(Top Banner Ad)
reword
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học

reword

UK: /ˌriːˈwɜːd/ • US: /ˌriːˈwɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đạt lại nói lại viết lại theo cách khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say or express something again or in a different way.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt lại, nói lại hoặc viết lại điều gì đó theo một cách khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The editor asked me to reword the introduction to make it more engaging."

    "Biên tập viên yêu cầu tôi diễn đạt lại phần giới thiệu để nó hấp dẫn hơn."

  • "The sentence was confusing, so I decided to reword it."

    "Câu đó khó hiểu, vì vậy tôi quyết định diễn đạt lại nó."

  • "She reworded her complaint to make it sound more polite."

    "Cô ấy đã diễn đạt lại lời phàn nàn của mình để nó nghe lịch sự hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reword Diễn đạt lại, viết lại (một câu, một đoạn văn) bằng từ ngữ khác.
Noun rewording Sự diễn đạt lại, cách diễn đạt lại.
Adjective reworded Đã được diễn đạt lại, được viết lại (bằng từ ngữ khác).

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
re-
English
word
English
reword

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'reword' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ sự kết hợp của tiền tố 're-' và danh từ 'word'. Tiền tố 're-' có nghĩa là 'làm lại, lặp lại' hoặc 'trở lại', còn 'word' có nghĩa là 'từ', 'lời'. Khi ghép lại, 'reword' mang ý nghĩa 'sử dụng từ ngữ khác để diễn đạt lại điều gì đó'.

Usage Note

"Reword" nhấn mạnh vào việc thay đổi cách diễn đạt, cấu trúc câu hoặc từ ngữ để làm cho ý nghĩa rõ ràng hơn, chính xác hơn hoặc phù hợp hơn với mục đích cụ thể. Nó thường được sử dụng trong văn bản học thuật, chuyên nghiệp hoặc sáng tạo. Khác với "revise" (sửa đổi) là có thể bao gồm việc thêm, bớt hoặc thay đổi thông tin, "reword" tập trung vào việc điều chỉnh ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reword
  • need need to reword the instructions
    (cần diễn đạt lại hướng dẫn)
  • decide decide to reword the email
    (quyết định viết lại email)
  • ask someone to ask someone to reword a sentence
    (yêu cầu ai đó diễn đạt lại một câu)
Adverb + reword
  • carefully carefully reword the sensitive statement
    (cẩn thận diễn đạt lại tuyên bố nhạy cảm)
  • slightly slightly reword the question
    (diễn đạt lại câu hỏi một chút)
  • completely completely reword the paragraph
    (diễn đạt lại hoàn toàn đoạn văn)
reword + Noun
  • sentence reword a complex sentence
    (diễn đạt lại một câu phức tạp)
  • clause reword a clause in the contract
    (viết lại một điều khoản trong hợp đồng)
  • explanation reword an explanation
    (diễn đạt lại một lời giải thích)

Idioms

  • reword for clarity

    Diễn đạt lại để rõ ràng hơn, dễ hiểu hơn.

    "Please reword this paragraph for clarity; it's quite confusing."

    (Làm ơn diễn đạt lại đoạn văn này cho rõ ràng hơn; nó khá khó hiểu.)

  • reword to avoid misunderstanding

    Diễn đạt lại để tránh hiểu lầm.

    "He had to reword his response to avoid any misunderstanding."

    (Anh ấy phải diễn đạt lại câu trả lời của mình để tránh mọi hiểu lầm.)

  • reword to soften the message

    Diễn đạt lại để làm dịu đi thông điệp, tránh gây tổn thương.

    "The manager reworded the feedback to soften the negative message."

    (Người quản lý đã diễn đạt lại phản hồi để làm dịu đi thông điệp tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reword

Động từ
Lật mặt

Diễn đạt lại, nói lại hoặc viết lại điều gì đó theo một cách khác.

"The editor asked me to reword the introduction to make it more engaging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to get a better grade, you will need to reword your essay.
Nếu bạn muốn đạt điểm cao hơn, bạn sẽ cần diễn đạt lại bài luận của mình.
Phủ định
If you don't reword the instructions, the users will not understand them.
Nếu bạn không diễn giải lại hướng dẫn, người dùng sẽ không hiểu chúng.
Nghi vấn
Will you reword the sentence if I suggest a better way to phrase it?
Bạn có diễn giải lại câu đó không nếu tôi đề xuất một cách diễn đạt tốt hơn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should reword this paragraph, shouldn't you?
Bạn nên diễn đạt lại đoạn văn này, phải không?
Phủ định
They didn't reword the contract, did they?
Họ đã không diễn đạt lại hợp đồng, phải không?
Nghi vấn
They will reword it, won't they?
Họ sẽ diễn đạt lại nó, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor is rewording the article to make it clearer.
Biên tập viên đang diễn giải lại bài viết để làm cho nó rõ ràng hơn.
Phủ định
I am not rewording my statement; I stand by what I said.
Tôi không diễn giải lại tuyên bố của mình; Tôi giữ vững những gì tôi đã nói.
Nghi vấn
Are they rewording the contract to avoid any misunderstandings?
Họ có đang diễn giải lại hợp đồng để tránh mọi hiểu lầm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could reword my essay to make it clearer.
Tôi ước tôi có thể diễn đạt lại bài luận của mình để nó rõ ràng hơn.
Phủ định
If only I hadn't had to reword the entire presentation at the last minute.
Giá mà tôi không phải diễn đạt lại toàn bộ bài thuyết trình vào phút cuối.
Nghi vấn
Do you wish you would reword your email before sending it?
Bạn có ước bạn sẽ diễn đạt lại email của bạn trước khi gửi nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reword".

Sức mạnh của từ ngữ trong pháp luật và ngoại giao

Trong các lĩnh vực như pháp luật, hợp đồng và ngoại giao, việc 'reword' (diễn đạt lại) một câu, một điều khoản có ý nghĩa cực kỳ quan trọng. Chỉ một thay đổi nhỏ về từ ngữ cũng có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa, dẫn đến những hậu quả lớn. Do đó, sự chính xác và rõ ràng là tối thượng để tránh mọi lỗ hổng hay hiểu lầm.

Kỹ năng cần thiết trong giao tiếp và học tập

Việc biết cách 'reword' (diễn đạt lại) là một kỹ năng giao tiếp và học tập quan trọng. Trong học tập, học sinh thường được yêu cầu diễn đạt lại một khái niệm bằng lời của mình để thể hiện sự hiểu bài. Trong giao tiếp hàng ngày, việc diễn đạt lại giúp chúng ta trình bày ý tưởng phức tạp một cách đơn giản, hoặc điều chỉnh lời nói cho phù hợp với từng đối tượng, tránh gây tổn thương hoặc hiểu lầm.