(Top Banner Ad)
recommencement
C1
noun C1 Tổng quát/Hành chính

recommencement

UK: /ˌriːkəˈmensmənt/ • US: /ˌriːkəˈmensmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tái khởi động sự tái tục sự bắt đầu lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of beginning again; a renewal or resumption.

Vietnamese Meaning

Sự bắt đầu lại; sự tái tục hoặc tiếp tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recommencement of negotiations is scheduled for next week."

    "Việc tái khởi động các cuộc đàm phán được lên kế hoạch vào tuần tới."

  • "We are pleased to announce the recommencement of our services."

    "Chúng tôi vui mừng thông báo sự tái tục dịch vụ của chúng tôi."

  • "The recommencement of the project was delayed due to unforeseen circumstances."

    "Việc tái khởi động dự án bị trì hoãn do những tình huống không lường trước được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commence bắt đầu, khởi sự
Noun commencement sự bắt đầu, lễ tốt nghiệp (Mỹ)
Verb recommence bắt đầu lại, tái khởi động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cominitiāre
Old French
comencier
Middle English
commencen
English
commence
English
recommencement

Lịch sử "Bắt đầu lại"

Từ "recommencement" là sự kết hợp của tiền tố "re-" (nghĩa là "lại, một lần nữa"), động từ "commence" (nghĩa là "bắt đầu"), và hậu tố "-ment" (biến động từ thành danh từ chỉ sự việc). "Commence" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cominitiāre" qua tiếng Pháp cổ "comencier", đều mang ý nghĩa "bắt đầu". Vì vậy, "recommencement" mang ý nghĩa rõ ràng là "sự bắt đầu lại".

Usage Note

Recommencement nhấn mạnh sự gián đoạn trước đó và việc tiếp tục sau gián đoạn đó. Nó trang trọng hơn các từ như 'restart' hoặc 'resumption'. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc các hoạt động chính thức khác.

Prepositions

of after

‘Recommencement of’: đề cập đến sự bắt đầu lại của một cái gì đó. ‘Recommencement after’: đề cập đến sự bắt đầu lại sau một khoảng thời gian hoặc sự kiện nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recommencement
  • immediate immediate recommencement
    (sự bắt đầu lại ngay lập tức)
  • eventual eventual recommencement
    (sự bắt đầu lại cuối cùng (sau một thời gian))
  • full full recommencement
    (sự bắt đầu lại hoàn toàn)
  • smooth smooth recommencement
    (sự bắt đầu lại suôn sẻ)
  • formal formal recommencement
    (sự bắt đầu lại chính thức)
Verb + recommencement
  • announce announce the recommencement
    (thông báo việc bắt đầu lại)
  • plan plan the recommencement
    (lên kế hoạch cho việc bắt đầu lại)
  • permit permit the recommencement
    (cho phép bắt đầu lại)
  • delay delay the recommencement
    (trì hoãn việc bắt đầu lại)
  • await await the recommencement
    (chờ đợi sự bắt đầu lại)
Recommencement + Prepositional Phrase
  • recommencement of recommencement of operations
    (sự bắt đầu lại hoạt động)
  • recommencement of recommencement of talks
    (sự nối lại các cuộc đàm phán)
  • recommencement of recommencement of classes
    (sự bắt đầu lại các lớp học)

Idioms

  • a recommencement of hostilities

    sự tái diễn các hành động thù địch

    "The ceasefire was broken, leading to a swift recommencement of hostilities."

    (Thỏa thuận ngừng bắn bị phá vỡ, dẫn đến việc các hành động thù địch nhanh chóng tái diễn.)

  • call for the recommencement of

    kêu gọi bắt đầu lại

    "The delegates called for the recommencement of peace talks."

    (Các đại biểu kêu gọi nối lại các cuộc đàm phán hòa bình.)

  • await the recommencement of

    chờ đợi sự bắt đầu lại của

    "Students are awaiting the recommencement of classes after the holiday."

    (Học sinh đang chờ đợi sự bắt đầu lại các lớp học sau kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recommencement

noun
Lật mặt

Sự bắt đầu lại; sự tái tục hoặc tiếp tục.

"The recommencement of negotiations is scheduled for next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had announced the recommencement of operations earlier, we would have been able to rehire all the staff.
Nếu công ty đã thông báo việc tái khởi động hoạt động sớm hơn, chúng tôi đã có thể tuyển dụng lại tất cả nhân viên.
Phủ định
If the government had not delayed the recommencement of the project, the city would not have suffered such significant economic losses.
Nếu chính phủ không trì hoãn việc tái khởi động dự án, thành phố đã không phải chịu những tổn thất kinh tế lớn như vậy.
Nghi vấn
Would the investors have been more confident if the recommencement of trade negotiations had been announced last month?
Liệu các nhà đầu tư có tự tin hơn nếu việc tái khởi động đàm phán thương mại được công bố vào tháng trước không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recommencement of the negotiations was a welcome sign of progress.
Sự tái khởi động các cuộc đàm phán là một dấu hiệu đáng mừng của sự tiến bộ.
Phủ định
There wasn't any news about the recommencement of the project yesterday.
Không có tin tức gì về việc tái khởi động dự án ngày hôm qua.
Nghi vấn
Was the recommencement of classes announced earlier this week?
Việc tái khai giảng các lớp học có được thông báo vào đầu tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recommencement".

Khởi đầu mới sau tạm ngừng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm "recommencement" thường gắn liền với việc quay lại các hoạt động thường nhật sau một kỳ nghỉ, gián đoạn, hoặc một biến cố lớn. Ví dụ, sau kỳ nghỉ hè, học sinh trở lại trường, đó là sự "recommencement" của năm học. Trong kinh doanh, "recommencement of operations" (tái khởi động hoạt động) thường là dấu hiệu cho thấy công ty đã vượt qua khó khăn hoặc sửa chữa xong. Nó mang ý nghĩa của sự phục hồi và hy vọng.

Cơ hội thứ hai

Trong bối cảnh cá nhân, việc "recommence" một dự án hoặc một mối quan hệ sau khi tạm dừng có thể mang lại động lực và góc nhìn mới. Nó nhấn mạnh khả năng thay đổi và cải thiện sau một thời gian suy ngẫm hoặc điều chỉnh.