replenishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Restoring something to its former level or condition; filling something up again.
Vietnamese Meaning
Khôi phục cái gì đó về mức hoặc trạng thái trước đây; làm đầy lại cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spa treatment is aimed at replenishing lost moisture in the skin."
"Liệu pháp spa nhằm mục đích bổ sung độ ẩm đã mất cho da."
-
"The government is focused on replenishing the national reserves."
"Chính phủ đang tập trung vào việc bổ sung dự trữ quốc gia."
-
"After a long run, it's important to drink water for replenishing fluids."
"Sau một quãng chạy dài, điều quan trọng là phải uống nước để bổ sung chất lỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | replenish | làm đầy lại, bổ sung, tiếp tế |
| Noun | replenishment | sự làm đầy lại, sự bổ sung, sự tiếp tế |
| Adjective | replenishable | có thể làm đầy lại, có thể bổ sung |
| Noun (agent) | replenisher | người hoặc vật làm đầy lại, máy bổ sung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi nói về việc phục hồi nguồn cung cấp, năng lượng, hoặc các nguồn tài nguyên đã cạn kiệt. Gợi ý sự phục hồi theo một chu kỳ, hoặc một sự cạn kiệt tạm thời trước đó.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó chỉ ra thứ được sử dụng để bổ sung hoặc làm đầy lại. Ví dụ: Replenishing the water supply *with* rainwater.
Collocations (Từ đi kèm)
-
needing needing replenishing (cần được bổ sung/làm đầy lại)
-
requiring requiring replenishing (đòi hỏi sự bổ sung/tái tạo)
-
undergoing undergoing replenishing (đang trải qua quá trình bổ sung)
-
continuous continuous replenishing (sự bổ sung liên tục)
-
constant constant replenishing (sự bổ sung không ngừng)
-
vital vital replenishing (sự bổ sung thiết yếu)
-
energy replenishing energy (bổ sung năng lượng)
-
nutrients replenishing nutrients (bổ sung chất dinh dưỡng)
-
supplies replenishing supplies (bổ sung nguồn cung cấp/vật tư)
-
stock replenishing stock (bổ sung hàng tồn kho)
-
water replenishing water (bổ sung nước (cho cơ thể, đất))
Idioms
-
replenishing one's reserves
bổ sung nguồn dự trữ của bản thân (năng lượng, tài nguyên, v.v.)
"After the long hike, he focused on replenishing his energy reserves with a good meal."
(Sau chuyến đi bộ dài, anh ấy tập trung bổ sung nguồn năng lượng dự trữ của mình bằng một bữa ăn ngon.)
-
the art of replenishing
nghệ thuật bổ sung/tái tạo (thường dùng cho tâm trí, cơ thể)
"Learning the art of replenishing your mind and body is crucial for well-being."
(Học nghệ thuật tái tạo tâm trí và cơ thể là rất quan trọng cho sức khỏe.)
-
constant replenishing
sự bổ sung liên tục/không ngừng
"The constant replenishing of the ocean's oxygen is vital for marine life."
(Sự bổ sung oxy liên tục cho đại dương là cực kỳ quan trọng đối với sinh vật biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
replenishing
Verb (gerund or present participle)Khôi phục cái gì đó về mức hoặc trạng thái trước đây; làm đầy lại cái gì đó.
"The spa treatment is aimed at replenishing lost moisture in the skin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replenishing".
