worshipful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling or showing reverence and admiration; worthy of worship.
Vietnamese Meaning
Thể hiện hoặc cảm thấy sự tôn kính và ngưỡng mộ; xứng đáng được tôn thờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The worshipful congregation knelt in prayer."
"Giáo đoàn sùng kính quỳ xuống cầu nguyện."
-
"They held the guru in worshipful awe."
"Họ giữ vị đạo sư trong sự kính sợ đầy tôn kính."
-
"She regarded her mentor with worshipful eyes."
"Cô nhìn người cố vấn của mình bằng ánh mắt ngưỡng mộ tôn kính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | worship | sự tôn thờ, sự thờ cúng; sự ngưỡng mộ |
| Verb | worship | tôn thờ, thờ cúng; ngưỡng mộ |
| Noun | worshipper | người tôn thờ, tín đồ; người ngưỡng mộ |
| Adjective | worshipped | được tôn thờ, được ngưỡng mộ (dạng quá khứ phân từ) |
| Adjective | worshipping | đang tôn thờ, đang ngưỡng mộ; có tính chất tôn thờ (dạng hiện tại phân từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'worshipful' thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc tôn giáo để mô tả một người hoặc một điều gì đó được coi là thiêng liêng hoặc đáng kính. Nó nhấn mạnh sự kính trọng sâu sắc và sự ngưỡng mộ gần như tôn giáo. Khác với 'respectful' (tôn trọng) chỉ đơn thuần là thể hiện sự lịch sự và tôn trọng các quy tắc xã hội, 'worshipful' mang ý nghĩa tôn sùng và sùng bái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Company The Worshipful Company of [X] (Hội đồng Đáng kính của [X] (một danh xưng trang trọng cho các hiệp hội nghề nghiệp truyền thống ở Luân Đôn, Anh))
-
Master Worshipful Master (Bậc Thầy Đáng Kính (một chức danh trong Hội Tam Điểm hoặc các tổ chức tương tự))
-
Most Most Worshipful (Đáng Kính Nhất (một danh xưng cấp cao, thường dùng cho các chức sắc hoặc trong các tổ chức tôn giáo/huynh đệ))
-
Right Right Worshipful (Rất Đáng Kính (một danh xưng trang trọng, thường dùng cho các quan chức như Thị trưởng hoặc Thẩm phán ở Anh))
Idioms
-
The Worshipful Company of [X]
Tên gọi trang trọng của các hội nghề nghiệp truyền thống (livery companies) ở Thành phố Luân Đôn, Anh Quốc, ví dụ: The Worshipful Company of Mercers (Hội Thợ Buôn Đáng Kính).
"He was inaugurated as the Master of The Worshipful Company of Goldsmiths."
(Ông ấy đã được nhậm chức Hội trưởng Hội Thợ Kim Hoàn Đáng Kính.)
-
Your/His/Her Worshipful
Kính ngài/ông/bà (một cách xưng hô trang trọng với các quan tòa, thẩm phán, hoặc một số chức sắc khác ở Anh Quốc, đặc biệt là các Thẩm phán hoặc Thị trưởng).
"Good morning, Your Worshipful, I am ready to present my defense."
(Chào buổi sáng, Kính ngài, tôi đã sẵn sàng trình bày lời bào chữa của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worshipful
adjectiveThể hiện hoặc cảm thấy sự tôn kính và ngưỡng mộ; xứng đáng được tôn thờ.
"The worshipful congregation knelt in prayer."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the king was worshipful in the eyes of his people, he remained humble. |
Mặc dù nhà vua đáng kính trong mắt người dân, nhưng ông vẫn khiêm tốn. |
| Phủ định | Even though the tribal chief was not worshipful to the modern gods, he respected the beliefs of others. |
Mặc dù tù trưởng bộ lạc không tôn thờ các vị thần hiện đại, nhưng ông tôn trọng tín ngưỡng của người khác. |
| Nghi vấn | If someone is worshipful, does it necessarily mean they are free from flaws? |
Nếu ai đó đáng kính, có nhất thiết có nghĩa là họ không có khuyết điểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worshipful".
