(Top Banner Ad)
re-engineer
C1
Động từ C1 Kinh tế, Kỹ thuật, Quản lý

re-engineer

UK: /ˌriː.en.dʒɪˈnɪər/ • US: /ˌriː.en.dʒɪˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tái cấu trúc thiết kế lại tái cơ cấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To redesign or restructure (something, such as a system or product), often with the goal of improving efficiency or performance.

Vietnamese Meaning

Thiết kế lại hoặc tái cấu trúc (một cái gì đó, chẳng hạn như một hệ thống hoặc sản phẩm), thường với mục tiêu cải thiện hiệu quả hoặc hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to re-engineer its business processes to become more competitive."

    "Công ty quyết định tái cấu trúc các quy trình kinh doanh của mình để trở nên cạnh tranh hơn."

  • "The software was re-engineered to improve its security features."

    "Phần mềm đã được tái cấu trúc để cải thiện các tính năng bảo mật."

  • "They are re-engineering the entire manufacturing process."

    "Họ đang tái cấu trúc toàn bộ quy trình sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb re-engineer Tái cấu trúc, cải tổ lại (một hệ thống, quy trình, doanh nghiệp) một cách triệt để.
Noun re-engineering Sự tái cấu trúc, sự cải tổ toàn diện.
Noun engineer Kỹ sư; người thiết kế.
Verb engineer Chế tạo, thiết kế; sắp đặt, dàn xếp (để đạt được điều gì).
Noun engineering Ngành kỹ thuật, công việc kỹ sư; sự thiết kế, xây dựng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ingenium
Old French
engin
English
engineer
Latin/English
re-
English
re-engineer

Gốc gác của 'engineer'

Từ 'engineer' xuất phát từ tiếng Latin 'ingenium', có nghĩa là 'tài năng bẩm sinh, sự khéo léo' hoặc 'một phát minh'. Ban đầu, một 'engineer' là người tạo ra các cỗ máy (engine) hoặc thiết bị khéo léo, thường liên quan đến quân sự. Sau này, ý nghĩa mở rộng ra các lĩnh vực xây dựng và thiết kế, ám chỉ người có khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề kỹ thuật.

Tiền tố 're-': Làm lại từ đầu

Tiền tố 're-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang ý nghĩa 'làm lại, một lần nữa' hoặc 'quay trở lại'. Khi kết hợp với 'engineer', nó tạo ra 're-engineer', hàm ý một hành động kỹ thuật hoặc thiết kế được thực hiện lại, thường ở quy mô lớn hơn, mang tính chất cải tổ hoặc đổi mới hoàn toàn, chứ không chỉ là sửa chữa nhỏ.

Usage Note

Re-engineer thường mang ý nghĩa thay đổi đáng kể hoặc toàn diện hơn là các cải tiến nhỏ. Nó thường liên quan đến việc xem xét lại các quy trình cơ bản và thiết kế lại chúng từ đầu. Khác với 'optimize' (tối ưu hóa), 're-engineer' nhấn mạnh sự thay đổi căn bản.

Prepositions

for to

re-engineer something for/to something: re-engineer dùng 'for' để chỉ mục đích của việc tái cấu trúc (ví dụ: re-engineer a process for greater efficiency). re-engineer dùng 'to' để chỉ kết quả mong muốn (ví dụ: re-engineer a product to reduce costs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + re-engineer
  • fundamentally fundamentally re-engineer
    (tái cấu trúc cơ bản/nền tảng)
  • radically radically re-engineer
    (cải tổ triệt để)
  • completely completely re-engineer
    (tái cấu trúc hoàn toàn)
  • extensively extensively re-engineer
    (tái cấu trúc trên diện rộng)
re-engineer + Noun
  • processes re-engineer processes
    (tái cấu trúc các quy trình)
  • systems re-engineer systems
    (cải tổ các hệ thống)
  • a business re-engineer a business
    (tái cấu trúc một doanh nghiệp)
  • operations re-engineer operations
    (tái cấu trúc hoạt động)
  • an organization re-engineer an organization
    (cải tổ một tổ chức)
Verb + to re-engineer
  • decide to decide to re-engineer
    (quyết định tái cấu trúc)
  • aim to aim to re-engineer
    (nhằm mục tiêu tái cấu trúc)
  • seek to seek to re-engineer
    (tìm cách tái cấu trúc)

Idioms

  • re-engineer something from the ground up

    Tái cấu trúc cái gì đó từ đầu, từ nền tảng, hoàn toàn mới.

    "The company decided to re-engineer its entire supply chain from the ground up to improve efficiency."

    (Công ty quyết định tái cấu trúc toàn bộ chuỗi cung ứng của mình từ nền tảng để cải thiện hiệu quả.)

  • re-engineer for efficiency/growth

    Tái cấu trúc nhằm mục đích đạt hiệu quả/tăng trưởng cao hơn.

    "Many businesses re-engineer their workflow for efficiency and cost reduction."

    (Nhiều doanh nghiệp tái cấu trúc quy trình làm việc của họ để tăng hiệu quả và giảm chi phí.)

  • re-engineer the future

    (Ẩn dụ) Định hình lại tương lai, tạo ra một tương lai mới thông qua sự đổi mới và thay đổi lớn.

    "Innovators are constantly trying to re-engineer the future of technology and society."

    (Các nhà đổi mới không ngừng cố gắng định hình lại tương lai của công nghệ và xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-engineer

Động từ
Lật mặt

Thiết kế lại hoặc tái cấu trúc (một cái gì đó, chẳng hạn như một hệ thống hoặc sản phẩm), thường với mục tiêu cải thiện hiệu quả hoặc hiệu suất.

"The company decided to re-engineer its business processes to become more competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-engineer".

Khái niệm 'Business Process Re-engineering (BPR)'

Vào những năm 1990, khái niệm 'Tái cấu trúc quy trình kinh doanh' (Business Process Re-engineering - BPR) đã trở thành một xu hướng quản lý quan trọng. Nó liên quan đến việc phân tích và thiết kế lại triệt để các quy trình kinh doanh cốt lõi để đạt được những cải thiện đáng kể về chi phí, chất lượng, dịch vụ và tốc độ. BPR thường đòi hỏi sự thay đổi văn hóa và cấu trúc tổ chức sâu rộng.

Tư duy cải tiến và đổi mới liên tục

Trong văn hóa kinh doanh và công nghệ phương Tây hiện đại, từ 're-engineer' phản ánh một tư duy không ngừng tìm kiếm sự cải tiến, đổi mới và tối ưu hóa. Nó thường ngụ ý một sự thay đổi lớn, toàn diện hơn là chỉ sửa chữa nhỏ lẻ, nhằm mục đích tạo ra một phiên bản tốt hơn hoặc hoàn toàn mới, phản ánh sự năng động và khả năng thích ứng cao.