(Top Banner Ad)
returned
B1
Verb (past participle/past simple) B1 General

returned

UK: /rɪˈtɜːnd/ • US: /rɪˈtɜːrnd/

Nghĩa tiếng Việt

đã trở lại đã trả lại đã hoàn lại đã đem lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having gone or been brought back to a place or person.

Vietnamese Meaning

Đã trở lại hoặc được mang trở lại một địa điểm hoặc người nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He returned home late last night."

    "Anh ấy đã trở về nhà muộn tối qua."

  • "The package was returned to the sender because of an incorrect address."

    "Gói hàng đã được trả lại cho người gửi vì địa chỉ không chính xác."

  • "She returned his call as soon as she got the message."

    "Cô ấy đã gọi lại cho anh ấy ngay khi nhận được tin nhắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return quay lại, trở về; trả lại; hoàn lại
Noun return sự trở về, sự quay lại; sự trả lại, sự hoàn lại; lợi nhuận
Adjective returning đang trở về, đang quay lại
Adjective returnable có thể hoàn trả, có thể trả lại
Noun returnee người trở về (sau thời gian xa cách, lưu vong)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retourner
Middle English
retournen
English
return

Nguồn gốc 'quay lại'

Từ 'returned' bắt nguồn từ động từ 'return' trong tiếng Anh hiện đại. 'Return' lại có gốc từ động từ 'retourner' trong tiếng Pháp cổ, được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, lặp lại') và 'tourner' (nghĩa là 'quay, xoay'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của 'retourner' là 'quay trở lại', 'xoay về'. Điều này vẫn giữ nguyên ý nghĩa trong từ 'returned' ngày nay, chỉ hành động quay về, trở lại một nơi nào đó hoặc trả lại một thứ gì đó.

Usage Note

‘Returned’ là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ ‘return’. Nó có nghĩa là hành động trở lại đã hoàn thành. Sự khác biệt giữa ‘returned’ và ‘went back’ là ‘returned’ thường mang tính trang trọng hơn hoặc thể hiện một hành động chính thức hơn.

Prepositions

to from

‘Returned to’: Trở lại một địa điểm hoặc người nào đó (Ví dụ: He returned to his home). 'Returned from': Trở về từ một địa điểm nào đó (Ví dụ: He returned from vacation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + returned (đã trở về/được trả lại)
  • just just returned
    (vừa mới trở về)
  • recently recently returned
    (gần đây đã trở về/được trả lại)
  • safely safely returned
    (đã trở về an toàn)
  • promptly promptly returned
    (được trả lại ngay lập tức)
returned + Preposition (đã trở về/quay lại)
  • to returned to
    (đã trở về/quay lại (nơi nào, trạng thái nào))
  • from returned from
    (đã trở về từ (nơi nào))
returned + Noun (những thứ đã được trả lại/phản hồi)
  • goods returned goods
    (hàng hóa bị trả lại)
  • call returned call
    (cuộc gọi nhỡ đã được gọi lại)
  • message returned message
    (tin nhắn đã được phản hồi/gửi lại)

Idioms

  • return the favor

    Đền ơn, trả ơn, làm điều gì đó tương tự cho ai đó đã giúp mình

    "She helped me move, so I returned the favor by cooking dinner for her."

    (Cô ấy giúp tôi chuyển nhà, nên tôi đã đền ơn bằng cách nấu bữa tối cho cô ấy.)

  • returned to sender

    Gửi trả lại người gửi (thường dùng cho thư từ, bưu phẩm không gửi được)

    "The letter was undeliverable and was returned to sender."

    (Lá thư không thể gửi được và đã bị trả lại người gửi.)

  • returned to normal

    Trở lại trạng thái bình thường

    "After the storm, life slowly returned to normal."

    (Sau cơn bão, cuộc sống dần dần trở lại bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

returned

Verb (past participle/past simple)
Lật mặt

Đã trở lại hoặc được mang trở lại một địa điểm hoặc người nào đó.

"He returned home late last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she returned the book yesterday!
Chà, cô ấy đã trả lại cuốn sách ngày hôm qua!
Phủ định
Oh, he didn't return my call!
Ồ, anh ấy đã không gọi lại cho tôi!
Nghi vấn
Hey, did they return the money?
Này, họ đã trả lại tiền chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She returned the book to the library yesterday.
Cô ấy đã trả lại cuốn sách cho thư viện ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't return my calls last week.
Họ đã không trả lời cuộc gọi của tôi vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you return the package you received?
Bạn đã trả lại gói hàng bạn nhận được chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "returned".

Ý nghĩa của 'Trở về nhà'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'trở về nhà' (returned home) mang ý nghĩa sâu sắc, tượng trưng cho sự đoàn tụ, an toàn và kết thúc một hành trình hoặc giai đoạn khó khăn. Đặc biệt là đối với những người lính trở về từ chiến trường, hay những người du lịch xa, việc 'trở về nhà' thường được chào đón bằng những nghi lễ và cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện tình yêu thương gia đình và cộng đồng.

Chính sách hoàn trả hàng (Return Policy)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'chính sách hoàn trả hàng' (return policy) là một khái niệm rất phổ biến và quan trọng. Hầu hết các cửa hàng và nhà bán lẻ đều có chính sách cho phép khách hàng 'trả lại' (return) sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định nếu không hài lòng hoặc sản phẩm bị lỗi. Điều này thể hiện quyền lợi của người tiêu dùng và tạo dựng niềm tin trong mua sắm.