(Top Banner Ad)
irreversible reaction
C1
Danh từ C1 Hóa học

irreversible reaction

UK: /ˌɪrɪˈvɜːsɪbl riˈækʃən/ • US: /ˌɪrɪˈvɜːrsəbl riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng không thuận nghịch phản ứng một chiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical reaction that proceeds in one direction only, and cannot be reversed.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hóa học chỉ xảy ra theo một chiều duy nhất và không thể đảo ngược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The burning of wood is an irreversible reaction because the ashes cannot be turned back into wood."

    "Việc đốt gỗ là một phản ứng không thuận nghịch vì tro không thể biến trở lại thành gỗ."

  • "Many industrial processes involve irreversible reactions to ensure high yields."

    "Nhiều quy trình công nghiệp bao gồm các phản ứng không thuận nghịch để đảm bảo năng suất cao."

  • "The denaturation of a protein is often an irreversible reaction."

    "Sự biến tính của một protein thường là một phản ứng không thuận nghịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reversible có thể đảo ngược
Noun reversibility khả năng đảo ngược
Adverb irreversibly một cách không thể đảo ngược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irreversibilis
English
irreversible reaction

Nguồn gốc của 'irreversible'

Từ 'irreversible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'irreversibilis', có nghĩa là 'không thể đảo ngược'. Nó ám chỉ một quá trình hoặc hành động không thể quay trở lại trạng thái ban đầu. Trong hóa học, nó mô tả một phản ứng chỉ xảy ra theo một hướng duy nhất, giống như việc đốt một tờ giấy – bạn không thể biến tro thành giấy trở lại!

Usage Note

Phản ứng một chiều, các chất phản ứng chuyển thành sản phẩm và không thể tự phát chuyển đổi ngược lại thành chất phản ứng ban đầu trong cùng điều kiện. Thường liên quan đến sự thay đổi năng lượng lớn và/hoặc sự hình thành sản phẩm bền vững như chất kết tủa hoặc khí.

Prepositions

of in

Ví dụ:
- irreversible reaction of X with Y (phản ứng không thuận nghịch của X với Y)
- irreversible reaction in [a specific environment/condition] (phản ứng không thuận nghịch trong [một môi trường/điều kiện cụ thể])

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irreversible reaction
  • chemical chemical irreversible reaction
    (phản ứng hóa học một chiều)
  • biological biological irreversible reaction
    (phản ứng sinh học một chiều)
Verb + irreversible reaction
  • cause cause an irreversible reaction
    (gây ra một phản ứng không thể đảo ngược)
  • trigger trigger an irreversible reaction
    (kích hoạt một phản ứng không thể đảo ngược)

Idioms

  • There's no irreversible reaction

    Chưa có gì là không thể.

    "Don't give up hope! There's no irreversible reaction."

    (Đừng từ bỏ hy vọng! Chưa có gì là không thể.)

  • The irreversible reaction has happened.

    Sự đã rồi.

    "It is a great lost and the irreversible reaction has happened."

    (Đó là một mất mát lớn và sự đã rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irreversible reaction

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng hóa học chỉ xảy ra theo một chiều duy nhất và không thể đảo ngược.

"The burning of wood is an irreversible reaction because the ashes cannot be turned back into wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irreversible reaction".

Khái niệm về 'điểm không quay đầu'

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là khoa học môi trường và chính trị, người ta thường nói về 'điểm không quay đầu' (tiếng Anh: 'tipping point'). Đây là một trạng thái mà sau khi đạt tới, một hệ thống (ví dụ, khí hậu) sẽ trải qua những thay đổi không thể đảo ngược, gây ra những hậu quả lớn và lâu dài. Ví dụ, sự tan chảy của các tảng băng lớn có thể dẫn đến mực nước biển dâng cao không thể ngăn chặn.