  • a person ignore a person
    (phớt lờ một người)
  • the facts ignore the facts
    (phớt lờ sự thật)
Verb + ignore
  • choose to choose to ignore
    (chọn cách phớt lờ)
  • tend to tend to ignore
    (có xu hướng phớt lờ)

Idioms

  • ignore at your own peril

    phớt lờ bạn sẽ phải gánh chịu rủi ro/hậu quả

    "You can ignore the warning signs of a failing business, but you do so at your own peril."

    (Bạn có thể phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo về một doanh nghiệp đang thất bại, nhưng làm như vậy bạn sẽ tự gánh chịu hậu quả.)

  • ignore the writing on the wall

    phớt lờ những dấu hiệu rõ ràng về điều xấu sắp xảy ra hoặc sự thật không thể tránh khỏi

    "Despite repeated poor sales figures, the management continued to ignore the writing on the wall and refused to change their strategy."

    (Mặc dù số liệu bán hàng kém liên tục, ban quản lý vẫn tiếp tục phớt lờ những dấu hiệu rõ ràng và từ chối thay đổi chiến lược của họ.)

  • ignore the elephant in the room

    phớt lờ một vấn đề lớn, hiển nhiên mà mọi người đều biết nhưng không ai muốn nói đến

    "Everyone knew the company was struggling, but at the meeting, they all chose to ignore the elephant in the room and discuss trivial matters."

    (Mọi người đều biết công ty đang gặp khó khăn, nhưng tại cuộc họp, tất cả họ đều chọn phớt lờ vấn đề hiển nhiên (con voi trong phòng) và thảo luận những chuyện vặt vãnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignore

Động từ
Lật mặt

Phớt lờ, bỏ qua, không để ý đến; cố tình không quan tâm đến điều gì đó hoặc ai đó.

"She ignored his rude remarks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignore".

Sự Phớt Lờ Như Một Hình Phạt Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động phớt lờ một người (đặc biệt là 'silent treatment' – im lặng, không giao tiếp) thường được coi là một hình thức trừng phạt xã hội, thể hiện sự không hài lòng hoặc giận dỗi. Nó có thể gây tổn thương và căng thẳng trong các mối quan hệ vì nó tước đi sự công nhận và tương tác xã hội cơ bản, khiến người bị phớt lờ cảm thấy bị cô lập và không được đánh giá cao.

Phớt Lờ Để Tập Trung và Sức Khỏe Tinh Thần

Trong bối cảnh công việc và cuộc sống hiện đại, khả năng 'ignore' (phớt lờ) những phiền nhiễu không cần thiết như thông báo điện thoại, email không quan trọng, hoặc những lời nói tiêu cực, lại được xem là một kỹ năng quan trọng. Việc này giúp cá nhân duy trì sự tập trung, bảo vệ sức khỏe tinh thần khỏi những căng thẳng không cần thiết và tăng cường hiệu suất làm việc. Đây là một khía cạnh tích cực của 'ignore' khi được sử dụng một cách có chủ đích.