reword
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To say or express something again or in a different way.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt lại, nói lại hoặc viết lại điều gì đó theo một cách khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The editor asked me to reword the introduction to make it more engaging."
"Biên tập viên yêu cầu tôi diễn đạt lại phần giới thiệu để nó hấp dẫn hơn."
-
"The sentence was confusing, so I decided to reword it."
"Câu đó khó hiểu, vì vậy tôi quyết định diễn đạt lại nó."
-
"She reworded her complaint to make it sound more polite."
"Cô ấy đã diễn đạt lại lời phàn nàn của mình để nó nghe lịch sự hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Reword" nhấn mạnh vào việc thay đổi cách diễn đạt, cấu trúc câu hoặc từ ngữ để làm cho ý nghĩa rõ ràng hơn, chính xác hơn hoặc phù hợp hơn với mục đích cụ thể. Nó thường được sử dụng trong văn bản học thuật, chuyên nghiệp hoặc sáng tạo. Khác với "revise" (sửa đổi) là có thể bao gồm việc thêm, bớt hoặc thay đổi thông tin, "reword" tập trung vào việc điều chỉnh ngôn ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need need to reword the instructions (cần diễn đạt lại hướng dẫn)
-
decide decide to reword the email (quyết định viết lại email)
-
ask someone to ask someone to reword a sentence (yêu cầu ai đó diễn đạt lại một câu)
-
carefully carefully reword the sensitive statement (cẩn thận diễn đạt lại tuyên bố nhạy cảm)
-
slightly slightly reword the question (diễn đạt lại câu hỏi một chút)
-
completely completely reword the paragraph (diễn đạt lại hoàn toàn đoạn văn)
-
sentence reword a complex sentence (diễn đạt lại một câu phức tạp)
-
clause reword a clause in the contract (viết lại một điều khoản trong hợp đồng)
-
explanation reword an explanation (diễn đạt lại một lời giải thích)
Idioms
-
reword for clarity
Diễn đạt lại để rõ ràng hơn, dễ hiểu hơn.
"Please reword this paragraph for clarity; it's quite confusing."
(Làm ơn diễn đạt lại đoạn văn này cho rõ ràng hơn; nó khá khó hiểu.)
-
reword to avoid misunderstanding
Diễn đạt lại để tránh hiểu lầm.
"He had to reword his response to avoid any misunderstanding."
(Anh ấy phải diễn đạt lại câu trả lời của mình để tránh mọi hiểu lầm.)
-
reword to soften the message
Diễn đạt lại để làm dịu đi thông điệp, tránh gây tổn thương.
"The manager reworded the feedback to soften the negative message."
(Người quản lý đã diễn đạt lại phản hồi để làm dịu đi thông điệp tiêu cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reword
Động từDiễn đạt lại, nói lại hoặc viết lại điều gì đó theo một cách khác.
"The editor asked me to reword the introduction to make it more engaging."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to get a better grade, you will need to reword your essay. |
Nếu bạn muốn đạt điểm cao hơn, bạn sẽ cần diễn đạt lại bài luận của mình. |
| Phủ định | If you don't reword the instructions, the users will not understand them. |
Nếu bạn không diễn giải lại hướng dẫn, người dùng sẽ không hiểu chúng. |
| Nghi vấn | Will you reword the sentence if I suggest a better way to phrase it? |
Bạn có diễn giải lại câu đó không nếu tôi đề xuất một cách diễn đạt tốt hơn? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should reword this paragraph, shouldn't you? |
Bạn nên diễn đạt lại đoạn văn này, phải không? |
| Phủ định | They didn't reword the contract, did they? |
Họ đã không diễn đạt lại hợp đồng, phải không? |
| Nghi vấn | They will reword it, won't they? |
Họ sẽ diễn đạt lại nó, phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editor is rewording the article to make it clearer. |
Biên tập viên đang diễn giải lại bài viết để làm cho nó rõ ràng hơn. |
| Phủ định | I am not rewording my statement; I stand by what I said. |
Tôi không diễn giải lại tuyên bố của mình; Tôi giữ vững những gì tôi đã nói. |
| Nghi vấn | Are they rewording the contract to avoid any misunderstandings? |
Họ có đang diễn giải lại hợp đồng để tránh mọi hiểu lầm không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could reword my essay to make it clearer. |
Tôi ước tôi có thể diễn đạt lại bài luận của mình để nó rõ ràng hơn. |
| Phủ định | If only I hadn't had to reword the entire presentation at the last minute. |
Giá mà tôi không phải diễn đạt lại toàn bộ bài thuyết trình vào phút cuối. |
| Nghi vấn | Do you wish you would reword your email before sending it? |
Bạn có ước bạn sẽ diễn đạt lại email của bạn trước khi gửi nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reword".
