(Top Banner Ad)
chemical equilibrium
C1
Danh từ C1 Hóa học

chemical equilibrium

UK: /ˌkemɪkəl ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ • US: /ˌkemɪkəl ˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng hóa học trạng thái cân bằng hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in a chemical reaction when the rate of the forward reaction equals the rate of the reverse reaction, so the concentrations of the reactants and products remain constant.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong một phản ứng hóa học khi tốc độ của phản ứng thuận bằng tốc độ của phản ứng nghịch, do đó nồng độ của các chất phản ứng và sản phẩm giữ nguyên không đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reaction reached chemical equilibrium after several minutes."

    "Phản ứng đạt đến trạng thái cân bằng hóa học sau vài phút."

  • "The system is at chemical equilibrium."

    "Hệ đang ở trạng thái cân bằng hóa học."

  • "Changes in temperature can shift the chemical equilibrium."

    "Sự thay đổi nhiệt độ có thể làm dịch chuyển cân bằng hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemistry hóa học, môn hóa học
Noun chemist nhà hóa học
Adjective chemical (thuộc) hóa học
Adverb chemically về mặt hóa học
Verb equilibrate làm cho cân bằng, đạt tới trạng thái cân bằng
Noun equilibration sự cân bằng, quá trình thiết lập cân bằng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-kīmiyā (الكيمياء)
Medieval Latin
alchymia
English
chemical
Latin
aequilibrium (aequus 'equal' + libra 'balance')
English
equilibrium

Nguồn Gốc Từ Giả Kim Thuật

Từ 'chemical' (hóa học) bắt nguồn từ 'alchemy' (giả kim thuật). Các nhà giả kim thuật thời trung cổ đã cố gắng biến các kim loại thường thành vàng và tìm kiếm thuốc trường sinh. Mặc dù mục tiêu của họ có vẻ hoang đường, những thí nghiệm của họ đã đặt nền móng cho ngành hóa học hiện đại.

Cái Cân Công Bằng

Từ 'equilibrium' (cân bằng) đến từ tiếng Latin. 'Aequus' có nghĩa là 'bằng nhau' và 'libra' có nghĩa là 'cái cân'. Vì vậy, 'equilibrium' theo nghĩa đen là một 'cái cân bằng nhau', mô tả một trạng thái ổn định hoàn hảo, giống như hai đĩa cân ở cùng một độ cao.

Usage Note

Chỉ trạng thái cân bằng động, không phải tĩnh. Cân bằng hóa học không có nghĩa là phản ứng dừng lại, mà là tốc độ phản ứng thuận và nghịch bằng nhau.

Prepositions

in at

"in" được sử dụng khi nói về sự tồn tại của cân bằng trong một hệ phản ứng. Ví dụ: 'The reaction is in chemical equilibrium'. "at" được sử dụng khi nói về điều kiện cụ thể mà cân bằng đạt được. Ví dụ: 'The system is at chemical equilibrium at a specific temperature.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chemical equilibrium
  • reach chemical equilibrium
    (đạt tới trạng thái cân bằng hóa học)
  • establish chemical equilibrium
    (thiết lập trạng thái cân bằng hóa học)
  • disturb / disrupt chemical equilibrium
    (làm xáo trộn / phá vỡ trạng thái cân bằng hóa học)
  • maintain chemical equilibrium
    (duy trì trạng thái cân bằng hóa học)
Adjective + chemical equilibrium
  • dynamic chemical equilibrium
    (cân bằng hóa học động (trạng thái cân bằng trong đó các phản ứng thuận và nghịch vẫn xảy ra với tốc độ bằng nhau))
  • stable chemical equilibrium
    (cân bằng hóa học bền vững)
Noun + chemical equilibrium
  • state of chemical equilibrium
    (trạng thái cân bằng hóa học)
  • shift in chemical equilibrium
    (sự chuyển dịch cân bằng hóa học)

Idioms

  • upset the chemical equilibrium

    Phá vỡ sự cân bằng mong manh (thường dùng theo nghĩa bóng để nói về một hệ thống xã hội như một nhóm làm việc hoặc một mối quan hệ).

    "Bringing in a new manager completely upset the chemical equilibrium of the team."

    (Việc đưa vào một quản lý mới đã hoàn toàn phá vỡ sự cân bằng (hòa hợp) của cả đội.)

  • shift the equilibrium to the right/left

    Làm chuyển dịch cân bằng về bên phải/trái. Đây là một thuật ngữ hóa học, nhưng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc ủng hộ một phía trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống.

    "The new data shifted the equilibrium of the discussion, favoring the new proposal."

    (Dữ liệu mới đã làm thay đổi cục diện của cuộc thảo luận, nghiêng về phía đề xuất mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical equilibrium

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái trong một phản ứng hóa học khi tốc độ của phản ứng thuận bằng tốc độ của phản ứng nghịch, do đó nồng độ của các chất phản ứng và sản phẩm giữ nguyên không đổi.

"The reaction reached chemical equilibrium after several minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reaction achieved chemical equilibrium after five minutes.
Phản ứng đạt được trạng thái cân bằng hóa học sau năm phút.
Phủ định
The system did not reach chemical equilibrium due to external disturbances.
Hệ thống không đạt đến trạng thái cân bằng hóa học do các tác động bên ngoài.
Nghi vấn
Does the reaction favor products at chemical equilibrium?
Phản ứng có ưu tiên tạo ra sản phẩm ở trạng thái cân bằng hóa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical equilibrium".

Nguyên lý Le Châtelier trong Đời sống

Nguyên lý Le Châtelier nói rằng một hệ thống ở trạng thái cân bằng sẽ tự điều chỉnh để chống lại bất kỳ sự thay đổi nào từ bên ngoài. Khái niệm này không chỉ đúng trong hóa học mà còn là một ẩn dụ mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực. Trong kinh tế, thị trường tự điều chỉnh giá cả. Trong sinh thái, hệ sinh thái cố gắng phục hồi sau xáo trộn. Trong tâm lý học, con người tìm cách lấy lại sự cân bằng cảm xúc sau một cú sốc.

Cân bằng Hóa học Nuôi sống Thế giới

Quá trình Haber-Bosch, một ứng dụng vĩ đại của việc kiểm soát cân bằng hóa học, được dùng để sản xuất amoniac (NH3) từ nitơ và hydro. Amoniac là thành phần chính của phân đạm. Phát minh này đã tạo ra một cuộc cách mạng trong nông nghiệp, giúp sản xuất lượng lớn lương thực và nuôi sống hàng tỷ người trên khắp thế giới. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy một khái niệm khoa học trừu tượng có thể thay đổi thế giới như thế nào.