(Top Banner Ad)
revealing funds
C1
Tính từ (Adjective) C1 Kinh tế, Tài chính

revealing funds

UK: /rɪˈviːlɪŋ/ • US: /rɪˈviːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiết lộ nguồn tiền công khai nguồn vốn làm rõ nguồn tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disclosing or making known something previously secret or unknown, specifically in the context of finances.

Vietnamese Meaning

Tiết lộ hoặc công khai điều gì đó trước đây bí mật hoặc chưa được biết đến, đặc biệt trong bối cảnh tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation led to the revealing of funds that had been illegally transferred."

    "Cuộc điều tra dẫn đến việc tiết lộ các nguồn tiền đã bị chuyển nhượng trái phép."

  • "The government's decision on revealing funds significantly boosted investor confidence."

    "Quyết định của chính phủ về việc tiết lộ các nguồn tiền đã thúc đẩy đáng kể niềm tin của nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reveal tiết lộ, làm lộ ra, bộc lộ
Noun revelation sự tiết lộ, điều được tiết lộ
Adjective revealing gợi mở, làm lộ rõ, có tính chất tiết lộ
Adverb revealingly một cách gợi mở, một cách tiết lộ
Noun fund quỹ, nguồn vốn, vốn
Noun (plural) funds tiền, nguồn tiền, nguồn tài chính
Verb fund cấp vốn, tài trợ, cung cấp tiền
Noun funding sự cấp vốn, nguồn tài trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revelare
Old French
reveler
Middle English
revelen
English
reveal

Nguồn gốc của 'revealing funds'

Cụm từ 'revealing funds' là sự kết hợp hiện đại của động từ 'reveal' (tiết lộ, làm lộ ra) và danh từ 'funds' (quỹ, nguồn tiền). 'Reveal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revelare' (nghĩa là 'tháo mạng che mặt, tiết lộ'). Còn 'funds' xuất phát từ tiếng Latin 'fundus' (nghĩa là 'đáy, nền tảng', sau này phát triển thành 'tài sản, vốn'). Khi kết hợp lại, 'revealing funds' mô tả hành động công khai, làm rõ các thông tin về tiền bạc hoặc nguồn vốn, thường mang ý nghĩa minh bạch hóa trong các ngữ cảnh tài chính, pháp lý hoặc công khai.

Usage Note

Tính từ 'revealing' trong cụm 'revealing funds' nhấn mạnh hành động công khai, minh bạch các nguồn tiền hoặc thông tin tài chính. Nó thường mang sắc thái tích cực, liên quan đến sự trung thực và trách nhiệm giải trình. Cần phân biệt với các từ như 'disclosing' (khai báo) có thể mang tính chất pháp lý hơn, hoặc 'leaking' (rò rỉ) mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tiết lộ thông tin trái phép.

Prepositions

about of

'revealing about' dùng khi muốn nói về việc tiết lộ thông tin về cái gì đó. Ví dụ: 'revealing about the source of funds'. 'revealing of' dùng để chỉ việc sự tiết lộ là đặc điểm của cái gì đó. Ví dụ: 'revealing of fraudulent activities'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + revealing funds
  • demand demand revealing funds
    (yêu cầu tiết lộ quỹ/nguồn tiền)
  • mandate mandate revealing funds
    (ra lệnh/yêu cầu chính thức tiết lộ quỹ/nguồn tiền)
  • avoid avoid revealing funds
    (tránh tiết lộ quỹ/nguồn tiền)
  • facilitate facilitate revealing funds
    (tạo điều kiện cho việc tiết lộ quỹ/nguồn tiền)
Adjective + revealing funds
  • full full revealing funds
    (việc tiết lộ toàn bộ quỹ/nguồn tiền)
  • public public revealing funds
    (việc công khai tiết lộ quỹ/nguồn tiền)
  • complete complete revealing funds
    (việc tiết lộ đầy đủ quỹ/nguồn tiền)

Idioms

  • Push for revealing funds

    Thúc đẩy việc tiết lộ nguồn quỹ/tiền bạc (thường là một chiến dịch hoặc nỗ lực)

    "Activists are pushing for revealing funds used in the controversial project."

    (Các nhà hoạt động đang thúc đẩy việc tiết lộ nguồn quỹ được sử dụng trong dự án gây tranh cãi.)

  • Under pressure for revealing funds

    Chịu áp lực phải tiết lộ nguồn quỹ/tiền bạc

    "The charity is under pressure for revealing funds raised for disaster relief."

    (Tổ chức từ thiện đang chịu áp lực phải tiết lộ các quỹ đã huy động để cứu trợ thiên tai.)

  • A call for revealing funds

    Lời kêu gọi tiết lộ nguồn quỹ/tiền bạc

    "There was a strong call for revealing funds held offshore after the scandal."

    (Đã có một lời kêu gọi mạnh mẽ về việc tiết lộ các quỹ được giữ ở nước ngoài sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revealing funds

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Tiết lộ hoặc công khai điều gì đó trước đây bí mật hoặc chưa được biết đến, đặc biệt trong bối cảnh tài chính.

"The investigation led to the revealing of funds that had been illegally transferred."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revealing funds".

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Tại nhiều nền dân chủ phương Tây, việc tiết lộ các nguồn quỹ (revealing funds) của các quan chức công, tập đoàn và tổ chức được coi là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này giúp ngăn chặn tham nhũng, lạm dụng quyền lực và duy trì lòng tin của công chúng vào hệ thống quản lý.

Chống rửa tiền và Tài trợ khủng bố

Thực tiễn 'tiết lộ các nguồn quỹ' là một yếu tố cốt lõi trong các nỗ lực toàn cầu nhằm chống rửa tiền (AML) và chống tài trợ khủng bố (CFT). Các tổ chức tài chính có nghĩa vụ pháp lý phải báo cáo các giao dịch đáng ngờ, từ đó dẫn đến việc tiết lộ các nguồn tiền có được hoặc được chuyển kênh bất hợp pháp, góp phần vào an ninh tài chính toàn cầu.