irreversible reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical reaction that proceeds in one direction only, and cannot be reversed.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng hóa học chỉ xảy ra theo một chiều duy nhất và không thể đảo ngược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The burning of wood is an irreversible reaction because the ashes cannot be turned back into wood."
"Việc đốt gỗ là một phản ứng không thuận nghịch vì tro không thể biến trở lại thành gỗ."
-
"Many industrial processes involve irreversible reactions to ensure high yields."
"Nhiều quy trình công nghiệp bao gồm các phản ứng không thuận nghịch để đảm bảo năng suất cao."
-
"The denaturation of a protein is often an irreversible reaction."
"Sự biến tính của một protein thường là một phản ứng không thuận nghịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | reversible | có thể đảo ngược |
| Noun | reversibility | khả năng đảo ngược |
| Adverb | irreversibly | một cách không thể đảo ngược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phản ứng một chiều, các chất phản ứng chuyển thành sản phẩm và không thể tự phát chuyển đổi ngược lại thành chất phản ứng ban đầu trong cùng điều kiện. Thường liên quan đến sự thay đổi năng lượng lớn và/hoặc sự hình thành sản phẩm bền vững như chất kết tủa hoặc khí.
Prepositions
Ví dụ:
- irreversible reaction of X with Y (phản ứng không thuận nghịch của X với Y)
- irreversible reaction in [a specific environment/condition] (phản ứng không thuận nghịch trong [một môi trường/điều kiện cụ thể])
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemical chemical irreversible reaction (phản ứng hóa học một chiều)
-
biological biological irreversible reaction (phản ứng sinh học một chiều)
-
cause cause an irreversible reaction (gây ra một phản ứng không thể đảo ngược)
-
trigger trigger an irreversible reaction (kích hoạt một phản ứng không thể đảo ngược)
Idioms
-
There's no irreversible reaction
Chưa có gì là không thể.
"Don't give up hope! There's no irreversible reaction."
(Đừng từ bỏ hy vọng! Chưa có gì là không thể.)
-
The irreversible reaction has happened.
Sự đã rồi.
"It is a great lost and the irreversible reaction has happened."
(Đó là một mất mát lớn và sự đã rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irreversible reaction
Danh từMột phản ứng hóa học chỉ xảy ra theo một chiều duy nhất và không thể đảo ngược.
"The burning of wood is an irreversible reaction because the ashes cannot be turned back into wood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irreversible reaction".
