(Top Banner Ad)
equilibrium reaction
C1
Danh từ C1 Hóa học

equilibrium reaction

UK: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm riˈækʃən/ • US: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng cân bằng phản ứng hóa học thuận nghịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical reaction in which the rate of the forward reaction equals the rate of the reverse reaction, resulting in no net change in reactant and product concentrations.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hóa học trong đó tốc độ của phản ứng thuận bằng tốc độ của phản ứng nghịch, dẫn đến không có sự thay đổi ròng trong nồng độ của chất phản ứng và sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Haber-Bosch process is an example of an equilibrium reaction used in industry to produce ammonia."

    "Quy trình Haber-Bosch là một ví dụ về phản ứng cân bằng được sử dụng trong công nghiệp để sản xuất amoniac."

  • "The reaction reached equilibrium after 10 minutes."

    "Phản ứng đạt đến trạng thái cân bằng sau 10 phút."

  • "Changes in temperature can shift the equilibrium of the reaction."

    "Sự thay đổi nhiệt độ có thể làm dịch chuyển cân bằng của phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equilibrium Trạng thái cân bằng, sự thăng bằng
Verb equilibrate Làm cân bằng, đạt trạng thái cân bằng
Adjective balanced Được cân bằng, thăng bằng
Noun reaction Phản ứng, sự phản ứng
Verb react Phản ứng lại, tương tác
Adjective reactive Có tính phản ứng, dễ phản ứng
Noun reactivity Tính phản ứng, khả năng phản ứng
Noun reactant Chất phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
libra
Latin
aequilibrium
English
equilibrium
Latin
re-
Latin
agere
Latin
reactio
English
reaction
English
equilibrium reaction

Sự Cân Bằng & Phản Ứng

Từ 'equilibrium' xuất phát từ tiếng Latin 'aequus' (nghĩa là 'bằng nhau') và 'libra' (nghĩa là 'cái cân' hoặc 'sự cân bằng'), mang ý nghĩa về một trạng thái cân bằng hoàn hảo. 'Reaction' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'đáp lại') và 'agere' (nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'). Khi hai từ này kết hợp thành 'equilibrium reaction', chúng mô tả một quá trình hóa học hoặc vật lý đặc biệt, nơi các phản ứng thuận và nghịch xảy ra cùng lúc với tốc độ bằng nhau, tạo ra một trạng thái cân bằng bền vững và không đổi ở cấp độ vĩ mô, mặc dù các phân tử vẫn liên tục chuyển hóa ở cấp độ vi mô.

Usage Note

Phản ứng cân bằng xảy ra trong một hệ kín. Trạng thái cân bằng là một trạng thái động, có nghĩa là cả phản ứng thuận và phản ứng nghịch vẫn tiếp tục xảy ra, nhưng với tốc độ bằng nhau. Sự thay đổi các yếu tố như nhiệt độ, áp suất hoặc nồng độ có thể làm dịch chuyển vị trí cân bằng, theo nguyên lý Le Chatelier.

Prepositions

in of

"In equilibrium" (ở trạng thái cân bằng) chỉ trạng thái của phản ứng. "Equilibrium of" (cân bằng của) có thể được sử dụng trong một ngữ cảnh rộng hơn, không nhất thiết chỉ phản ứng hóa học, ví dụ: "the equilibrium of supply and demand".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equilibrium reaction
  • reversible a reversible equilibrium reaction
    (một phản ứng thuận nghịch cân bằng)
  • dynamic a dynamic equilibrium reaction
    (một phản ứng cân bằng động)
  • chemical a chemical equilibrium reaction
    (một phản ứng hóa học cân bằng)
Verb + equilibrium reaction
  • establish establish an equilibrium reaction
    (thiết lập một phản ứng cân bằng)
  • shift shift the equilibrium reaction
    (dịch chuyển phản ứng cân bằng)
  • disturb disturb an equilibrium reaction
    (phá vỡ trạng thái cân bằng của một phản ứng)
  • study study the equilibrium reaction
    (nghiên cứu phản ứng cân bằng)
Noun + of equilibrium reaction
  • rate the rate of an equilibrium reaction
    (tốc độ của một phản ứng cân bằng)
  • state the state of equilibrium reaction
    (trạng thái của phản ứng cân bằng)

Idioms

  • To reach equilibrium reaction

    Đạt trạng thái cân bằng phản ứng (khi tốc độ phản ứng thuận và nghịch bằng nhau)

    "The system will eventually reach equilibrium reaction when the forward and reverse rates become equal."

