returned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having gone or been brought back to a place or person.
Vietnamese Meaning
Đã trở lại hoặc được mang trở lại một địa điểm hoặc người nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He returned home late last night."
"Anh ấy đã trở về nhà muộn tối qua."
-
"The package was returned to the sender because of an incorrect address."
"Gói hàng đã được trả lại cho người gửi vì địa chỉ không chính xác."
-
"She returned his call as soon as she got the message."
"Cô ấy đã gọi lại cho anh ấy ngay khi nhận được tin nhắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | return | quay lại, trở về; trả lại; hoàn lại |
| Noun | return | sự trở về, sự quay lại; sự trả lại, sự hoàn lại; lợi nhuận |
| Adjective | returning | đang trở về, đang quay lại |
| Adjective | returnable | có thể hoàn trả, có thể trả lại |
| Noun | returnee | người trở về (sau thời gian xa cách, lưu vong) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Returned’ là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ ‘return’. Nó có nghĩa là hành động trở lại đã hoàn thành. Sự khác biệt giữa ‘returned’ và ‘went back’ là ‘returned’ thường mang tính trang trọng hơn hoặc thể hiện một hành động chính thức hơn.
Prepositions
‘Returned to’: Trở lại một địa điểm hoặc người nào đó (Ví dụ: He returned to his home). 'Returned from': Trở về từ một địa điểm nào đó (Ví dụ: He returned from vacation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just returned (vừa mới trở về)
-
recently recently returned (gần đây đã trở về/được trả lại)
-
safely safely returned (đã trở về an toàn)
-
promptly promptly returned (được trả lại ngay lập tức)
-
to returned to (đã trở về/quay lại (nơi nào, trạng thái nào))
-
from returned from (đã trở về từ (nơi nào))
-
goods returned goods (hàng hóa bị trả lại)
-
call returned call (cuộc gọi nhỡ đã được gọi lại)
-
message returned message (tin nhắn đã được phản hồi/gửi lại)
Idioms
-
return the favor
Đền ơn, trả ơn, làm điều gì đó tương tự cho ai đó đã giúp mình
"She helped me move, so I returned the favor by cooking dinner for her."
(Cô ấy giúp tôi chuyển nhà, nên tôi đã đền ơn bằng cách nấu bữa tối cho cô ấy.)
-
returned to sender
Gửi trả lại người gửi (thường dùng cho thư từ, bưu phẩm không gửi được)
"The letter was undeliverable and was returned to sender."
(Lá thư không thể gửi được và đã bị trả lại người gửi.)
-
returned to normal
Trở lại trạng thái bình thường
"After the storm, life slowly returned to normal."
(Sau cơn bão, cuộc sống dần dần trở lại bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
returned
Verb (past participle/past simple)Đã trở lại hoặc được mang trở lại một địa điểm hoặc người nào đó.
"He returned home late last night."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she returned the book yesterday! |
Chà, cô ấy đã trả lại cuốn sách ngày hôm qua! |
| Phủ định | Oh, he didn't return my call! |
Ồ, anh ấy đã không gọi lại cho tôi! |
| Nghi vấn | Hey, did they return the money? |
Này, họ đã trả lại tiền chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She returned the book to the library yesterday. |
Cô ấy đã trả lại cuốn sách cho thư viện ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't return my calls last week. |
Họ đã không trả lời cuộc gọi của tôi vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you return the package you received? |
Bạn đã trả lại gói hàng bạn nhận được chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "returned".
