reactants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance that takes part in and undergoes change during a reaction.
Vietnamese Meaning
Một chất tham gia vào và trải qua sự thay đổi trong một phản ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two reactants were mixed in a beaker to initiate the chemical reaction."
"Hai chất phản ứng đã được trộn trong một cốc để bắt đầu phản ứng hóa học."
-
"The reactants in this experiment are hydrochloric acid and zinc."
"Các chất phản ứng trong thí nghiệm này là axit clohydric và kẽm."
-
"The rate of reaction depends on the concentration of the reactants."
"Tốc độ phản ứng phụ thuộc vào nồng độ của các chất phản ứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | react | Phản ứng; tác động lại |
| Noun | reaction | Sự phản ứng; phản ứng hóa học |
| Adjective | reactive | Có tính phản ứng; dễ phản ứng |
| Noun | reactivity | Tính phản ứng; khả năng phản ứng |
| Noun | reactant | Chất phản ứng (dạng số ít) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Reactants là các chất ban đầu trong một phản ứng hóa học. Chúng tương tác với nhau và chuyển đổi thành các sản phẩm (products). Số lượng reactants ảnh hưởng đến tốc độ và sản lượng của phản ứng. Trong một số trường hợp, một chất có thể đóng vai trò vừa là reactant vừa là catalyst.
Prepositions
Reactants *with* - chỉ sự tương tác trực tiếp giữa các chất phản ứng (e.g., "The reactants reacted with each other."). Reactants *in* - chỉ sự hiện diện của reactants trong một môi trường phản ứng nhất định (e.g., "The reactants are in solution.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
initial initial reactants (các chất phản ứng ban đầu)
-
limiting limiting reactants (các chất phản ứng giới hạn/hạn chế)
-
excess excess reactants (các chất phản ứng dư thừa)
-
chemical chemical reactants (các chất phản ứng hóa học)
-
gaseous gaseous reactants (các chất phản ứng thể khí)
-
mix mix reactants (trộn các chất phản ứng)
-
combine combine reactants (kết hợp các chất phản ứng)
-
introduce introduce reactants (đưa vào các chất phản ứng)
-
consume consume reactants (tiêu thụ các chất phản ứng)
-
convert convert reactants (chuyển hóa các chất phản ứng)
-
reactants react reactants react (các chất phản ứng phản ứng)
-
reactants form reactants form products (các chất phản ứng tạo thành sản phẩm)
-
reactants in reactants in a solution (các chất phản ứng trong dung dịch)
-
reactants for reactants for the experiment (các chất phản ứng cho thí nghiệm)
Idioms
-
limiting reactants
các chất phản ứng giới hạn (chất hết trước trong phản ứng và quyết định lượng sản phẩm)
"The amount of product is determined by the limiting reactants in the chemical process."
(Lượng sản phẩm được xác định bởi các chất phản ứng giới hạn trong quá trình hóa học.)
-
excess reactants
các chất phản ứng dư thừa (chất còn lại sau khi phản ứng đã hoàn tất)
"To ensure complete reaction of the main component, we often add excess reactants."
(Để đảm bảo phản ứng hoàn toàn của thành phần chính, chúng ta thường thêm các chất phản ứng dư thừa.)
-
reactants and products
chất phản ứng và sản phẩm (hai thành phần chính của bất kỳ phương trình hoặc quá trình hóa học nào)
"Chemical equations beautifully illustrate the transformation of reactants into products."
(Các phương trình hóa học minh họa một cách tuyệt vời sự biến đổi từ chất phản ứng thành sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reactants
Danh từMột chất tham gia vào và trải qua sự thay đổi trong một phản ứng.
"The two reactants were mixed in a beaker to initiate the chemical reaction."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If reactants are mixed, a chemical reaction often occurs. |
Nếu các chất phản ứng được trộn lẫn, một phản ứng hóa học thường xảy ra. |
| Phủ định | If reactants are not pure, the results of the experiment are not accurate. |
Nếu các chất phản ứng không tinh khiết, kết quả của thí nghiệm sẽ không chính xác. |
| Nghi vấn | If reactants are heated, does the reaction rate increase? |
Nếu các chất phản ứng được đun nóng, tốc độ phản ứng có tăng lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactants".
