(Top Banner Ad)
rhino
B1
danh từ B1 Động vật học

rhino

UK: /ˈraɪnəʊ/ • US: /ˈraɪnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tê giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rhinoceros.

Vietnamese Meaning

Một con tê giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rhino charged at the jeep."

    "Con tê giác lao vào chiếc xe jeep."

  • "Poachers hunt rhinos for their horns."

    "Những kẻ săn trộm săn tê giác để lấy sừng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhinoceros tê giác (dạng đầy đủ của từ, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ῥινόκερως (rhinokerōs)
Latin
rhinoceros
Tiếng Anh (tk 14)
rhinoceros
Tiếng Anh (tk 19, rút gọn)
rhino

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'rhino' là dạng rút gọn của 'rhinoceros'. Từ gốc tiếng Hy Lạp 'ῥινόκερως' (rhinokerōs) được ghép từ 'ῥίς' (rhis) nghĩa là 'mũi' và 'κέρας' (keras) nghĩa là 'sừng'. Tên gọi này mô tả chính xác đặc điểm nổi bật nhất của loài vật này: chiếc sừng trên mũi.

Usage Note

Từ 'rhino' là dạng rút gọn phổ biến của 'rhinoceros'. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào, chỉ đơn giản là cách gọi ngắn gọn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhino
  • white white rhino
    (tê giác trắng)
  • black black rhino
    (tê giác đen)
  • endangered endangered rhino
    (tê giác có nguy cơ tuyệt chủng)
  • baby baby rhino
    (tê giác con)
Verb + rhino
  • spot spot a rhino
    (phát hiện một con tê giác)
  • hunt hunt rhinos
    (săn tê giác)
  • protect protect rhinos
    (bảo vệ tê giác)
Rhino + Noun (rhino as modifier)
  • rhino rhino horn
    (sừng tê giác)
  • rhino rhino conservation
    (bảo tồn tê giác)
  • rhino rhino poaching
    (nạn săn trộm tê giác)

Idioms

  • have skin like a rhino

    có da mặt dày (ý nói chai sạn, vô cảm với chỉ trích hoặc xúc phạm)

    "He has skin like a rhino, so criticism doesn't bother him at all."

    (Anh ta có da mặt dày như tê giác, nên những lời chỉ trích chẳng làm anh ta bận tâm chút nào.)

  • charge like a rhino

    lao tới như tê giác (ý nói di chuyển nhanh, mạnh mẽ và đôi khi thiếu kiểm soát)

    "The football player charged like a rhino through the opposing team's defense."

    (Cầu thủ bóng đá lao như một con tê giác xuyên qua hàng phòng ngự của đội đối phương.)

  • rhino horn trade

    buôn bán sừng tê giác (chỉ hoạt động buôn bán bất hợp pháp sừng tê giác)

    "The illegal rhino horn trade poses a significant threat to their survival."

    (Nạn buôn bán sừng tê giác bất hợp pháp đặt ra mối đe dọa đáng kể đến sự sống còn của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhino

danh từ
Lật mặt

Một con tê giác.

"The rhino charged at the jeep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the rhino's habitat is shrinking, conservation efforts are becoming increasingly important.
Bởi vì môi trường sống của tê giác đang thu hẹp, những nỗ lực bảo tồn ngày càng trở nên quan trọng.
Phủ định
Unless we protect their environment, the rhino population will not recover.
Trừ khi chúng ta bảo vệ môi trường của chúng, quần thể tê giác sẽ không phục hồi.
Nghi vấn
If we donate to wildlife organizations, will we really help save the rhino from extinction?
Nếu chúng ta quyên góp cho các tổ chức bảo tồn động vật hoang dã, liệu chúng ta có thực sự giúp cứu tê giác khỏi tuyệt chủng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conservationists will protect the rhino from poachers.
Các nhà bảo tồn sẽ bảo vệ tê giác khỏi những kẻ săn trộm.
Phủ định
There aren't going to be any rhinos left if poaching continues.
Sẽ không còn con tê giác nào nếu nạn săn trộm tiếp tục.
Nghi vấn
Will the new rhino conservation efforts be successful?
Liệu những nỗ lực bảo tồn tê giác mới có thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhino".

Biểu tượng của sức mạnh và sự kiên cường

Tê giác thường được xem là biểu tượng của sức mạnh, sự kiên cường và bền bỉ nhờ vào kích thước to lớn, lớp da dày và khả năng đối phó mạnh mẽ với kẻ thù.

Nguy cơ tuyệt chủng và Nỗ lực bảo tồn

Trong nhiều nền văn hóa, sừng tê giác bị lạm dụng vì niềm tin sai lầm về công dụng chữa bệnh, dẫn đến nạn săn trộm tràn lan. Đây là nguyên nhân chính đẩy loài tê giác đến bờ vực tuyệt chủng, và các tổ chức quốc tế đang nỗ lực hết mình để bảo vệ chúng.