(Top Banner Ad)
controlledly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

controlledly

UK: /kənˈtrəʊldli/ • US: /kənˈtroʊldli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có kiểm soát một cách kiềm chế điềm tĩnh chủ động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a controlled manner; with restraint or regulation.

Vietnamese Meaning

Một cách có kiểm soát; với sự kiềm chế hoặc điều chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke controlledly, despite his anger."

    "Anh ấy nói một cách có kiểm soát, mặc dù đang rất tức giận."

  • "The pilot landed the plane controlledly in the stormy weather."

    "Phi công hạ cánh máy bay một cách có kiểm soát trong thời tiết bão bùng."

  • "She responded controlledly to the interviewer's difficult questions."

    "Cô ấy trả lời các câu hỏi khó của người phỏng vấn một cách có kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control kiểm soát
Adjective controlled bị kiểm soát
Noun controller người/vật kiểm soát
Noun control sự kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
control
English
controlled
English
controlledly

Nguồn gốc của 'Controlledly'

Từ 'controlledly' được hình thành từ động từ 'control' (kiểm soát) và hậu tố '-ed' để tạo thành tính từ 'controlled' (bị kiểm soát), sau đó thêm hậu tố '-ly' để trở thành trạng từ 'controlledly' (một cách kiểm soát). Sự phát triển này phản ánh quá trình ngôn ngữ tạo ra các từ mới bằng cách kết hợp các thành phần nhỏ hơn.

Usage Note

Từ 'controlledly' diễn tả hành động được thực hiện một cách có chủ đích và cẩn thận, thường để tránh gây ra hậu quả tiêu cực hoặc để duy trì sự ổn định. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và khả năng điều khiển bản thân hoặc tình huống. Khác với 'calmly' (bình tĩnh), 'controlledly' chú trọng vào quá trình điều khiển, còn 'calmly' chú trọng vào trạng thái cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + controlledly
  • breathe breathe controlledly
    (thở một cách có kiểm soát)
  • speak speak controlledly
    (nói một cách điềm tĩnh, kiểm soát)
  • move move controlledly
    (di chuyển một cách có kiểm soát)
Adverb + controlledly
  • fairly fairly controlledly
    (khá kiểm soát)
  • very very controlledly
    (rất kiểm soát)

Idioms

  • keep it controlledly

    giữ bình tĩnh, kiểm soát bản thân

    "Even though he was angry, he kept it controlledly."

    (Mặc dù anh ấy tức giận, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)

  • act controlledly

    hành động một cách kiểm soát

    "She acted controlledly during the stressful situation."

    (Cô ấy hành động một cách kiểm soát trong tình huống căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlledly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách có kiểm soát; với sự kiềm chế hoặc điều chỉnh.

"He spoke controlledly, despite his anger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlledly".

Văn hóa phương Tây và sự kiểm soát cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách kiểm soát được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và chuyên nghiệp. Ngược lại, việc thể hiện cảm xúc quá mức có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc không phù hợp.