limitingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a limiting manner; restrictedly.
Vietnamese Meaning
Một cách hạn chế; có tính chất giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was limitingly funded, hindering its overall progress."
"Dự án bị cấp vốn một cách hạn chế, cản trở tiến độ chung của nó."
-
"The options available were limitingly few."
"Các lựa chọn có sẵn thì ít một cách hạn chế."
-
"The research was limitingly focused on a single aspect of the problem."
"Nghiên cứu đã được tập trung một cách hạn chế vào một khía cạnh duy nhất của vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'limitingly' thường được dùng để bổ nghĩa cho một động từ hoặc một mệnh đề, diễn tả việc một hành động hoặc tình huống bị giới hạn hoặc hạn chế bởi một yếu tố nào đó. Nó nhấn mạnh sự hạn chế chứ không chỉ đơn thuần là mô tả hành động. So với các trạng từ như 'restrictedly' hoặc 'narrowly', 'limitingly' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
somewhat somewhat limitingly (một cách hơi hạn chế)
-
perhaps perhaps limitingly (có lẽ một cách hạn chế)
-
define define limitingly (định nghĩa một cách hạn chế)
-
constrain constrain limitingly (kiềm chế một cách hạn chế)
Idioms
-
Think limitingly
Suy nghĩ một cách hạn chế, không dám nghĩ lớn
"If you think limitingly, you will never achieve great things."
(Nếu bạn suy nghĩ một cách hạn chế, bạn sẽ không bao giờ đạt được những điều lớn lao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limitingly
Trạng từMột cách hạn chế; có tính chất giới hạn.
"The project was limitingly funded, hindering its overall progress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limitingly".
