(Top Banner Ad)
retardant
B2
noun B2 Hóa học, Kỹ thuật, An toàn

retardant

UK: /rɪˈtɑːdənt/ • US: /rɪˈtɑːrdənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm chậm chất chống cháy chất hãm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that slows down or prevents something, especially fire.

Vietnamese Meaning

Một chất làm chậm hoặc ngăn chặn một cái gì đó, đặc biệt là lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building materials were treated with a fire retardant."

    "Vật liệu xây dựng đã được xử lý bằng chất chống cháy."

  • "The government uses aircraft to drop fire retardant in order to contain wildfires."

    "Chính phủ sử dụng máy bay để thả chất chống cháy nhằm kiểm soát các vụ cháy rừng."

  • "This paint contains a retardant to prevent the spread of mold."

    "Loại sơn này có chứa chất làm chậm để ngăn chặn sự lây lan của nấm mốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retard làm chậm, trì hoãn; cản trở sự phát triển
Noun retardation sự làm chậm, sự trì hoãn; sự chậm phát triển (trong y học/kỹ thuật)
Noun retardant chất làm chậm, chất chống cháy
Adjective retardant có tác dụng làm chậm, chống cháy

Synonyms

inhibitor (chất ức chế)suppressant (chất đàn áp)

Antonyms

Related Words

fireproof (chống cháy)flame resistant (kháng lửa)

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retardare
Old French
retarder
English
retard
English
retardant

Nguồn gốc của 'retardant'

Từ 'retardant' bắt nguồn từ động từ 'retard' trong tiếng Anh, có nghĩa là làm chậm, trì hoãn. 'Retard' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retardare', được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, lùi lại') và động từ 'tardare' (nghĩa là 'làm chậm'). Như vậy, 'retardant' mang ý nghĩa là một chất hoặc tác nhân có khả năng làm chậm hoặc ngăn cản một quá trình nào đó.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc chống cháy. Khác với 'inhibitor' (chất ức chế) có nghĩa rộng hơn, 'retardant' đặc biệt chỉ các chất làm chậm một quá trình cụ thể.
Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc hóa chất có khả năng làm chậm quá trình cháy hoặc phản ứng hóa học. Ví dụ, 'fire-retardant' mô tả vật liệu chống cháy.

Prepositions

on

"Retardant on": Ám chỉ chất làm chậm được áp dụng lên bề mặt nào đó để giảm tốc độ hoặc ngăn chặn sự lan rộng của lửa. Ví dụ: retardant on wood.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retardant
  • fire fire retardant
    (chất chống cháy)
  • flame flame retardant
    (chất chống cháy (đặc biệt với ngọn lửa))
  • growth growth retardant
    (chất ức chế tăng trưởng (trong thực vật học))
  • chemical chemical retardant
    (chất làm chậm hóa học)
Verb + retardant
  • apply apply a retardant
    (áp dụng/phủ một chất chống cháy)
  • contain contain a retardant
    (chứa một chất làm chậm/chống cháy)
Retardant + Noun
  • retardant retardant properties
    (các tính chất làm chậm/chống cháy)
  • retardant retardant material
    (vật liệu chống cháy)

Idioms

  • fire retardant coating

    lớp phủ chống cháy

    "The building materials were treated with a fire retardant coating."

    (Vật liệu xây dựng được xử lý bằng một lớp phủ chống cháy.)

  • flame retardant fabric

    vải chống cháy

    "Many children's pajamas are made from flame retardant fabric."

    (Nhiều bộ đồ ngủ của trẻ em được làm từ vải chống cháy.)

  • concrete retardant

    chất làm chậm đông kết bê tông

    "A concrete retardant was added to the mixture to allow for more working time."

    (Một chất làm chậm đông kết bê tông đã được thêm vào hỗn hợp để có thêm thời gian thi công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retardant

noun
Lật mặt

Một chất làm chậm hoặc ngăn chặn một cái gì đó, đặc biệt là lửa.

"The building materials were treated with a fire retardant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This retardant is effective at slowing down the fire.
Chất làm chậm này có hiệu quả trong việc làm chậm đám cháy.
Phủ định
That retardant isn't what we need for this type of material.
Chất làm chậm đó không phải là thứ chúng ta cần cho loại vật liệu này.
Nghi vấn
Is this retardant safe to use around children?
Chất làm chậm này có an toàn khi sử dụng xung quanh trẻ em không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighters' retardant spray saved the forest.
Chất xịt làm chậm cháy của các lính cứu hỏa đã cứu khu rừng.
Phủ định
The building's retardant coating wasn't effective enough to prevent the fire from spreading.
Lớp phủ chống cháy của tòa nhà không đủ hiệu quả để ngăn đám cháy lan rộng.
Nghi vấn
Is that factory's retardant material up to safety standards?
Vật liệu chống cháy của nhà máy đó có đạt tiêu chuẩn an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retardant".

Sự khác biệt giữa 'retardant' và 'retarded'

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa 'retardant' (chất làm chậm/chống cháy, một thuật ngữ kỹ thuật trung tính) và 'retarded' (dạng quá khứ của động từ 'retard', nhưng khi dùng làm tính từ để chỉ người thì mang nghĩa 'chậm phát triển trí tuệ'). Trong ngôn ngữ hiện đại, từ 'retarded' khi dùng để chỉ người thường được coi là rất xúc phạm và không còn được chấp nhận, thay vào đó người ta dùng các cụm từ như 'intellectual disability' (khuyết tật trí tuệ). Tuy nhiên, 'retardant' (chất chống cháy) vẫn là một thuật ngữ hoàn toàn bình thường và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và công nghiệp.

Tầm quan trọng của chất chống cháy

Chất chống cháy (fire retardants) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong an toàn công cộng và xây dựng, đặc biệt ở các nước phương Tây. Chúng được sử dụng để giảm khả năng bắt lửa hoặc làm chậm sự lan rộng của lửa trong nhiều sản phẩm và vật liệu, từ quần áo, đồ nội thất đến vật liệu xây dựng. Việc sử dụng chất chống cháy giúp cứu sống nhiều người và bảo vệ tài sản, là một phần không thể thiếu trong các quy định an toàn cháy nổ hiện đại.