controlledly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a controlled manner; with restraint or regulation.
Vietnamese Meaning
Một cách có kiểm soát; với sự kiềm chế hoặc điều chỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spoke controlledly, despite his anger."
"Anh ấy nói một cách có kiểm soát, mặc dù đang rất tức giận."
-
"The pilot landed the plane controlledly in the stormy weather."
"Phi công hạ cánh máy bay một cách có kiểm soát trong thời tiết bão bùng."
-
"She responded controlledly to the interviewer's difficult questions."
"Cô ấy trả lời các câu hỏi khó của người phỏng vấn một cách có kiểm soát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | control | kiểm soát |
| Adjective | controlled | bị kiểm soát |
| Noun | controller | người/vật kiểm soát |
| Noun | control | sự kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'controlledly' diễn tả hành động được thực hiện một cách có chủ đích và cẩn thận, thường để tránh gây ra hậu quả tiêu cực hoặc để duy trì sự ổn định. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và khả năng điều khiển bản thân hoặc tình huống. Khác với 'calmly' (bình tĩnh), 'controlledly' chú trọng vào quá trình điều khiển, còn 'calmly' chú trọng vào trạng thái cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
breathe breathe controlledly (thở một cách có kiểm soát)
-
speak speak controlledly (nói một cách điềm tĩnh, kiểm soát)
-
move move controlledly (di chuyển một cách có kiểm soát)
-
fairly fairly controlledly (khá kiểm soát)
-
very very controlledly (rất kiểm soát)
Idioms
-
keep it controlledly
giữ bình tĩnh, kiểm soát bản thân
"Even though he was angry, he kept it controlledly."
(Mặc dù anh ấy tức giận, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)
-
act controlledly
hành động một cách kiểm soát
"She acted controlledly during the stressful situation."
(Cô ấy hành động một cách kiểm soát trong tình huống căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
controlledly
Trạng từMột cách có kiểm soát; với sự kiềm chế hoặc điều chỉnh.
"He spoke controlledly, despite his anger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlledly".
