(Top Banner Ad)
retiree
B2
noun B2 Kinh tế, Xã hội học

retiree

UK: /rɪˌtaɪəˈriː/ • US: /rɪˌtaɪˈriː/

Nghĩa tiếng Việt

người về hưu người hưu trí cán bộ hưu trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has retired from employment.

Vietnamese Meaning

Người đã nghỉ hưu, người về hưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community center offers many activities for retirees."

    "Trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều hoạt động cho người về hưu."

  • "Many retirees enjoy traveling the world."

    "Nhiều người về hưu thích đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "The company provides healthcare benefits for its retirees."

    "Công ty cung cấp các phúc lợi chăm sóc sức khỏe cho những người đã nghỉ hưu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retire
Noun retirement
Adjective retired

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retirer
English
retire
English
retiree

Nguồn gốc của 'retiree'

Từ 'retiree' xuất phát từ động từ 'retire', có nghĩa là 'rút lui' hoặc 'ngừng làm việc'. Gốc từ 'retire' đến từ tiếng Pháp cổ 'retirer', kết hợp giữa 're-' (trở lại) và 'tirer' (kéo, rút). Hậu tố '-ee' trong tiếng Anh thường dùng để chỉ người nhận hoặc người chịu tác động của một hành động, do đó 'retiree' là người đã ngừng làm việc hoặc được cho nghỉ hưu.

Usage Note

Từ 'retiree' dùng để chỉ người đã chính thức ngừng làm việc, thường là do tuổi tác hoặc sức khỏe. Nó khác với 'unemployed' (thất nghiệp) vì 'retiree' không còn tìm kiếm việc làm. 'Retiree' mang tính trung lập, không có sắc thái tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retiree
  • early early retiree
    (người nghỉ hưu sớm)
  • healthy healthy retiree
    (người nghỉ hưu khỏe mạnh)
  • happy happy retiree
    (người nghỉ hưu vui vẻ)
  • senior senior retiree
    (người nghỉ hưu lớn tuổi)
Verb + retiree(s)
  • support support retirees
    (hỗ trợ những người nghỉ hưu)
  • assist assist retirees
    (giúp đỡ những người nghỉ hưu)
  • honor honor retirees
    (vinh danh những người nghỉ hưu)
Retiree + Noun
  • benefits retiree benefits
    (phúc lợi dành cho người nghỉ hưu)
  • community retiree community
    (cộng đồng người nghỉ hưu)
  • association retiree association
    (hiệp hội người nghỉ hưu)

Idioms

  • early retiree

    Người nghỉ hưu trước tuổi quy định (thường là trước tuổi 60-65).

    "She became an early retiree at 55 and started traveling the world."

    (Cô ấy trở thành người nghỉ hưu sớm ở tuổi 55 và bắt đầu đi du lịch khắp thế giới.)

  • life of a retiree

    Cuộc sống sau khi nghỉ hưu; giai đoạn sống của người nghỉ hưu.

    "He's really enjoying the quiet life of a retiree, spending his days gardening."

    (Ông ấy thực sự đang tận hưởng cuộc sống yên bình của một người nghỉ hưu, dành cả ngày để làm vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retiree

noun
Lật mặt

Người đã nghỉ hưu, người về hưu.

"The community center offers many activities for retirees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retiree".

Thời kỳ vàng son (Golden Years)

Ở các nước phương Tây, giai đoạn sau khi nghỉ hưu thường được gọi là 'golden years' (thời kỳ vàng son). Đây là khoảng thời gian mà người nghỉ hưu có thể tận hưởng tự do, theo đuổi sở thích cá nhân, du lịch, hoặc dành thời gian cho gia đình mà không bị ràng buộc bởi công việc. Quan niệm này phản ánh sự trân trọng đối với quãng đời sau khi cống hiến.

Cộng đồng người nghỉ hưu (Retirement Communities)

Nhiều quốc gia có các 'cộng đồng người nghỉ hưu' hoặc 'làng hưu trí' (retirement communities). Đây là những khu dân cư được thiết kế đặc biệt cho người cao tuổi, thường có các tiện ích như trung tâm thể dục, câu lạc bộ xã hội, dịch vụ chăm sóc sức khỏe và các hoạt động giải trí, nhằm tạo ra một môi trường sống năng động và hỗ trợ lẫn nhau cho người nghỉ hưu.