(Top Banner Ad)
restrictively
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

restrictively

UK: /rɪˈstrɪktɪvli/ • US: /rɪˈstrɪktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hạn chế có tính hạn chế hạn hẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that limits or controls something.

Vietnamese Meaning

Một cách hạn chế, giới hạn hoặc kiểm soát điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The policy was restrictively interpreted by the court."

    "Chính sách đã được tòa án giải thích một cách hạn chế."

  • "The law restrictively defines who is eligible for benefits."

    "Luật pháp định nghĩa một cách hạn chế những ai đủ điều kiện hưởng các phúc lợi."

  • "Access to the information is restrictively controlled."

    "Việc truy cập thông tin được kiểm soát một cách hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restricted bị hạn chế, bị giới hạn
Adjective restrictive mang tính hạn chế, giới hạn
Adjective unrestricted không bị hạn chế, không giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere
Latin
restringere
English (15th-16th C)
restrict
English (17th C)
restrictive
English (18th C)
restrictively

Nguồn gốc 'Buộc Chặt' Đến 'Hạn Chế'

Bạn có biết từ 'restrictively' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ không? Nó bắt nguồn từ động từ 'restringere', được ghép từ 're-' (nghĩa là 'trở lại', 'một lần nữa') và 'stringere' (nghĩa là 'kéo chặt', 'buộc'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý là 'buộc chặt lại'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa này đã phát triển thành việc 'giới hạn', 'hạn chế' một cách trừu tượng hơn. Khi thêm hậu tố '-ive' để tạo thành tính từ 'restrictive' (có tính hạn chế) và sau đó là '-ly' để tạo thành trạng từ 'restrictively', từ này dùng để diễn tả hành động hoặc cách thức làm việc gì đó một cách có giới hạn, chặt chẽ hoặc theo quy định nghiêm ngặt.

Usage Note

Thường dùng để mô tả hành động giới hạn phạm vi, quy mô, hoặc quyền tự do của một đối tượng hoặc hoạt động nào đó. Sự hạn chế có thể là về mặt pháp lý, tài chính, hoặc hành chính. Cần phân biệt với các trạng từ như 'limitedly' (có giới hạn), 'narrowly' (một cách hẹp hòi) về sắc thái và mức độ.

Prepositions

to by

Khi đi với 'to', 'restrictively' thường chỉ sự hạn chế đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Restrictively applied to certain cases.' (Áp dụng hạn chế đối với một số trường hợp nhất định.). Khi đi với 'by', 'restrictively' có thể chỉ phương tiện hoặc cách thức mà sự hạn chế được thực hiện. Ví dụ: 'Restrictively defined by law.' (Được định nghĩa một cách hạn chế bởi luật pháp.).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + restrictively
  • interpret interpret something restrictively
    (giải thích điều gì đó một cách hạn chế/chặt chẽ)
  • apply apply a rule restrictively
    (áp dụng một quy tắc một cách hạn chế/nghiêm ngặt)
  • define define a term restrictively
    (định nghĩa một thuật ngữ một cách hạn chế/thu hẹp)
  • use use powers restrictively
    (sử dụng quyền hạn một cách hạn chế/cẩn trọng)
Adverb + restrictively (modifying a verb)
  • too too restrictively defined
    (được định nghĩa quá hạn chế/chặt chẽ)
  • overly overly restrictively interpreted
    (được diễn giải quá mức hạn chế)

Idioms

  • interpret a law restrictively

    Diễn giải một bộ luật hoặc quy định một cách chặt chẽ, chỉ giới hạn trong phạm vi nghĩa đen của văn bản, không mở rộng.

    "The court decided to interpret the new immigration law restrictively, limiting its application to very specific cases."

    (Tòa án quyết định giải thích luật nhập cư mới một cách hạn chế, chỉ giới hạn việc áp dụng cho những trường hợp rất cụ thể.)

  • apply a policy restrictively

    Áp dụng một chính sách theo cách nghiêm ngặt, chỉ cho phép trong những trường hợp đã định rõ, không có sự linh hoạt.

    "To avoid abuse, the grants committee will apply the funding policy restrictively."

    (Để tránh lạm dụng, ủy ban cấp vốn sẽ áp dụng chính sách tài trợ một cách chặt chẽ.)

  • view something restrictively

    Nhìn nhận hoặc đánh giá một vấn đề gì đó theo quan điểm hạn hẹp, thiếu cái nhìn tổng thể hoặc linh hoạt.

    "It's important not to view the new guidelines restrictively; they allow for some discretion."

    (Điều quan trọng là không nên nhìn nhận các hướng dẫn mới một cách hạn chế; chúng cho phép một mức độ linh hoạt nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restrictively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hạn chế, giới hạn hoặc kiểm soát điều gì đó.

"The policy was restrictively interpreted by the court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rules restrictively govern the employees' behavior.
Các quy tắc hạn chế chi phối hành vi của nhân viên.
Phủ định
The company does not restrictively manage its online content.
Công ty không quản lý nội dung trực tuyến của mình một cách hạn chế.
Nghi vấn
Does the policy restrictively limit the number of visitors?
Chính sách có giới hạn số lượng khách truy cập một cách hạn chế không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had restrictively interpreted the contract before the audit revealed the discrepancies.
Công ty đã giải thích một cách hạn chế hợp đồng trước khi cuộc kiểm toán tiết lộ những điểm khác biệt.
Phủ định
She had not restrictively applied the new policy, allowing for some flexibility in exceptional cases.
Cô ấy đã không áp dụng chính sách mới một cách hạn chế, cho phép một số linh hoạt trong những trường hợp đặc biệt.
Nghi vấn
Had the government restrictively controlled imports before the trade agreement was signed?
Chính phủ đã kiểm soát nhập khẩu một cách hạn chế trước khi hiệp định thương mại được ký kết phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restrictively".

Giải Thích Pháp Lý (Legal Interpretation)

Trong các hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, cách giải thích một văn bản pháp luật là vô cùng quan trọng. Các thẩm phán và luật sư thường tranh luận xem một điều luật nên được diễn giải 'restrictively' (theo nghĩa hẹp, chặt chẽ, chỉ đúng theo những gì văn bản ghi) hay 'liberally' (theo nghĩa rộng, linh hoạt, tính đến mục đích và tinh thần của luật). Việc giải thích 'restrictively' thường nhằm mục đích ngăn chặn sự mở rộng quyền lực hoặc giới hạn các quyền lợi chỉ trong phạm vi đã được quy định rõ ràng.

Tự Do Cá Nhân và Kiểm Soát Xã Hội

Khái niệm 'restrictively' thường gắn liền với những cuộc tranh luận về ranh giới giữa tự do cá nhân và sự kiểm soát của nhà nước hay xã hội. Khi một chính sách hay quy định được cho là áp dụng 'restrictively', nó có thể bị chỉ trích là hạn chế quá mức quyền tự do của công dân. Ngược lại, trong một số tình huống (như an ninh quốc gia hoặc sức khỏe cộng đồng), việc áp dụng các biện pháp 'restrictively' lại được xem là cần thiết để bảo vệ lợi ích chung, tạo ra một sự cân bằng phức tạp trong văn hóa phương Tây.