(Top Banner Ad)
departed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

departed

UK: /dɪˈpɑːtɪd/ • US: /dɪˈpɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã khuất đã qua đời đã rời đi đi lệch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having gone away or died; no longer alive.

Vietnamese Meaning

Đã ra đi hoặc đã chết; không còn sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We mourned the departed souls."

    "Chúng tôi thương tiếc những linh hồn đã khuất."

  • "A memorial service was held for the departed."

    "Một buổi lễ tưởng niệm đã được tổ chức cho người đã khuất."

  • "He departed from the usual procedure."

    "Anh ấy đã đi lệch khỏi quy trình thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depart rời đi, khởi hành, qua đời
Noun departure sự rời đi, sự khởi hành, sự chệch hướng
Adjective departed đã qua đời, đã khuất
Noun the departed người đã khuất, những người đã chết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
departire
Old French
departir
Middle English
departen
English
depart

Nguồn gốc từ 'chia ly'

Từ 'departed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'departire', có nghĩa là 'chia ra' hoặc 'tách rời'. Qua tiếng Pháp cổ ('departir') và tiếng Anh trung đại ('departen'), nó phát triển thành nghĩa 'rời đi' hoặc 'ra đi mãi mãi'. Vì vậy, khi ai đó 'departed', họ đã 'tách rời' khỏi thế giới này.

Usage Note

Khi sử dụng như một tính từ, 'departed' thường được dùng để chỉ những người đã qua đời, một cách trang trọng và tránh sử dụng các từ ngữ trực diện hơn như 'dead'. Nó có thể mang sắc thái tôn kính hoặc tiếc thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + departed
  • dearly dearly departed
    (người thân đã khuất (được yêu mến))
  • late late departed
    (người đã qua đời gần đây, người đã khuất)
  • recently recently departed
    (người vừa mới qua đời)
Verb + the departed
  • remember remember the departed
    (tưởng nhớ người đã khuất)
  • mourn mourn the departed
    (than khóc người đã khuất)
  • honor honor the departed
    (tôn vinh người đã khuất)
Noun phrase with departed
  • souls of the souls of the departed
    (linh hồn của những người đã khuất)

Idioms

  • the dearly departed

    người thân đã khuất (thường dùng để chỉ người đã chết một cách trang trọng hoặc nhẹ nhàng)

    "We gathered to remember our dearly departed grandparents."

    (Chúng tôi tụ họp để tưởng nhớ ông bà đã khuất của mình.)

  • join the ranks of the departed

    qua đời, gia nhập hàng ngũ những người đã khuất (cách nói trang trọng)

    "After a long illness, he finally joined the ranks of the departed."

    (Sau một thời gian dài lâm bệnh, cuối cùng ông ấy đã qua đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

departed

Tính từ
Lật mặt

Đã ra đi hoặc đã chết; không còn sống.

"We mourned the departed souls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the departed would come back for just one more day.
Tôi ước người đã khuất có thể quay trở lại chỉ một ngày nữa thôi.
Phủ định
If only the departed hadn't left so soon; we miss them terribly.
Giá như người đã khuất đừng rời đi quá sớm; chúng tôi nhớ họ rất nhiều.
Nghi vấn
If only we could have known when our loved ones were departed.
Giá như chúng ta có thể biết được khi nào những người thân yêu của chúng ta đã qua đời.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "departed".

Tôn vinh người đã khuất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'the departed' (người đã khuất) thường được tưởng nhớ thông qua các lễ tang trang trọng, lễ cầu nguyện và các buổi lễ kỷ niệm. Ngày Lễ Các Thánh (All Saints' Day) hoặc Lễ Cầu Hồn (All Souls' Day) là những dịp đặc biệt để tưởng nhớ những người thân đã qua đời.

Cách nói giảm nói tránh

Từ 'departed' thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh (euphemism) cho 'dead' (chết). Nó mang sắc thái trang trọng, lịch sự và nhẹ nhàng hơn khi đề cập đến sự ra đi của một người, giúp giảm bớt sự đau buồn hoặc khó chịu trong giao tiếp.