departed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having gone away or died; no longer alive.
Vietnamese Meaning
Đã ra đi hoặc đã chết; không còn sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We mourned the departed souls."
"Chúng tôi thương tiếc những linh hồn đã khuất."
-
"A memorial service was held for the departed."
"Một buổi lễ tưởng niệm đã được tổ chức cho người đã khuất."
-
"He departed from the usual procedure."
"Anh ấy đã đi lệch khỏi quy trình thông thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng như một tính từ, 'departed' thường được dùng để chỉ những người đã qua đời, một cách trang trọng và tránh sử dụng các từ ngữ trực diện hơn như 'dead'. Nó có thể mang sắc thái tôn kính hoặc tiếc thương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dearly dearly departed (người thân đã khuất (được yêu mến))
-
late late departed (người đã qua đời gần đây, người đã khuất)
-
recently recently departed (người vừa mới qua đời)
-
remember remember the departed (tưởng nhớ người đã khuất)
-
mourn mourn the departed (than khóc người đã khuất)
-
honor honor the departed (tôn vinh người đã khuất)
-
souls of the souls of the departed (linh hồn của những người đã khuất)
Idioms
-
the dearly departed
người thân đã khuất (thường dùng để chỉ người đã chết một cách trang trọng hoặc nhẹ nhàng)
"We gathered to remember our dearly departed grandparents."
(Chúng tôi tụ họp để tưởng nhớ ông bà đã khuất của mình.)
-
join the ranks of the departed
qua đời, gia nhập hàng ngũ những người đã khuất (cách nói trang trọng)
"After a long illness, he finally joined the ranks of the departed."
(Sau một thời gian dài lâm bệnh, cuối cùng ông ấy đã qua đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
departed
Tính từĐã ra đi hoặc đã chết; không còn sống.
"We mourned the departed souls."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the departed would come back for just one more day. |
Tôi ước người đã khuất có thể quay trở lại chỉ một ngày nữa thôi. |
| Phủ định | If only the departed hadn't left so soon; we miss them terribly. |
Giá như người đã khuất đừng rời đi quá sớm; chúng tôi nhớ họ rất nhiều. |
| Nghi vấn | If only we could have known when our loved ones were departed. |
Giá như chúng ta có thể biết được khi nào những người thân yêu của chúng ta đã qua đời. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "departed".
