(Top Banner Ad)
restocking
B2
Danh từ B2 Kinh tế

restocking

UK: /ˌriːˈstɒkɪŋ/ • US: /ˌriːˈstɑːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bổ sung hàng tái nhập hàng nhập thêm hàng bổ sung vật tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of replenishing supplies.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình bổ sung hàng hóa, vật tư đã hết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restocking of the store shelves is done every night."

    "Việc bổ sung hàng hóa lên các kệ hàng trong cửa hàng được thực hiện mỗi đêm."

  • "The store manager is responsible for restocking the shelves."

    "Người quản lý cửa hàng chịu trách nhiệm bổ sung hàng hóa lên các kệ."

  • "Restocking the vending machine takes about 15 minutes."

    "Việc bổ sung hàng vào máy bán hàng tự động mất khoảng 15 phút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock Hàng hóa, kho dự trữ, cổ phiếu
Verb stock Dự trữ, tích trữ, cung cấp hàng
Verb restock Bổ sung hàng, tái dự trữ
Adjective stocked Được dự trữ, có đủ hàng
Noun stockist Nhà phân phối, người bán hàng có kho hàng
Noun stockroom Kho chứa hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stocc
English
stock
Latin
re-
English
restock
English
restocking

Nguồn gốc của 'stock'

Từ 'stock' ban đầu trong tiếng Anh cổ (stocc) có nghĩa là 'thân cây' hoặc 'cọc'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'tổng lượng hàng hóa', 'nguồn cung cấp', giống như một nền tảng hoặc gốc rễ. Tiền tố 're-' từ tiếng Latin có nghĩa là 'làm lại' hoặc 'một lần nữa'. Do đó, 'restock' nghĩa là 'bổ sung lại hàng hóa', và 'restocking' là hành động đó.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, bán lẻ hoặc quản lý kho. Khác với 'stocking' đơn thuần (chất hàng lên kệ), 'restocking' nhấn mạnh việc *bổ sung* vào lượng hàng hóa đã *bị giảm* trước đó.

Prepositions

of

'restocking of [item]' chỉ việc bổ sung số lượng của mặt hàng cụ thể đó. Ví dụ: 'The restocking of shelves is crucial for maintaining customer satisfaction.' (Việc bổ sung hàng lên kệ là rất quan trọng để duy trì sự hài lòng của khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + restocking
  • begin begin restocking
    (bắt đầu bổ sung hàng)
  • complete complete restocking
    (hoàn thành việc bổ sung hàng)
  • manage manage restocking
    (quản lý việc bổ sung hàng)
Adjective + restocking
  • urgent urgent restocking
    (việc bổ sung hàng khẩn cấp)
  • regular regular restocking
    (việc bổ sung hàng định kỳ)
  • efficient efficient restocking
    (việc bổ sung hàng hiệu quả)
Restocking + Noun
  • restocking restocking fee
    (phí bổ sung hàng (khi khách trả lại sản phẩm))
  • restocking restocking efforts
    (những nỗ lực bổ sung hàng)
  • restocking restocking policy
    (chính sách bổ sung hàng)

Idioms

  • restocking fee

    phí bổ sung hàng

    "Many stores charge a restocking fee for returned electronics."

    (Nhiều cửa hàng tính phí bổ sung hàng đối với các thiết bị điện tử bị trả lại.)

  • restocking the shelves

    bổ sung hàng lên kệ

    "The employees spent the morning restocking the shelves after the big sale."

    (Các nhân viên đã dành cả buổi sáng để bổ sung hàng lên kệ sau đợt giảm giá lớn.)

  • restocking inventory levels

    bổ sung mức tồn kho

    "We need to focus on restocking inventory levels before the holiday season."

    (Chúng ta cần tập trung vào việc bổ sung mức tồn kho trước mùa lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restocking

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình bổ sung hàng hóa, vật tư đã hết.

"The restocking of the store shelves is done every night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the store is restocking shelves on Tuesdays is good news for customers.
Việc cửa hàng bổ sung hàng hóa vào các ngày thứ Ba là một tin tốt cho khách hàng.
Phủ định
Whether they will restock the popular item is not certain.
Việc liệu họ có bổ sung mặt hàng phổ biến hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
When the supermarket will restock the fresh produce is what I want to know.
Khi nào siêu thị sẽ bổ sung rau quả tươi là điều tôi muốn biết.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store manager decided to restock the shelves after the weekend sale.
Quản lý cửa hàng quyết định bổ sung hàng lên kệ sau đợt giảm giá cuối tuần.
Phủ định
They chose not to restock the item because it wasn't selling well.
Họ đã chọn không bổ sung mặt hàng đó vì nó bán không chạy.
Nghi vấn
Why do you need to restock so many items today?
Tại sao bạn cần phải bổ sung nhiều mặt hàng đến vậy hôm nay?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store restocks its shelves every morning.
Cửa hàng bổ sung hàng lên kệ mỗi sáng.
Phủ định
The manager did not restock the promotional items last week.
Người quản lý đã không bổ sung các mặt hàng khuyến mãi vào tuần trước.
Nghi vấn
Did they restock the beverages before closing?
Họ đã bổ sung đồ uống trước khi đóng cửa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restocking".

Mùa mua sắm cao điểm

Tại các nước phương Tây, những sự kiện mua sắm lớn như Black Friday (Thứ Sáu đen tối) hay mùa Giáng sinh tạo ra nhu cầu mua sắm khổng lồ. Việc 'restocking' (bổ sung hàng) kịp thời và hiệu quả là yếu tố sống còn đối với các nhà bán lẻ để đáp ứng lượng khách hàng đông đảo và tối đa hóa doanh thu trong những thời điểm này.

Tầm quan trọng trong thương mại điện tử

Trong kỷ nguyên thương mại điện tử, việc bổ sung hàng tồn kho nhanh chóng và chính xác là cực kỳ quan trọng. Khách hàng trực tuyến mong đợi giao hàng nhanh, và việc thiếu hụt hàng có thể dẫn đến mất doanh số và sự không hài lòng. Các chuỗi cung ứng hiện đại được tối ưu hóa để 'restocking' hiệu quả, đảm bảo hàng hóa luôn sẵn có.