(Top Banner Ad)
response
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

response

UK: /rɪˈspɒns/ • US: /rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi câu trả lời sự đáp lại hồi đáp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A verbal or written answer.

Vietnamese Meaning

Một câu trả lời bằng lời nói hoặc bằng văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent him an email, but I haven't received a response yet."

    "Tôi đã gửi cho anh ấy một email, nhưng tôi vẫn chưa nhận được phản hồi."

  • "The company issued a statement in response to the allegations."

    "Công ty đã đưa ra một tuyên bố để đáp lại những cáo buộc."

  • "What was his response when you told him the news?"

    "Phản ứng của anh ấy là gì khi bạn nói với anh ấy tin đó?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respond Phản hồi, đáp lại, hưởng ứng
Adjective responsive Phản ứng nhanh, dễ phản ứng, nhạy cảm
Adverb responsively Một cách phản ứng, một cách nhạy cảm
Noun responsibility Trách nhiệm
Adjective irresponsible Vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spend-
Latin
spondere
Latin
respondere
Latin
responsum
Old French
respons/response
Middle English
respounse
English
response

Nguồn gốc từ lời thề

Từ "response" có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Latin "spondere" có nghĩa là "thề nguyện" hoặc "cam kết". Khi kết hợp với tiền tố "re-" (nghĩa là "trở lại" hoặc "đáp lại"), "respondere" ban đầu có nghĩa là "thề đáp lại" hoặc "cam kết ngược lại". Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành hành động "trả lời" hoặc "phản ứng" mà chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa lời nói và sự cam kết.

Từ pháp lý đến giao tiếp

Ban đầu, từ "responsum" trong tiếng Latin thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo, chỉ một lời đáp lại một câu hỏi hoặc một lời thề. Khi từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng "respons" hay "response", nó đã mở rộng ý nghĩa để bao gồm mọi hình thức trả lời hoặc phản hồi trong giao tiếp hàng ngày. Đến khi vào tiếng Anh, "response" mang ý nghĩa rộng rãi như hiện tại, chỉ bất kỳ hành động, cảm xúc hoặc lời nói nào được đưa ra để đáp lại một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'response' thường được dùng để chỉ một phản hồi hoặc hành động đáp lại một điều gì đó. Nó có thể là một câu trả lời trực tiếp cho một câu hỏi, hoặc một hành động đáp lại một sự kiện hoặc tình huống. So với 'answer', 'response' mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. 'Reaction' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào phản ứng cảm xúc hoặc bản năng hơn.

Prepositions

to from in

'Response to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra phản hồi. Ví dụ: 'Her response to the question was insightful.' ('Phản hồi của cô ấy đối với câu hỏi rất sâu sắc'). 'Response from' chỉ nguồn gốc của phản hồi. Ví dụ: 'We received a positive response from our customers.' ('Chúng tôi nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng của mình'). 'Response in' thường dùng khi nói về phản hồi trong một bối cảnh hoặc phương tiện cụ thể. Ví dụ: 'Her response in writing was detailed.' ('Phản hồi bằng văn bản của cô ấy rất chi tiết.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + response
  • quick a quick response
    (một phản ứng nhanh chóng)
  • immediate an immediate response
    (một phản ứng tức thì)
  • positive a positive response
    (một phản ứng tích cực)
  • negative a negative response
    (một phản ứng tiêu cực)
  • strong a strong response
    (một phản ứng mạnh mẽ)
  • weak a weak response
    (một phản ứng yếu ớt)
  • overwhelming an overwhelming response
    (một phản ứng áp đảo/tràn ngập)
  • official an official response
    (một phản ứng chính thức)
  • calm a calm response
    (một phản ứng bình tĩnh)
  • initial an initial response
    (một phản ứng ban đầu)
  • lukewarm a lukewarm response
    (một phản ứng thờ ơ/lạnh nhạt)
Verb + response
  • get get a response
    (nhận được một phản hồi)
  • receive receive a response
    (nhận được một phản hồi)
  • elicit elicit a response
    (gợi ra/kích thích một phản ứng)
  • provoke provoke a response
    (khiêu khích/gây ra một phản ứng)
  • await await a response
    (chờ đợi một phản hồi)
  • demand demand a response
    (yêu cầu một phản hồi)
  • make make a response
    (đưa ra một phản hồi)
  • give give a response
    (đưa ra một phản hồi)
Prepositional Phrases with response
  • in in response to sth
    (để đáp lại/phản ứng với điều gì đó)
  • with with no response
    (mà không có bất kỳ phản hồi nào)
  • for wait for a response
    (chờ đợi phản hồi)

Idioms

  • knee-jerk response

    Phản ứng theo bản năng/vô thức, phản ứng không suy nghĩ kỹ

    "His initial knee-jerk response was to reject the idea, but he later reconsidered."

    (Phản ứng ban đầu của anh ấy là từ chối ý tưởng đó, nhưng sau đó anh ấy đã xem xét lại.)

  • fight-or-flight response

    Phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy (phản ứng sinh học khi đối mặt với nguy hiểm)

    "When faced with danger, humans typically experience a fight-or-flight response."

    (Khi đối mặt với nguy hiểm, con người thường trải qua phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy.)

  • no response

    Không có phản hồi/đáp lại

    "I sent him three emails, but got no response."

    (Tôi đã gửi cho anh ấy ba email, nhưng không nhận được bất kỳ phản hồi nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

response

danh từ
Lật mặt

Một câu trả lời bằng lời nói hoặc bằng văn bản.

"I sent him an email, but I haven't received a response yet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "response".

Tầm quan trọng của phản hồi trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra phản hồi (response) kịp thời và rõ ràng thường được đánh giá cao, đặc biệt trong các môi trường chuyên nghiệp hoặc xã giao. Ví dụ, trả lời email hoặc tin nhắn trong một khoảng thời gian hợp lý thể hiện sự tôn trọng và hiệu quả. Việc không có phản hồi có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc thiếu chuyên nghiệp.

Phản ứng "Chiến đấu hay Bỏ chạy"

"Fight-or-flight response" không chỉ là một thuật ngữ sinh học mà còn là một khái niệm quen thuộc trong văn hóa phương Tây để mô tả cách con người phản ứng với căng thẳng hoặc nguy hiểm. Nó ám chỉ một phản ứng tức thì, tự động của cơ thể chuẩn bị cho việc đối mặt hoặc trốn thoát khỏi mối đe dọa. Hiểu về phản ứng này giúp giải thích nhiều hành vi của con người trong các tình huống áp lực.