(Top Banner Ad)
incisive
C1
Adjective C1 Chung

incisive

UK: /ɪnˈsaɪsɪv/ • US: /ɪnˈsaɪsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sâu sắc sắc sảo thâm thúy chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intelligently analytical and clear-thinking.

Vietnamese Meaning

Sắc sảo, sâu sắc, thể hiện sự thông minh phân tích và tư duy rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her incisive questions cut right to the heart of the matter."

    "Những câu hỏi sắc sảo của cô ấy đã đi thẳng vào trọng tâm của vấn đề."

  • "The editor's incisive comments greatly improved the quality of the writing."

    "Những nhận xét sắc sảo của biên tập viên đã cải thiện đáng kể chất lượng bài viết."

  • "She is known for her incisive wit and sharp tongue."

    "Cô ấy nổi tiếng với sự hóm hỉnh sắc sảo và lời lẽ đanh thép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incisiveness sự sắc sảo, sự bén nhạy (trong tư duy, phân tích)
Adverb incisively một cách sắc sảo, một cách bén nhạy
Verb incise cắt vào, rạch, khắc (vết, hình)
Noun incision vết rạch, vết cắt; sự rạch, sự cắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incidere
Latin
incisivus
Old French
incisif
English
incisive

Gốc gác 'sắc bén' từ lưỡi dao

Từ 'incisive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incidere', nghĩa là 'cắt vào'. Gốc 'caedere' có nghĩa là 'cắt'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến răng cửa sắc nhọn ('incisors') dùng để cắn thức ăn. Về sau, ý nghĩa của từ phát triển để chỉ sự 'sắc bén' hoặc 'sâu sắc' trong tư duy, phân tích, giống như một lưỡi dao bén ngọt có thể cắt xuyên qua những vấn đề phức tạp một cách dễ dàng.

Usage Note

Tính từ "incisive" thường được dùng để miêu tả một người có khả năng nhìn nhận vấn đề một cách nhanh chóng và chính xác, hoặc một nhận xét/phân tích thể hiện sự thấu đáo và đi thẳng vào trọng tâm. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự thông minh và hiệu quả trong tư duy. Khác với 'acute' (nhạy bén, sắc bén) mang nghĩa chung hơn về khả năng nhận biết, 'incisive' nhấn mạnh vào khả năng phân tích và làm rõ vấn đề. 'Penetrating' (thấu suốt) gần nghĩa nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thậm chí hơi 'xâm phạm' nếu dùng không khéo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + incisive
  • sharply sharply incisive
    (cực kỳ sắc bén, rất sâu sắc)
  • remarkably remarkably incisive
    (sắc sảo một cách đáng kinh ngạc)
incisive + Noun
  • incisive incisive analysis
    (phân tích sắc sảo/sâu sắc)
  • incisive incisive critique
    (phê bình sâu sắc/thấu đáo)
  • incisive incisive comment
    (nhận xét sắc sảo/thấm thía)
  • incisive incisive mind/intellect
    (trí óc sắc bén, tư duy nhạy bén)
  • incisive incisive question
    (câu hỏi sắc bén/xoáy sâu)
  • incisive incisive wit
    (khiếu hài hước tinh tế/sắc sảo)
Verb + incisive phrase
  • offer offer an incisive perspective
    (đưa ra một góc nhìn sâu sắc)
  • provide provide incisive feedback
    (cung cấp phản hồi sắc bén/thấu đáo)
  • demonstrate demonstrate incisive thinking
    (thể hiện tư duy sắc bén)

Idioms

  • an incisive mind/intellect

    một trí óc sắc bén/tư duy nhạy bén; khả năng suy nghĩ rõ ràng, nhanh chóng và thấu đáo

    "She has an incisive mind that quickly grasps complex concepts."

    (Cô ấy có một trí óc sắc bén, nhanh chóng nắm bắt các khái niệm phức tạp.)

  • with incisive clarity

    với sự rõ ràng sắc sảo/tuyệt đối; trình bày điều gì đó một cách cực kỳ rõ ràng và dễ hiểu, không mơ hồ

    "He explained the theory with incisive clarity, leaving no room for misunderstanding."

    (Anh ấy giải thích lý thuyết với sự rõ ràng sắc sảo, không để lại chỗ cho sự hiểu lầm.)

  • deliver incisive criticism/comments

    đưa ra lời phê bình/nhận xét sắc bén; đưa ra đánh giá hoặc ý kiến rất thẳng thắn, sâu sắc và thường là chỉ ra điểm yếu một cách hiệu quả

    "The critic delivered an incisive critique of the new play, highlighting both its strengths and flaws."

    (Nhà phê bình đã đưa ra một lời phê bình sắc bén về vở kịch mới, làm nổi bật cả điểm mạnh lẫn điểm yếu của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incisive

Adjective
Lật mặt

Sắc sảo, sâu sắc, thể hiện sự thông minh phân tích và tư duy rõ ràng.

"Her incisive questions cut right to the heart of the matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's incisive analysis impressed the audience.
Phân tích sắc sảo của chính trị gia đã gây ấn tượng với khán giả.
Phủ định
Rarely had I heard such an incisive critique of the company's failings.
Hiếm khi tôi được nghe một lời phê bình sắc sảo như vậy về những thất bại của công ty.
Nghi vấn
Should you require a more incisive explanation, please let me know.
Nếu bạn cần một lời giải thích sắc sảo hơn, xin vui lòng cho tôi biết.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor is going to deliver an incisive lecture on modern physics.
Giáo sư sẽ có một bài giảng sâu sắc về vật lý hiện đại.
Phủ định
The politician is not going to offer an incisive solution to the complex economic problem.
Chính trị gia sẽ không đưa ra một giải pháp sắc sảo cho vấn đề kinh tế phức tạp.
Nghi vấn
Are you going to analyze the data incisively to find the root cause?
Bạn có định phân tích dữ liệu một cách sâu sắc để tìm ra nguyên nhân gốc rễ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was speaking incisively about the economic crisis.
Cô ấy đang nói một cách sắc sảo về cuộc khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
He wasn't being incisive enough in his analysis of the problem.
Anh ấy đã không đủ sắc bén trong phân tích vấn đề.
Nghi vấn
Were you being incisive when you questioned the suspect?
Bạn có sắc bén khi thẩm vấn nghi phạm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her incisive analysis of the problem impressed everyone in the meeting.
Phân tích sắc sảo của cô ấy về vấn đề đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
Phủ định
The comedian's jokes weren't incisive enough; the audience didn't laugh much.
Những câu chuyện cười của diễn viên hài không đủ sâu sắc; khán giả không cười nhiều.
Nghi vấn
Did the editor incisively cut unnecessary words from the manuscript?
Biên tập viên đã cắt bỏ một cách sắc sảo những từ không cần thiết khỏi bản thảo phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incisive".

Giá trị của tư duy phản biện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và môi trường chuyên nghiệp, khả năng tư duy 'incisive' (phản biện, phân tích sâu sắc, thấu đáo) được đánh giá rất cao. Người có tư duy sắc bén thường được xem là người có khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả và đưa ra những quyết định sáng suốt.

Sức mạnh của lập luận sắc sảo

Trong các truyền thống hùng biện, tranh luận pháp lý và triết học, một lập luận hoặc câu hỏi 'incisive' không chỉ cho thấy sự thông minh mà còn là dấu hiệu của khả năng thấu hiểu sâu sắc vấn đề. Nó thể hiện sức mạnh trong việc thách thức các giả định và đi thẳng vào cốt lõi của vấn đề.