(Top Banner Ad)
disclosing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Chung

disclosing

UK: /dɪˈskləʊzɪŋ/ • US: /dɪˈskloʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiết lộ công khai bật mí cho biết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'disclose': Revealing or making known (something secret or previously unknown).

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'disclose': Tiết lộ, cho biết, công khai (điều gì đó bí mật hoặc trước đây chưa được biết đến).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was disclosing confidential information to the press."

    "Cô ấy đang tiết lộ thông tin mật cho báo chí."

  • "The company is disclosing its financial results later today."

    "Công ty sẽ công bố kết quả tài chính của mình vào cuối ngày hôm nay."

  • "Disclosing your medical history is important for proper diagnosis."

    "Việc tiết lộ tiền sử bệnh của bạn là rất quan trọng để chẩn đoán chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disclose Tiết lộ, công khai, hé lộ
Noun disclosure Sự tiết lộ, sự công khai; thông tin được tiết lộ
Adjective disclosed Đã được tiết lộ, đã được công khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (apart) + claudere (to close) -> discludere (to open, reveal)
Old French
desclore (to open, reveal)
Middle English
disclosen (to reveal, uncover)
Modern English
disclose (verb), disclosing (present participle/gerund)

Mở ra điều đã đóng kín

Từ 'disclosing' có gốc từ tiếng Latin, kết hợp 'dis-' (nghĩa là 'tách ra', 'không còn') và 'claudere' (nghĩa là 'đóng lại'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'mở ra', 'bóc trần' hoặc 'khiến cho thứ gì đó không còn bị đóng kín nữa'. Sau đó, nghĩa này phát triển thành 'tiết lộ' hoặc 'công khai' những điều vốn dẩn.

Usage Note

'Disclosing' thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra của việc tiết lộ thông tin. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'revealing' hoặc 'telling'. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc khi nói về thông tin nhạy cảm.

Prepositions

to about

* **disclosing to [ai đó]**: Tiết lộ cho ai đó.
* **disclosing about [điều gì đó]**: Tiết lộ về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disclosing
  • avoid avoid disclosing
    (tránh tiết lộ)
  • risk risk disclosing
    (liều lĩnh tiết lộ)
  • consider consider disclosing
    (xem xét việc tiết lộ)
  • insist on insist on disclosing
    (khăng khăng tiết lộ)
Adverb + disclosing
  • fully fully disclosing
    (tiết lộ đầy đủ)
  • truthfully truthfully disclosing
    (tiết lộ một cách trung thực)
  • openly openly disclosing
    (công khai tiết lộ)
Noun + disclosing
  • act of act of disclosing
    (hành động tiết lộ)
  • purpose of purpose of disclosing
    (mục đích tiết lộ)

Idioms

  • disclosing personal information

    tiết lộ thông tin cá nhân

    "Users should be careful about disclosing personal information online."

    (Người dùng nên cẩn thận khi tiết lộ thông tin cá nhân trực tuyến.)

  • disclosing a secret

    tiết lộ một bí mật

    "She was accused of disclosing a secret that affected the company's reputation."

    (Cô ấy bị buộc tội tiết lộ một bí mật làm ảnh hưởng đến danh tiếng công ty.)

  • disclosing financial details

    công khai chi tiết tài chính

    "The company is legally required to disclose its financial details to shareholders."

    (Công ty được yêu cầu hợp pháp phải công khai chi tiết tài chính cho các cổ đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disclosing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'disclose': Tiết lộ, cho biết, công khai (điều gì đó bí mật hoặc trước đây chưa được biết đến).

"She was disclosing confidential information to the press."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would disclose the information to the board later.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ tiết lộ thông tin cho hội đồng quản trị sau.
Phủ định
He told me that he did not disclose the source of the leak.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tiết lộ nguồn gốc của vụ rò rỉ.
Nghi vấn
They asked if the company would disclose its financial results.
Họ hỏi liệu công ty có tiết lộ kết quả tài chính của mình hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disclosing".

Quyền riêng tư và minh bạch

Trong văn hóa phương Tây, 'disclosing' thường liên quan đến sự cân bằng giữa quyền riêng tư cá nhân và nhu cầu về sự minh bạch, đặc biệt trong các lĩnh vực công cộng, kinh doanh hoặc chính trị. Việc tiết lộ thông tin có thể là yêu cầu pháp lý (ví dụ: thông tin tài chính của công ty) hoặc là một vấn đề đạo đức.

Pháp luật bảo vệ thông tin

Nhiều quốc gia phương Tây có luật nghiêm ngặt về việc 'disclosing' (tiết lộ) thông tin cá nhân và dữ liệu nhạy cảm (ví dụ: GDPR ở Châu Âu, HIPAA ở Mỹ). Việc tiết lộ thông tin mà không có sự đồng ý hoặc không tuân thủ quy định có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng.