(Top Banner Ad)
limitingly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

limitingly

UK: /ˈlɪmɪtɪŋli/ • US: /ˈlɪmɪtɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hạn chế có tính chất giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a limiting manner; restrictedly.

Vietnamese Meaning

Một cách hạn chế; có tính chất giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was limitingly funded, hindering its overall progress."

    "Dự án bị cấp vốn một cách hạn chế, cản trở tiến độ chung của nó."

  • "The options available were limitingly few."

    "Các lựa chọn có sẵn thì ít một cách hạn chế."

  • "The research was limitingly focused on a single aspect of the problem."

    "Nghiên cứu đã được tập trung một cách hạn chế vào một khía cạnh duy nhất của vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit hạn chế, giới hạn
Noun limit giới hạn, sự hạn chế
Adjective limited bị hạn chế, có giới hạn
Adjective limiting có tính hạn chế

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
limiting
English
-ly
English
limitingly

Nguồn Gốc của 'Limitingly'

Từ 'limitingly' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'limiting'. 'Limiting' lại xuất phát từ động từ 'limit', có nghĩa là hạn chế. Vì vậy, 'limitingly' mang ý nghĩa 'một cách hạn chế'.

Usage Note

Trạng từ 'limitingly' thường được dùng để bổ nghĩa cho một động từ hoặc một mệnh đề, diễn tả việc một hành động hoặc tình huống bị giới hạn hoặc hạn chế bởi một yếu tố nào đó. Nó nhấn mạnh sự hạn chế chứ không chỉ đơn thuần là mô tả hành động. So với các trạng từ như 'restrictedly' hoặc 'narrowly', 'limitingly' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + limitingly
  • somewhat somewhat limitingly
    (một cách hơi hạn chế)
  • perhaps perhaps limitingly
    (có lẽ một cách hạn chế)
Verb + limitingly
  • define define limitingly
    (định nghĩa một cách hạn chế)
  • constrain constrain limitingly
    (kiềm chế một cách hạn chế)

Idioms

  • Think limitingly

    Suy nghĩ một cách hạn chế, không dám nghĩ lớn

    "If you think limitingly, you will never achieve great things."

    (Nếu bạn suy nghĩ một cách hạn chế, bạn sẽ không bao giờ đạt được những điều lớn lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limitingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hạn chế; có tính chất giới hạn.

"The project was limitingly funded, hindering its overall progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limitingly".

Tư Duy Phát Triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, tư duy phát triển (growth mindset) được đề cao. Điều này có nghĩa là tin rằng khả năng của bản thân có thể được cải thiện thông qua sự nỗ lực và học hỏi, trái ngược với việc suy nghĩ một cách hạn chế ('thinking limitingly') về khả năng của mình.