chemical equilibrium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state in a chemical reaction when the rate of the forward reaction equals the rate of the reverse reaction, so the concentrations of the reactants and products remain constant.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái trong một phản ứng hóa học khi tốc độ của phản ứng thuận bằng tốc độ của phản ứng nghịch, do đó nồng độ của các chất phản ứng và sản phẩm giữ nguyên không đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The reaction reached chemical equilibrium after several minutes."
"Phản ứng đạt đến trạng thái cân bằng hóa học sau vài phút."
-
"The system is at chemical equilibrium."
"Hệ đang ở trạng thái cân bằng hóa học."
-
"Changes in temperature can shift the chemical equilibrium."
"Sự thay đổi nhiệt độ có thể làm dịch chuyển cân bằng hóa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chemistry | hóa học, môn hóa học |
| Noun | chemist | nhà hóa học |
| Adjective | chemical | (thuộc) hóa học |
| Adverb | chemically | về mặt hóa học |
| Verb | equilibrate | làm cho cân bằng, đạt tới trạng thái cân bằng |
| Noun | equilibration | sự cân bằng, quá trình thiết lập cân bằng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái cân bằng động, không phải tĩnh. Cân bằng hóa học không có nghĩa là phản ứng dừng lại, mà là tốc độ phản ứng thuận và nghịch bằng nhau.
Prepositions
"in" được sử dụng khi nói về sự tồn tại của cân bằng trong một hệ phản ứng. Ví dụ: 'The reaction is in chemical equilibrium'. "at" được sử dụng khi nói về điều kiện cụ thể mà cân bằng đạt được. Ví dụ: 'The system is at chemical equilibrium at a specific temperature.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach chemical equilibrium (đạt tới trạng thái cân bằng hóa học)
-
establish chemical equilibrium (thiết lập trạng thái cân bằng hóa học)
-
disturb / disrupt chemical equilibrium (làm xáo trộn / phá vỡ trạng thái cân bằng hóa học)
-
maintain chemical equilibrium (duy trì trạng thái cân bằng hóa học)
-
dynamic chemical equilibrium (cân bằng hóa học động (trạng thái cân bằng trong đó các phản ứng thuận và nghịch vẫn xảy ra với tốc độ bằng nhau))
-
stable chemical equilibrium (cân bằng hóa học bền vững)
-
state of chemical equilibrium (trạng thái cân bằng hóa học)
-
shift in chemical equilibrium (sự chuyển dịch cân bằng hóa học)
Idioms
-
upset the chemical equilibrium
Phá vỡ sự cân bằng mong manh (thường dùng theo nghĩa bóng để nói về một hệ thống xã hội như một nhóm làm việc hoặc một mối quan hệ).
"Bringing in a new manager completely upset the chemical equilibrium of the team."
(Việc đưa vào một quản lý mới đã hoàn toàn phá vỡ sự cân bằng (hòa hợp) của cả đội.)
-
shift the equilibrium to the right/left
Làm chuyển dịch cân bằng về bên phải/trái. Đây là một thuật ngữ hóa học, nhưng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc ủng hộ một phía trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống.
"The new data shifted the equilibrium of the discussion, favoring the new proposal."
(Dữ liệu mới đã làm thay đổi cục diện của cuộc thảo luận, nghiêng về phía đề xuất mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemical equilibrium
Danh từMột trạng thái trong một phản ứng hóa học khi tốc độ của phản ứng thuận bằng tốc độ của phản ứng nghịch, do đó nồng độ của các chất phản ứng và sản phẩm giữ nguyên không đổi.
"The reaction reached chemical equilibrium after several minutes."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reaction achieved chemical equilibrium after five minutes. |
Phản ứng đạt được trạng thái cân bằng hóa học sau năm phút. |
| Phủ định | The system did not reach chemical equilibrium due to external disturbances. |
Hệ thống không đạt đến trạng thái cân bằng hóa học do các tác động bên ngoài. |
| Nghi vấn | Does the reaction favor products at chemical equilibrium? |
Phản ứng có ưu tiên tạo ra sản phẩm ở trạng thái cân bằng hóa học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical equilibrium".
