(Top Banner Ad)
reworded
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Ngôn ngữ học, Truyền thông

reworded

UK: /ˌriːˈwɜːdɪd/ • US: /ˌriːˈwɜːrdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đạt lại nói lại viết lại chỉnh sửa câu chữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'reword': to say something again in a different way, especially in order to make it clearer or more acceptable.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'reword': diễn đạt lại điều gì đó theo một cách khác, đặc biệt là để làm cho nó rõ ràng hoặc dễ chấp nhận hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The question was reworded to be less confusing."

    "Câu hỏi đã được diễn đạt lại để bớt gây nhầm lẫn hơn."

  • "The contract was reworded to protect both parties."

    "Hợp đồng đã được diễn đạt lại để bảo vệ cả hai bên."

  • "He reworded his apology to sound more sincere."

    "Anh ấy đã diễn đạt lại lời xin lỗi của mình để nghe có vẻ chân thành hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reword sửa lại câu chữ, diễn đạt lại
Noun rewording sự sửa lại câu chữ, sự diễn đạt lại
Adjective reworded đã được sửa lại câu chữ, đã được diễn đạt lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wrdho-
Proto-Germanic
*wurda-
Old English
word
Latin
re-
English
reword
English
reworded

Nguồn gốc của "word" và "re-"

Từ "reworded" được hình thành từ hai thành phần chính: tiền tố "re-" và gốc "word". Tiền tố "re-" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa "lại, một lần nữa" hoặc "trở về". Gốc "word" xuất phát từ tiếng Anh cổ "word", có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của việc sửa lại hoặc diễn đạt lại một cách có chủ đích.

Sức mạnh của tiền tố "re-"

Tiền tố "re-" là một trong những tiền tố năng suất nhất trong tiếng Anh, được dùng để chỉ sự lặp lại hành động hoặc thay đổi trạng thái. Trong "reworded", nó nhấn mạnh hành động không chỉ là nói hay viết, mà là *sửa đổi* những gì đã được nói hoặc viết trước đó, thường là để cải thiện sự chính xác, rõ ràng hoặc phù hợp hơn với mục đích giao tiếp.

Usage Note

Từ 'reworded' thường được sử dụng khi cần diễn đạt lại một ý tưởng, câu nói hoặc văn bản để làm cho nó dễ hiểu hơn, lịch sự hơn hoặc phù hợp hơn với một ngữ cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh vào việc thay đổi cách diễn đạt chứ không thay đổi ý nghĩa cốt lõi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + reworded
  • carefully carefully reworded
    (được sửa lại câu chữ một cách cẩn thận)
  • slightly slightly reworded
    (được sửa lại câu chữ một chút)
  • completely completely reworded
    (được sửa lại câu chữ hoàn toàn)
Verbs + reworded
  • be be reworded
    (được sửa lại câu chữ)
  • get get reworded
    (bị/được sửa lại câu chữ (thường mang nghĩa bị động))
  • need need reworded
    (cần được sửa lại câu chữ)
Nouns + reworded (as adjective)
  • sentence reworded sentence
    (câu đã được sửa lại)
  • phrase reworded phrase
    (cụm từ đã được sửa lại)
  • statement reworded statement
    (tuyên bố đã được sửa lại)

Idioms

  • to be reworded for clarity

    được sửa lại câu chữ cho rõ ràng, dễ hiểu hơn

    "The instructions had to be reworded for clarity so everyone could understand them."

    (Các hướng dẫn cần phải được sửa lại cho rõ ràng để mọi người có thể hiểu.)

  • a reworded explanation

    một lời giải thích đã được diễn đạt lại (thường là để dễ hiểu hơn hoặc chính xác hơn)

    "He offered a reworded explanation after seeing their confused faces."

    (Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích được diễn đạt lại sau khi thấy vẻ mặt bối rối của họ.)

  • reworded to be more diplomatic

    được sửa lại câu chữ cho khéo léo hơn, ngoại giao hơn

    "Her speech was reworded to be more diplomatic towards the opposing party."

    (Bài phát biểu của cô ấy đã được sửa lại cho khéo léo hơn đối với đảng đối lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reworded

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'reword': diễn đạt lại điều gì đó theo một cách khác, đặc biệt là để làm cho nó rõ ràng hoặc dễ chấp nhận hơn.

"The question was reworded to be less confusing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student reworded the essay to improve its clarity.
Học sinh đã diễn đạt lại bài luận để cải thiện sự rõ ràng của nó.
Phủ định
Did the teacher not reword the instructions for better understanding?
Giáo viên đã không diễn giải lại các hướng dẫn để hiểu rõ hơn phải không?
Nghi vấn
Did she reword her statement to avoid controversy?
Cô ấy có diễn đạt lại tuyên bố của mình để tránh tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reworded".

Sự chính xác trong ngôn ngữ pháp lý và chính trị

Trong các lĩnh vực nhạy cảm như luật pháp, chính trị hoặc các tài liệu chính thức, việc "reworded" (sửa lại câu chữ) là vô cùng quan trọng. Một thay đổi nhỏ trong cách diễn đạt có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa và hệ quả pháp lý hoặc chính trị của một văn bản, thỏa thuận, hay phát biểu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác ngôn ngữ trong văn hóa phương Tây.

Sức ảnh hưởng của cách diễn đạt trong giao tiếp

Thuật ngữ "reworded" cũng phản ánh một khía cạnh văn hóa quan trọng trong giao tiếp phương Tây: tầm quan trọng của việc truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng, trực tiếp và không gây hiểu lầm. Khi một điều gì đó cần "reworded", nó thường là dấu hiệu cho thấy cần cải thiện khả năng truyền tải ý tưởng hiệu quả hơn, tránh hiểu lầm hoặc để thể hiện sự lịch sự, tôn trọng.