(Top Banner Ad)
avenger
B2
noun B2 Văn hóa đại chúng, Pháp luật

avenger

UK: /əˈvɛndʒər/ • US: /əˈvɛndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người báo thù người trả thù người bảo vệ công lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who inflicts punishment or exacts revenge for a wrong or injury done to himself or another.

Vietnamese Meaning

Một người trừng phạt hoặc trả thù cho một sai trái hoặc tổn thương gây ra cho chính mình hoặc người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He saw himself as the avenger of his brother's murder."

    "Anh ta xem mình là người trả thù cho vụ giết em trai mình."

  • "He was determined to be an avenger of the oppressed."

    "Anh quyết tâm trở thành người trả thù cho những người bị áp bức."

  • "She saw herself as an avenger of the truth."

    "Cô ấy xem mình là người bảo vệ sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avenge báo thù, trả thù
Noun vengeance sự trả thù, sự báo thù
Adjective vengeful hay trả thù, thù dai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Pháp luật

Nguồn gốc của 'Avenger'

Mặc dù 'avenger' không có một dòng dõi phức tạp như nhiều từ khác, nó xuất phát trực tiếp từ động từ 'avenge' (báo thù). Ý tưởng về việc báo thù cho những sai trái đã tồn tại trong suốt lịch sử loài người, từ những câu chuyện thần thoại cổ đại đến những bộ phim siêu anh hùng hiện đại. 'Avenger' đơn giản là người thực hiện hành động báo thù đó.

Usage Note

Thường mang sắc thái nghiêm trọng, chính nghĩa hoặc có thể là bạo lực. Khác với 'revenger' ở chỗ 'avenger' thường mang tính chất đòi lại công bằng hơn là chỉ trả thù đơn thuần. Đôi khi còn được sử dụng để chỉ những nhân vật anh hùng có nhiệm vụ bảo vệ người khác.

Prepositions

of for

Avenger *of* someone: Người trả thù *cho* ai đó (ví dụ: avenger of his father). Avenger *for* something: Người trả thù *cho* điều gì đó (ví dụ: avenger for injustice).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avenger
  • relentless relentless avenger
    (kẻ báo thù không khoan nhượng)
  • masked masked avenger
    (kẻ báo thù đeo mặt nạ)
Verb + avenger
  • become become an avenger
    (trở thành một người báo thù)
  • seek seek an avenger
    (tìm kiếm một người báo thù)

Idioms

  • An eye for an eye makes the whole world blind.

    Ăn miếng trả miếng chỉ làm cho thế giới thêm mù quáng.

    "He believed in an eye for an eye, but many argued that 'An eye for an eye makes the whole world blind'."

    (Anh ta tin vào việc ăn miếng trả miếng, nhưng nhiều người cho rằng 'Ăn miếng trả miếng chỉ làm cho thế giới thêm mù quáng'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avenger

noun
Lật mặt

Một người trừng phạt hoặc trả thù cho một sai trái hoặc tổn thương gây ra cho chính mình hoặc người khác.

"He saw himself as the avenger of his brother's murder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avenger".

Người báo thù trong văn hóa phương Tây

Hình tượng người báo thù phổ biến trong văn hóa phương Tây, từ các tác phẩm văn học cổ điển như 'Hamlet' đến các bộ phim siêu anh hùng hiện đại như 'The Avengers'. Họ thường đại diện cho công lý, sự trả thù và đôi khi là sự xung đột giữa luật pháp và đạo đức cá nhân.