forgiver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who forgives.
Vietnamese Meaning
Người tha thứ, người hay tha thứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is known as a great forgiver."
"Anh ấy được biết đến là một người hay tha thứ."
-
"God is often described as a forgiver in religious texts."
"Chúa thường được mô tả là đấng hay tha thứ trong các văn bản tôn giáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forgive | tha thứ, bỏ qua |
| Noun | forgiveness | sự tha thứ, lòng khoan dung |
| Adjective | forgivable | có thể tha thứ được |
| Adjective | unforgivable | không thể tha thứ, không thể bỏ qua được |
| Adjective | forgiving | có lòng tha thứ, vị tha, khoan dung |
| Adverb | forgivingly | một cách khoan dung, vị tha |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'forgiver' nhấn mạnh đến hành động tha thứ. Nó có thể chỉ một người cụ thể được biết đến vì lòng vị tha, hoặc một người nói chung có khả năng tha thứ. Sắc thái của nó mang tính đạo đức và tôn giáo, thường được sử dụng trong bối cảnh về lòng trắc ẩn và sự khoan dung.
Prepositions
'Forgiver of sins' - Người tha tội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generous a generous forgiver (một người tha thứ rộng lượng)
-
gracious a gracious forgiver (một người tha thứ nhân hậu/ân sủng)
-
merciful a merciful forgiver (một người tha thứ đầy lòng từ bi)
-
quick a quick forgiver (một người nhanh chóng tha thứ)
-
slow a slow forgiver (một người khó tha thứ, ít tha thứ)
-
true a true forgiver (một người thực sự có lòng tha thứ)
-
natural a natural forgiver (một người bẩm sinh đã có lòng tha thứ)
-
great a great forgiver (một người có lòng tha thứ vĩ đại)
Idioms
-
a true forgiver
một người thực sự có lòng tha thứ
"Despite everything, she proved to be a true forgiver."
(Bất chấp mọi chuyện, cô ấy đã chứng tỏ mình là một người thực sự có lòng tha thứ.)
-
a natural forgiver
một người bẩm sinh đã có lòng tha thứ, dễ dàng tha thứ
"He never holds a grudge; he's just a natural forgiver."
(Anh ấy không bao giờ để bụng; anh ấy chỉ là một người bẩm sinh đã có lòng tha thứ.)
-
the ultimate forgiver
người tha thứ tối cao/tuyệt đối (thường chỉ Đấng tối cao hoặc người cực kỳ vị tha)
"Many religious texts refer to God as the ultimate forgiver."
(Nhiều văn bản tôn giáo gọi Chúa là đấng tha thứ tối cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forgiver
nounNgười tha thứ, người hay tha thứ.
"He is known as a great forgiver."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forgiver".
