reworded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'reword': to say something again in a different way, especially in order to make it clearer or more acceptable.
Vietnamese Meaning
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'reword': diễn đạt lại điều gì đó theo một cách khác, đặc biệt là để làm cho nó rõ ràng hoặc dễ chấp nhận hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The question was reworded to be less confusing."
"Câu hỏi đã được diễn đạt lại để bớt gây nhầm lẫn hơn."
-
"The contract was reworded to protect both parties."
"Hợp đồng đã được diễn đạt lại để bảo vệ cả hai bên."
-
"He reworded his apology to sound more sincere."
"Anh ấy đã diễn đạt lại lời xin lỗi của mình để nghe có vẻ chân thành hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reworded' thường được sử dụng khi cần diễn đạt lại một ý tưởng, câu nói hoặc văn bản để làm cho nó dễ hiểu hơn, lịch sự hơn hoặc phù hợp hơn với một ngữ cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh vào việc thay đổi cách diễn đạt chứ không thay đổi ý nghĩa cốt lõi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully reworded (được sửa lại câu chữ một cách cẩn thận)
-
slightly slightly reworded (được sửa lại câu chữ một chút)
-
completely completely reworded (được sửa lại câu chữ hoàn toàn)
-
be be reworded (được sửa lại câu chữ)
-
get get reworded (bị/được sửa lại câu chữ (thường mang nghĩa bị động))
-
need need reworded (cần được sửa lại câu chữ)
-
sentence reworded sentence (câu đã được sửa lại)
-
phrase reworded phrase (cụm từ đã được sửa lại)
-
statement reworded statement (tuyên bố đã được sửa lại)
Idioms
-
to be reworded for clarity
được sửa lại câu chữ cho rõ ràng, dễ hiểu hơn
"The instructions had to be reworded for clarity so everyone could understand them."
(Các hướng dẫn cần phải được sửa lại cho rõ ràng để mọi người có thể hiểu.)
-
a reworded explanation
một lời giải thích đã được diễn đạt lại (thường là để dễ hiểu hơn hoặc chính xác hơn)
"He offered a reworded explanation after seeing their confused faces."
(Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích được diễn đạt lại sau khi thấy vẻ mặt bối rối của họ.)
-
reworded to be more diplomatic
được sửa lại câu chữ cho khéo léo hơn, ngoại giao hơn
"Her speech was reworded to be more diplomatic towards the opposing party."
(Bài phát biểu của cô ấy đã được sửa lại cho khéo léo hơn đối với đảng đối lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reworded
Động từ (quá khứ phân từ)Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'reword': diễn đạt lại điều gì đó theo một cách khác, đặc biệt là để làm cho nó rõ ràng hoặc dễ chấp nhận hơn.
"The question was reworded to be less confusing."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student reworded the essay to improve its clarity. |
Học sinh đã diễn đạt lại bài luận để cải thiện sự rõ ràng của nó. |
| Phủ định | Did the teacher not reword the instructions for better understanding? |
Giáo viên đã không diễn giải lại các hướng dẫn để hiểu rõ hơn phải không? |
| Nghi vấn | Did she reword her statement to avoid controversy? |
Cô ấy có diễn đạt lại tuyên bố của mình để tránh tranh cãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reworded".
