restricted audience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people who are limited or limited in access to certain information or materials.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người bị hạn chế hoặc giới hạn quyền truy cập vào một số thông tin hoặc tài liệu nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The presentation was designed for a restricted audience of medical professionals."
"Bài thuyết trình được thiết kế cho một nhóm khán giả hạn chế là các chuyên gia y tế."
-
"The content is restricted audience only and requires a password to access."
"Nội dung này chỉ dành cho một nhóm khán giả hạn chế và yêu cầu mật khẩu để truy cập."
-
"This research data is restricted audience and cannot be shared with the public."
"Dữ liệu nghiên cứu này chỉ dành cho một nhóm khán giả hạn chế và không thể chia sẻ với công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, điều kiện giới hạn |
| Adjective | restrictive | mang tính hạn chế, giới hạn |
| Noun | audience | khán giả, thính giả |
| Noun | auditorium | khán phòng, giảng đường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nhóm người cụ thể được nhắm mục tiêu bởi một thông điệp, sản phẩm hoặc dịch vụ, và quyền truy cập của các nhóm khác bị hạn chế. Sự hạn chế này có thể dựa trên nhiều yếu tố như độ tuổi, vị trí địa lý, trình độ chuyên môn, hoặc các tiêu chí khác. So với 'general audience' (khán giả chung), 'restricted audience' mang tính chọn lọc và tập trung hơn. Ví dụ, một bộ phim có dán nhãn R (Restricted) chỉ dành cho khán giả trưởng thành.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó thường ám chỉ việc giới hạn quyền tiếp cận thông tin hoặc sản phẩm đối với khán giả cụ thể ('restricted to a specific age group'). Khi đi với 'for', nó thường chỉ mục tiêu nhắm đến của thông điệp hoặc sản phẩm ('restricted for professional use only').
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small restricted audience (một lượng khán giả hạn chế nhỏ)
-
exclusive exclusive restricted audience (một lượng khán giả độc quyền, hạn chế)
-
highly highly restricted audience (một lượng khán giả bị giới hạn cao độ/nghiêm ngặt)
-
reach reach a restricted audience (tiếp cận một lượng khán giả hạn chế)
-
target target a restricted audience (nhắm mục tiêu đến một lượng khán giả hạn chế)
-
address address a restricted audience (phát biểu/thuyết trình trước một lượng khán giả hạn chế)
Idioms
-
for a restricted audience only
chỉ dành riêng cho một lượng khán giả hạn chế
"The documentary, due to its sensitive nature, was shown for a restricted audience only."
(Bộ phim tài liệu, do tính chất nhạy cảm, chỉ được chiếu cho một lượng khán giả hạn chế.)
-
limit access to a restricted audience
giới hạn quyền truy cập cho một lượng khán giả hạn chế
"They decided to limit access to a restricted audience for the new software's beta test."
(Họ quyết định giới hạn quyền truy cập cho một lượng khán giả hạn chế đối với bản thử nghiệm phần mềm mới.)
-
information for a restricted audience
thông tin dành cho một lượng khán giả hạn chế
"This classified report contains information for a restricted audience, not for public disclosure."
(Báo cáo mật này chứa thông tin dành cho một lượng khán giả hạn chế, không được công bố rộng rãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restricted audience
Danh từ (cụm danh từ)Một nhóm người bị hạn chế hoặc giới hạn quyền truy cập vào một số thông tin hoặc tài liệu nhất định.
"The presentation was designed for a restricted audience of medical professionals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted audience".