    (Hệ thống cuối cùng sẽ đạt trạng thái cân bằng phản ứng khi tốc độ phản ứng thuận và nghịch trở nên bằng nhau.)

  • To shift the equilibrium reaction

    Dịch chuyển trạng thái cân bằng phản ứng (thường do thay đổi điều kiện như nhiệt độ, áp suất, nồng độ)

    "Increasing the temperature can shift the equilibrium reaction towards the products."

    (Tăng nhiệt độ có thể dịch chuyển trạng thái cân bằng phản ứng về phía sản phẩm.)

  • To disturb an equilibrium reaction

    Làm xáo trộn trạng thái cân bằng phản ứng (gây ra sự thay đổi tạm thời hoặc vĩnh viễn, khiến hệ thống phải thiết lập lại cân bằng)

    "Adding more reactants will disturb the equilibrium reaction, causing it to re-establish."

    (Thêm nhiều chất phản ứng sẽ làm xáo trộn trạng thái cân bằng, khiến nó phải thiết lập lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equilibrium reaction

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng hóa học trong đó tốc độ của phản ứng thuận bằng tốc độ của phản ứng nghịch, dẫn đến không có sự thay đổi ròng trong nồng độ của chất phản ứng và sản phẩm.

"The Haber-Bosch process is an example of an equilibrium reaction used in industry to produce ammonia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reaction might reach equilibrium quickly with a suitable catalyst.
Phản ứng có thể đạt đến trạng thái cân bằng nhanh chóng với một chất xúc tác phù hợp.
Phủ định
The reaction might not reach equilibrium without external energy input.
Phản ứng có thể không đạt đến trạng thái cân bằng nếu không có sự cung cấp năng lượng từ bên ngoài.
Nghi vấn
Could the reaction be at equilibrium under these conditions?
Phản ứng có thể ở trạng thái cân bằng trong các điều kiện này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equilibrium reaction".

Nguyên lý cân bằng trong đời sống

Mặc dù 'equilibrium reaction' là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, nhưng nguyên lý cân bằng mà nó đại diện lại có mặt rộng khắp trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và văn hóa. Từ cân bằng sinh thái trong tự nhiên, sự ổn định của nền kinh tế, đến sự cân bằng trong tâm lý và các mối quan hệ xã hội, con người luôn tìm kiếm một trạng thái hài hòa, ổn định tương tự như trạng thái cân bằng trong phản ứng hóa học. Ví dụ, trong y học, cơ thể con người duy trì cân bằng nội môi (homeostasis) để đảm bảo chức năng sống, một dạng cân bằng động tương tự như 'dynamic equilibrium reaction'.

Học thuyết Le Chatelier và ứng dụng

Học thuyết Le Chatelier, một nguyên tắc quan trọng trong hóa học liên quan đến phản ứng cân bằng, nói rằng nếu một hệ đang ở trạng thái cân bằng bị tác động bởi một sự thay đổi (áp suất, nhiệt độ, nồng độ), hệ sẽ tự điều chỉnh để chống lại sự thay đổi đó và thiết lập một trạng thái cân bằng mới. Nguyên tắc này không chỉ áp dụng trong hóa học mà còn mang ý nghĩa triết học sâu sắc về khả năng thích nghi và tự điều chỉnh của các hệ thống trong tự nhiên và xã hội, từ các hệ sinh thái đến thị trường kinh tế, nơi các yếu tố luôn biến động nhưng vẫn cố gắng tìm kiếm điểm cân bằng mới.