(Top Banner Ad)
forgiver
B2
noun B2 Tôn giáo/Đạo đức

forgiver

UK: /fəˈɡɪvə/ • US: /fərˈɡɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

người tha thứ người hay tha thứ người có lòng vị tha
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who forgives.

Vietnamese Meaning

Người tha thứ, người hay tha thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is known as a great forgiver."

    "Anh ấy được biết đến là một người hay tha thứ."

  • "God is often described as a forgiver in religious texts."

    "Chúa thường được mô tả là đấng hay tha thứ trong các văn bản tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forgive tha thứ, bỏ qua
Noun forgiveness sự tha thứ, lòng khoan dung
Adjective forgivable có thể tha thứ được
Adjective unforgivable không thể tha thứ, không thể bỏ qua được
Adjective forgiving có lòng tha thứ, vị tha, khoan dung
Adverb forgivingly một cách khoan dung, vị tha

Synonyms

pardoner (người xá tội)reconciler (người hòa giải)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
forġiefan
Middle English
forȝiven / forgiven
Modern English
forgive
Modern English
forgiver

Nguồn gốc của 'forgiver'

Từ 'forgiver' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'forgive'. Động từ 'forgive' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forġiefan', mang nghĩa 'cho đi, từ bỏ, tha thứ'. Hậu tố '-er' là một cách phổ biến trong tiếng Anh để biến một động từ thành danh từ chỉ người thực hiện hành động đó. Vì vậy, 'forgiver' có nghĩa đen là 'người tha thứ' hoặc 'người ban sự tha thứ'.

Usage Note

Từ 'forgiver' nhấn mạnh đến hành động tha thứ. Nó có thể chỉ một người cụ thể được biết đến vì lòng vị tha, hoặc một người nói chung có khả năng tha thứ. Sắc thái của nó mang tính đạo đức và tôn giáo, thường được sử dụng trong bối cảnh về lòng trắc ẩn và sự khoan dung.

Prepositions

of

'Forgiver of sins' - Người tha tội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forgiver
  • generous a generous forgiver
    (một người tha thứ rộng lượng)
  • gracious a gracious forgiver
    (một người tha thứ nhân hậu/ân sủng)
  • merciful a merciful forgiver
    (một người tha thứ đầy lòng từ bi)
  • quick a quick forgiver
    (một người nhanh chóng tha thứ)
  • slow a slow forgiver
    (một người khó tha thứ, ít tha thứ)
Noun + forgiver
  • true a true forgiver
    (một người thực sự có lòng tha thứ)
  • natural a natural forgiver
    (một người bẩm sinh đã có lòng tha thứ)
  • great a great forgiver
    (một người có lòng tha thứ vĩ đại)

Idioms

  • a true forgiver

    một người thực sự có lòng tha thứ

    "Despite everything, she proved to be a true forgiver."

    (Bất chấp mọi chuyện, cô ấy đã chứng tỏ mình là một người thực sự có lòng tha thứ.)

  • a natural forgiver

    một người bẩm sinh đã có lòng tha thứ, dễ dàng tha thứ

    "He never holds a grudge; he's just a natural forgiver."

    (Anh ấy không bao giờ để bụng; anh ấy chỉ là một người bẩm sinh đã có lòng tha thứ.)

  • the ultimate forgiver

    người tha thứ tối cao/tuyệt đối (thường chỉ Đấng tối cao hoặc người cực kỳ vị tha)

    "Many religious texts refer to God as the ultimate forgiver."

    (Nhiều văn bản tôn giáo gọi Chúa là đấng tha thứ tối cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forgiver

noun
Lật mặt

Người tha thứ, người hay tha thứ.

"He is known as a great forgiver."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forgiver".

Lòng tha thứ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều tôn giáo và nền văn hóa phương Tây, lòng tha thứ (forgiveness) được coi là một đức tính cao quý. Nó không chỉ là việc bỏ qua lỗi lầm của người khác mà còn là một quá trình giúp bản thân giải phóng khỏi sự oán giận, hận thù, từ đó tìm thấy sự bình yên nội tâm và hướng tới hòa giải. Lòng tha thứ thường được nhấn mạnh trong các giáo lý Thiên chúa giáo và các triết lý nhân văn.

Lợi ích cá nhân của việc tha thứ

Mặc dù 'forgiver' là người tha thứ cho người khác, nhưng hành động tha thứ thường mang lại lợi ích lớn cho chính người tha thứ. Việc giải thoát bản thân khỏi gánh nặng của sự tức giận và hận thù có thể cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất, giúp họ tiến lên phía trước mà không bị quá khứ ràng buộc, giảm bớt căng thẳng và tăng cường hạnh phúc tổng thể.