rhino
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rhinoceros.
Vietnamese Meaning
Một con tê giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rhino charged at the jeep."
"Con tê giác lao vào chiếc xe jeep."
-
"Poachers hunt rhinos for their horns."
"Những kẻ săn trộm săn tê giác để lấy sừng của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rhinoceros | tê giác (dạng đầy đủ của từ, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rhino' là dạng rút gọn phổ biến của 'rhinoceros'. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào, chỉ đơn giản là cách gọi ngắn gọn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
white white rhino (tê giác trắng)
-
black black rhino (tê giác đen)
-
endangered endangered rhino (tê giác có nguy cơ tuyệt chủng)
-
baby baby rhino (tê giác con)
-
spot spot a rhino (phát hiện một con tê giác)
-
hunt hunt rhinos (săn tê giác)
-
protect protect rhinos (bảo vệ tê giác)
-
rhino rhino horn (sừng tê giác)
-
rhino rhino conservation (bảo tồn tê giác)
-
rhino rhino poaching (nạn săn trộm tê giác)
Idioms
-
have skin like a rhino
có da mặt dày (ý nói chai sạn, vô cảm với chỉ trích hoặc xúc phạm)
"He has skin like a rhino, so criticism doesn't bother him at all."
(Anh ta có da mặt dày như tê giác, nên những lời chỉ trích chẳng làm anh ta bận tâm chút nào.)
-
charge like a rhino
lao tới như tê giác (ý nói di chuyển nhanh, mạnh mẽ và đôi khi thiếu kiểm soát)
"The football player charged like a rhino through the opposing team's defense."
(Cầu thủ bóng đá lao như một con tê giác xuyên qua hàng phòng ngự của đội đối phương.)
-
rhino horn trade
buôn bán sừng tê giác (chỉ hoạt động buôn bán bất hợp pháp sừng tê giác)
"The illegal rhino horn trade poses a significant threat to their survival."
(Nạn buôn bán sừng tê giác bất hợp pháp đặt ra mối đe dọa đáng kể đến sự sống còn của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rhino
danh từMột con tê giác.
"The rhino charged at the jeep."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the rhino's habitat is shrinking, conservation efforts are becoming increasingly important. |
Bởi vì môi trường sống của tê giác đang thu hẹp, những nỗ lực bảo tồn ngày càng trở nên quan trọng. |
| Phủ định | Unless we protect their environment, the rhino population will not recover. |
Trừ khi chúng ta bảo vệ môi trường của chúng, quần thể tê giác sẽ không phục hồi. |
| Nghi vấn | If we donate to wildlife organizations, will we really help save the rhino from extinction? |
Nếu chúng ta quyên góp cho các tổ chức bảo tồn động vật hoang dã, liệu chúng ta có thực sự giúp cứu tê giác khỏi tuyệt chủng không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conservationists will protect the rhino from poachers. |
Các nhà bảo tồn sẽ bảo vệ tê giác khỏi những kẻ săn trộm. |
| Phủ định | There aren't going to be any rhinos left if poaching continues. |
Sẽ không còn con tê giác nào nếu nạn săn trộm tiếp tục. |
| Nghi vấn | Will the new rhino conservation efforts be successful? |
Liệu những nỗ lực bảo tồn tê giác mới có thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhino".
