(Top Banner Ad)
restricted audience
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Truyền thông, Marketing, Xã hội học

restricted audience

UK: /rɪˈstrɪktɪd ˈɔːdiəns/ • US: /rɪˈstrɪktɪd ˈɔːdiəns/

Nghĩa tiếng Việt

khán giả hạn chế đối tượng khán giả có chọn lọc khán giả mục tiêu (có sự giới hạn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who are limited or limited in access to certain information or materials.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người bị hạn chế hoặc giới hạn quyền truy cập vào một số thông tin hoặc tài liệu nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presentation was designed for a restricted audience of medical professionals."

    "Bài thuyết trình được thiết kế cho một nhóm khán giả hạn chế là các chuyên gia y tế."

  • "The content is restricted audience only and requires a password to access."

    "Nội dung này chỉ dành cho một nhóm khán giả hạn chế và yêu cầu mật khẩu để truy cập."

  • "This research data is restricted audience and cannot be shared with the public."

    "Dữ liệu nghiên cứu này chỉ dành cho một nhóm khán giả hạn chế và không thể chia sẻ với công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, điều kiện giới hạn
Adjective restrictive mang tính hạn chế, giới hạn
Noun audience khán giả, thính giả
Noun auditorium khán phòng, giảng đường

Synonyms

targeted audience (khán giả mục tiêu)specific audience (khán giả cụ thể)niche audience (khán giả thích hợp)

Antonyms

general audience (khán giả đại chúng)mass audience (khán giả quần chúng)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Marketing, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restringer
English
restrict
Latin
audire
Latin
audientia
Old French
audience
English
audience

Nguồn gốc của 'Restrict'

Từ 'restrict' bắt nguồn từ động từ 'restringere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'buộc lại', 'kéo chặt' hoặc 'giới hạn'. Tiền tố 're-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', và 'stringere' có nghĩa là 'buộc' hoặc 'thắt chặt'. Điều này cho thấy ý nghĩa của việc đặt ra giới hạn hoặc ràng buộc.

Nguồn gốc của 'Audience'

Từ 'audience' có nguồn gốc từ 'audientia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một buổi nghe' hoặc 'khán giả', xuất phát từ động từ 'audire' có nghĩa là 'nghe'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một nhóm người tập trung để nghe (như một bài giảng hay buổi biểu diễn). Khi kết hợp, 'restricted audience' ám chỉ một nhóm người nghe hoặc xem bị giới hạn, không phải ai cũng được phép tham gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nhóm người cụ thể được nhắm mục tiêu bởi một thông điệp, sản phẩm hoặc dịch vụ, và quyền truy cập của các nhóm khác bị hạn chế. Sự hạn chế này có thể dựa trên nhiều yếu tố như độ tuổi, vị trí địa lý, trình độ chuyên môn, hoặc các tiêu chí khác. So với 'general audience' (khán giả chung), 'restricted audience' mang tính chọn lọc và tập trung hơn. Ví dụ, một bộ phim có dán nhãn R (Restricted) chỉ dành cho khán giả trưởng thành.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó thường ám chỉ việc giới hạn quyền tiếp cận thông tin hoặc sản phẩm đối với khán giả cụ thể ('restricted to a specific age group'). Khi đi với 'for', nó thường chỉ mục tiêu nhắm đến của thông điệp hoặc sản phẩm ('restricted for professional use only').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restricted audience
  • small small restricted audience
    (một lượng khán giả hạn chế nhỏ)
  • exclusive exclusive restricted audience
    (một lượng khán giả độc quyền, hạn chế)
  • highly highly restricted audience
    (một lượng khán giả bị giới hạn cao độ/nghiêm ngặt)
Verb + restricted audience
  • reach reach a restricted audience
    (tiếp cận một lượng khán giả hạn chế)
  • target target a restricted audience
    (nhắm mục tiêu đến một lượng khán giả hạn chế)
  • address address a restricted audience
    (phát biểu/thuyết trình trước một lượng khán giả hạn chế)

Idioms

  • for a restricted audience only

    chỉ dành riêng cho một lượng khán giả hạn chế

    "The documentary, due to its sensitive nature, was shown for a restricted audience only."

    (Bộ phim tài liệu, do tính chất nhạy cảm, chỉ được chiếu cho một lượng khán giả hạn chế.)

  • limit access to a restricted audience

    giới hạn quyền truy cập cho một lượng khán giả hạn chế

    "They decided to limit access to a restricted audience for the new software's beta test."

    (Họ quyết định giới hạn quyền truy cập cho một lượng khán giả hạn chế đối với bản thử nghiệm phần mềm mới.)

  • information for a restricted audience

    thông tin dành cho một lượng khán giả hạn chế

    "This classified report contains information for a restricted audience, not for public disclosure."

    (Báo cáo mật này chứa thông tin dành cho một lượng khán giả hạn chế, không được công bố rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted audience

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một nhóm người bị hạn chế hoặc giới hạn quyền truy cập vào một số thông tin hoặc tài liệu nhất định.

"The presentation was designed for a restricted audience of medical professionals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted audience".

Phân loại nội dung và kiểm duyệt

Ở nhiều quốc gia và nền văn hóa, các sản phẩm giải trí (phim ảnh, trò chơi điện tử, sách) và thông tin thường được phân loại theo độ tuổi hoặc nội dung (ví dụ: bạo lực, tình dục, chủ đề nhạy cảm về chính trị) để giới hạn khả năng tiếp cận của công chúng. Đây là một hình thức tạo ra 'khán giả hạn chế' nhằm bảo vệ hoặc kiểm soát thông tin truyền tải.

Sự riêng tư, độc quyền và bảo mật

Việc có một 'khán giả hạn chế' cũng phản ánh các khái niệm về sự riêng tư, độc quyền hoặc bảo mật. Ví dụ, một cuộc họp nội bộ của công ty, một sự kiện dành cho thành viên câu lạc bộ, hoặc các tài liệu mật chỉ được chia sẻ với những người có thẩm quyền. Điều này giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm, duy trì tính độc quyền hoặc đảm bảo hiệu quả của một nhóm cụ thể.