(Top Banner Ad)
reactivation
C1
noun C1 General (applicable across various fields)

reactivation

UK: /ˌriːæk.tɪˈveɪ.ʃən/ • US: /ˌriːæk.tɪˈveɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tái kích hoạt sự hoạt động trở lại sự khôi phục hoạt động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making something active again.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó hoạt động trở lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reactivation of the old factory provided many new jobs."

    "Việc tái kích hoạt nhà máy cũ đã tạo ra nhiều việc làm mới."

  • "The reactivation of the volcano could pose a serious threat to the nearby villages."

    "Việc núi lửa hoạt động trở lại có thể gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho các ngôi làng gần đó."

  • "Scientists are studying the reactivation of dormant viruses."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự tái hoạt động của các loại virus ngủ đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reactivate tái kích hoạt, làm cho hoạt động trở lại
Adjective reactivated đã được tái kích hoạt
Noun activator chất kích hoạt, tác nhân tái kích hoạt
Verb activate kích hoạt, khởi động
Adjective active hoạt động, năng động
Noun activity hoạt động, sự năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General (applicable across various fields)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
agere / actus
English
activate
English
reactivate
English
reactivation

Nguồn gốc từ 'Reactivation'

Từ 'reactivation' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Re-' là tiền tố từ tiếng Latin có nghĩa là 'làm lại' hoặc 'trở lại'. 'Activate' xuất phát từ tiếng Latin 'agere' (làm, hành động) và hậu tố '-ate' (biến thành động từ), nghĩa là 'kích hoạt' hay 'làm cho hoạt động'. Cuối cùng, hậu tố '-ion' biến động từ 'reactivate' (tái kích hoạt) thành danh từ 'reactivation' (sự tái kích hoạt). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'hành động làm cho cái gì đó hoạt động trở lại'.

Usage Note

Reactivation implies a return to a previous state of activity after a period of inactivity, dormancy, or disuse. It often involves restoring or reviving something that has been paused or stopped. Consider the context: 'resumption' is a more general term for starting again; 'renewal' suggests a refreshment or extension of something; 'revival' often carries a stronger sense of bringing something back from near death or obscurity.

Prepositions

of in

Reactivation *of* something: refers to the process of making that specific thing active again (e.g., reactivation of a nuclear reactor). Reactivation *in* something: refers to reactivation occurring within a particular system or area (e.g., reactivation in the immune system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reactivation
  • successful successful reactivation
    (sự tái kích hoạt thành công)
  • full full reactivation
    (sự tái kích hoạt hoàn toàn)
  • partial partial reactivation
    (sự tái kích hoạt một phần)
  • economic economic reactivation
    (sự tái kích hoạt kinh tế)
  • viral viral reactivation
    (sự tái hoạt động của virus)
Verb + reactivation
  • undergo undergo reactivation
    (trải qua quá trình tái kích hoạt)
  • trigger trigger reactivation
    (kích hoạt sự tái hoạt động)
  • lead to lead to reactivation
    (dẫn đến sự tái kích hoạt)
  • require require reactivation
    (yêu cầu sự tái kích hoạt)
Noun + reactivation
  • process of process of reactivation
    (quá trình tái kích hoạt)
  • rate of rate of reactivation
    (tỷ lệ tái kích hoạt)

Idioms

  • reactivation of an account

    sự tái kích hoạt tài khoản

    "I need the reactivation of my dormant bank account."

    (Tôi cần tái kích hoạt tài khoản ngân hàng không hoạt động của mình.)

  • reactivation of a dormant virus

    sự tái hoạt động của một loại virus tiềm ẩn

    "Stress can lead to the reactivation of a dormant virus."

    (Căng thẳng có thể dẫn đến sự tái hoạt động của một loại virus tiềm ẩn.)

  • economic reactivation plan

    kế hoạch tái kích hoạt kinh tế

    "The government announced an economic reactivation plan."

    (Chính phủ đã công bố một kế hoạch tái kích hoạt kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactivation

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó hoạt động trở lại.

"The reactivation of the old factory provided many new jobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to reactivate the old coal mine to meet the energy demand.
Chính phủ sẽ tái kích hoạt mỏ than cũ để đáp ứng nhu cầu năng lượng.
Phủ định
They are not going to reactivate the project due to a lack of funding.
Họ sẽ không tái khởi động dự án do thiếu kinh phí.
Nghi vấn
Are they going to reactivate the system after the upgrade?
Họ có định kích hoạt lại hệ thống sau khi nâng cấp không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was reactivating old factories to boost the economy.
Chính phủ đang tái kích hoạt các nhà máy cũ để thúc đẩy nền kinh tế.
Phủ định
The company wasn't reactivating the software license because of budget constraints.
Công ty đã không kích hoạt lại giấy phép phần mềm vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Were they reactivating the emergency procedures when the alarm went off?
Họ có đang kích hoạt lại các quy trình khẩn cấp khi chuông báo động vang lên không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has reactivated its marketing campaign after a long break.
Công ty đã tái kích hoạt chiến dịch marketing của mình sau một thời gian dài tạm ngưng.
Phủ định
The government has not reactivated the old nuclear power plant.
Chính phủ vẫn chưa tái kích hoạt nhà máy điện hạt nhân cũ.
Nghi vấn
Has the organization reactivated its membership program?
Tổ chức đã tái kích hoạt chương trình thành viên của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactivation".

Sự Tái Kích Hoạt Trong Y Học

Trong y học, 'reactivation' thường dùng để chỉ việc virus hoặc bệnh tật đã ngừng hoạt động (ngủ đông) bỗng tái phát. Ví dụ phổ biến là virus thủy đậu (chickenpox) có thể 'reactivate' sau nhiều năm để gây bệnh zona (shingles) ở người lớn. Điều này thể hiện một khía cạnh quan trọng của hệ miễn dịch và cách cơ thể phản ứng với các tác nhân gây bệnh đã từng gặp.

Ý Nghĩa Của 'Khởi Đầu Mới'

Khái niệm 'reactivation' cũng mang ý nghĩa văn hóa về 'cơ hội thứ hai' hoặc 'khởi đầu mới' trong nhiều lĩnh vực, từ việc tái khởi động một dự án bị đình trệ, tái kích hoạt một mối quan hệ cũ, cho đến việc tái thiết một khu vực bị ảnh hưởng bởi thiên tai. Nó tượng trưng cho khả năng phục hồi và làm sống lại những gì đã từng tồn tại.