(Top Banner Ad)
reactants
C1
Danh từ C1 Hóa học

reactants

UK: /riˈæktənts/ • US: /riˈæktənts/

Nghĩa tiếng Việt

chất phản ứng tác chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that takes part in and undergoes change during a reaction.

Vietnamese Meaning

Một chất tham gia vào và trải qua sự thay đổi trong một phản ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two reactants were mixed in a beaker to initiate the chemical reaction."

    "Hai chất phản ứng đã được trộn trong một cốc để bắt đầu phản ứng hóa học."

  • "The reactants in this experiment are hydrochloric acid and zinc."

    "Các chất phản ứng trong thí nghiệm này là axit clohydric và kẽm."

  • "The rate of reaction depends on the concentration of the reactants."

    "Tốc độ phản ứng phụ thuộc vào nồng độ của các chất phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react Phản ứng; tác động lại
Noun reaction Sự phản ứng; phản ứng hóa học
Adjective reactive Có tính phản ứng; dễ phản ứng
Noun reactivity Tính phản ứng; khả năng phản ứng
Noun reactant Chất phản ứng (dạng số ít)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
agere
Latin
reagere
English
react
English
reactant
English
reactants

Câu chuyện về các "chất phản ứng"

Từ 'reactants' (chất phản ứng) có nguồn gốc từ động từ 'react' (phản ứng). 'React' lại bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp giữa tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại', 'một lần nữa') và động từ 'agere' (nghĩa là 'hành động', 'làm'). Vì vậy, về cơ bản, 'react' có nghĩa là 'hành động trở lại' hoặc 'đáp lại một hành động'. Các chất phản ứng là những thứ "hành động trở lại" với nhau, tương tác và biến đổi trong một quá trình hóa học hoặc vật lý.

Usage Note

Reactants là các chất ban đầu trong một phản ứng hóa học. Chúng tương tác với nhau và chuyển đổi thành các sản phẩm (products). Số lượng reactants ảnh hưởng đến tốc độ và sản lượng của phản ứng. Trong một số trường hợp, một chất có thể đóng vai trò vừa là reactant vừa là catalyst.

Prepositions

with in

Reactants *with* - chỉ sự tương tác trực tiếp giữa các chất phản ứng (e.g., "The reactants reacted with each other."). Reactants *in* - chỉ sự hiện diện của reactants trong một môi trường phản ứng nhất định (e.g., "The reactants are in solution.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reactants
  • initial initial reactants
    (các chất phản ứng ban đầu)
  • limiting limiting reactants
    (các chất phản ứng giới hạn/hạn chế)
  • excess excess reactants
    (các chất phản ứng dư thừa)
  • chemical chemical reactants
    (các chất phản ứng hóa học)
  • gaseous gaseous reactants
    (các chất phản ứng thể khí)
Verb + reactants
  • mix mix reactants
    (trộn các chất phản ứng)
  • combine combine reactants
    (kết hợp các chất phản ứng)
  • introduce introduce reactants
    (đưa vào các chất phản ứng)
  • consume consume reactants
    (tiêu thụ các chất phản ứng)
  • convert convert reactants
    (chuyển hóa các chất phản ứng)
Reactants + Verb / Prepositional Phrase
  • reactants react reactants react
    (các chất phản ứng phản ứng)
  • reactants form reactants form products
    (các chất phản ứng tạo thành sản phẩm)
  • reactants in reactants in a solution
    (các chất phản ứng trong dung dịch)
  • reactants for reactants for the experiment
    (các chất phản ứng cho thí nghiệm)

Idioms

  • limiting reactants

    các chất phản ứng giới hạn (chất hết trước trong phản ứng và quyết định lượng sản phẩm)

    "The amount of product is determined by the limiting reactants in the chemical process."

    (Lượng sản phẩm được xác định bởi các chất phản ứng giới hạn trong quá trình hóa học.)

  • excess reactants

    các chất phản ứng dư thừa (chất còn lại sau khi phản ứng đã hoàn tất)

    "To ensure complete reaction of the main component, we often add excess reactants."

    (Để đảm bảo phản ứng hoàn toàn của thành phần chính, chúng ta thường thêm các chất phản ứng dư thừa.)

  • reactants and products

    chất phản ứng và sản phẩm (hai thành phần chính của bất kỳ phương trình hoặc quá trình hóa học nào)

    "Chemical equations beautifully illustrate the transformation of reactants into products."

    (Các phương trình hóa học minh họa một cách tuyệt vời sự biến đổi từ chất phản ứng thành sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactants

Danh từ
Lật mặt

Một chất tham gia vào và trải qua sự thay đổi trong một phản ứng.

"The two reactants were mixed in a beaker to initiate the chemical reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If reactants are mixed, a chemical reaction often occurs.
Nếu các chất phản ứng được trộn lẫn, một phản ứng hóa học thường xảy ra.
Phủ định
If reactants are not pure, the results of the experiment are not accurate.
Nếu các chất phản ứng không tinh khiết, kết quả của thí nghiệm sẽ không chính xác.
Nghi vấn
If reactants are heated, does the reaction rate increase?
Nếu các chất phản ứng được đun nóng, tốc độ phản ứng có tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactants".

Phép ẩn dụ về sự phản ứng trong đời sống

Mặc dù 'reactants' là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, nhưng khái niệm 'phản ứng' (reaction) lại rất phổ biến và có sức ảnh hưởng lớn trong cuộc sống. Giống như các chất hóa học phản ứng với nhau để tạo ra điều mới, con người và xã hội cũng không ngừng 'phản ứng' với các sự kiện, ý tưởng, và tương tác để tạo ra những thay đổi, phát triển hoặc những hệ quả bất ngờ. Việc hiểu về 'reactants' trong hóa học giúp chúng ta tư duy về mối quan hệ nhân quả và tương tác trong nhiều lĩnh vực khác, từ kinh tế, xã hội đến tâm lý con người.

Tầm quan trọng của khoa học hóa học

Thuật ngữ 'reactants' là nền tảng của hóa học, một ngành khoa học đã thay đổi thế giới. Từ việc tạo ra thuốc men cứu người, phát triển vật liệu mới (nhựa, hợp kim), đến việc hiểu cách thức tự nhiên hoạt động (quang hợp, tiêu hóa), hóa học và việc nghiên cứu các chất phản ứng đã mang lại vô số tiến bộ. Nó giúp chúng ta kiểm soát và tận dụng các quá trình biến đổi để phục vụ cuộc sống, nâng cao chất lượng y tế, công nghiệp và môi trường.